Квалификационный турнир с нормой 1 разряда Chester Chess Club

Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:05:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 9(10 results missing)

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
15Emir, SalamatKAZ05,519
22Alikhan, YelnarKAZ0517,75
36Molzhigitov, BekkhanKAZ0513,5
41Adilbekov, KairatKAZ0412,5
54Eleuov, TairKAZ0411,5
69Sarsembayev, AnuarKAZ049
710Zhanabay, AlfarabiKAZ047,5
83Alizhanov, AkezhanKAZ022,75
98Oralbek, SuiymbikeKAZ01,51
107Myrzakhan, SanzharKAZ000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)