October chess 2026 Students

Cập nhật ngày: 18.10.2026 09:46:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 8)

Giải/ Nội dungStudents, Seniors
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/18 lúc 10:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
19Tokhtakhunov, Murad16592 1 - 02 Seydkanov, Ulan163813
215Iskakov, Kasymhan16282 1 - 02 Oryngali, Elzhan165110
311Baimuratov, Arsen16482 ½ - ½2 Galymzhan, Daniyar161516
41Kulymzhan, Zhantore18471½ 1 - 01½ Bokenbayuly, Rassul163714
53Oteuli, Danial17241½ ½ - ½1½ Galieva, Togzhan154825
67Khanafiyev, Khakan16741½ 0 - 11½ Tlekkabyl, Mustafa164412
721Yerekesheva, Dayana15691 1 - 01 Garifolla, Almaz17612
826Sultanov, Timur15431 0 - 11 Nurmagambetov, Erasil17174
95Zhardemov, Azamat17121 1 - 01 Beimbet, Adilmansur154924
1028Nyssanbaiev, Daniyal15131 0 - 11 Khadr, Sabyr16708
1117Samigolla, Daulethan16111 1 - 01 Abdrakhmanov, Damir154127
1229Alikova, Albina14741 0 - 11 Askaruly, Islambek160318
1334Dzhumagalieva, Nadiya14401 0 - 11 Kassimov, Arnur158819
1420Gusman, Sayan15761 0 - 11 Kambar, Amina146531
1536Gusmanov, Sanzhar0½ + - -0 Narenov, Rolan17066
1622Bershikova, Yasmina15540 1 - 0½ Sultanova, Emina038
1737Sultan, Asylkhan00 0 - 10 Zhaidaruly, Zhantore155423
1830Atabaeva, Aizana14730 0 - 10 Bakhtiyarkyzy, Zeyneb144433
1932Mukhambetova, Malika14600 0 - 10 Nurmagambetova, Intisar141535