Silent Storm Chess Jr Rapid CYCC & OCC Qualifier - Oct 2026 U18Cập nhật ngày: 17.10.2026 22:13:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 82)
| Giải/ Nội dung | CYCC Qualifier - U18 CYCC Qualifier - U10 CYCC Qualifier - ALL |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Muneebuddin, Mohammed Haseebuddin | | CAN | 1275 | On (Brampton) |
| 2 | | Magesh, Nish Mahathav | 2674491 | CAN | 1273 | On (Burlington) |
| 3 | | Singh Dhaliwal, Sehej | 2684543 | CAN | 1038 | On (Brampton) |
| 4 | | Verma, Dhruv | | CAN | 989 | On (Queensville) |
| 5 | | Karthi, Lingeshwar | | CAN | 973 | On (Brampton) |
| 6 | | Hirenarti, Chinmay Athreya Vijay | | CAN | 969 | On (Georgetown) |
| 7 | | Nibu Pillai, Hrishi | 2682907 | CAN | 929 | On (Brampton) |
| 8 | | Santosh, Prithvi | 2681510 | CAN | 867 | On (Brampton) |
| 9 | | Dzandzava, Davit | | CAN | 0 | On (London) |
| 10 | | Puri, Viaan | 2687275 | CAN | 0 | On (Brampton) |
| 11 | | Viswanathan, Shriniketan | | CAN | 0 | |
|
|
|
|