Раддабандии ниҳоӣ пас аз 7 давр

Ҷой№ оғ.НомFEDКлуб/ШаҳрХол ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
11Bùi Hải VânTLOTHCS Tằng Loỏng5114532
23Đặng Thị Bảo ChâuBC2THCS&THPT Bắc Cường5213,5432
37Vũ Kim ChiADCCLB Ánh Dương4,5015442
46Nguyễn Quỳnh NgaBC2THCS&THPT Bắc Cường4,5013,25442
58Vũ Ngọc KhánhTLOTHCS Tằng Loỏng4,5011,5442
62Đặng Anh ThưBLATHCS Bản Lầu1,512,25130
75Đỗ Bảo ChâuTLOTHCS Tằng Loỏng1,523,75141
84Đoàn Yến NhiADCCLB Ánh Dương1,535,25130

Эзоҳ:
Тай-брейк1: Direct Encounter (DE)
Тай-брейк2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Тай-брейк3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брейк4: Most black
Тай-брейк5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)