GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U12Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 18.10.2026 06:17:32, Ersteller/Letzter Upload: namhnchess
| Turnierauswahl | NhanhNamU6, NhanhNuU6, NhanhNamU8, NhanhNuU8, NhanhNamU9, NhanhNamU10, NhanhNuU10, NhanhNamU12, NhanhNuU12, NhanhU14, NhanhOpen |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | ACV, ADC, BC2, BCU, BLA, BSE, CDU, CLC, FLC, HVT, KDO, LC1, LHP, LQD, LTT, LTV, LVT, NC2, NCU, QTR, SPA, TD, TDO, TLO, TTN |
| Listen | Spieler nach Elo sortiert, Alphabetische Liste, Alphabetische Liste aller Gruppen |
| Stand nach der 4 Runde, Paarungen/Ergebnisse |
| Tabelle nach Wertung nach der 4 Runde, Tabelle nach Startrang, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Spieltermine |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Stand nach der 4 Runde
| Rg. | Snr | Name | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 | Wtg2 | Wtg3 | Wtg4 | Wtg5 |
| 1 | 1 | Bùi Hải Vân | TLO | THCS Tằng Loỏng | 4 | 0 | 5,5 | 4 | 1 | 1 |
| 2 | 3 | Đặng Thị Bảo Châu | BC2 | THCS&THPT Bắc Cường | 2,5 | 1 | 3,75 | 2 | 2 | 1 |
| 3 | 7 | Vũ Kim Chi | ADC | CLB Ánh Dương | 2,5 | 2 | 2,75 | 2 | 2 | 1 |
| 4 | 6 | Nguyễn Quỳnh Nga | BC2 | THCS&THPT Bắc Cường | 2,5 | 3 | 3,75 | 2 | 3 | 1 |
| 5 | 8 | Vũ Ngọc Khánh | TLO | THCS Tằng Loỏng | 2 | 0 | 1,5 | 2 | 2 | 1 |
| 6 | 5 | Đỗ Bảo Châu | TLO | THCS Tằng Loỏng | 1,5 | 0 | 2,25 | 1 | 3 | 1 |
| 7 | 4 | Đoàn Yến Nhi | ADC | CLB Ánh Dương | 1 | 0 | 2,5 | 1 | 2 | 0 |
| 8 | 2 | Đặng Anh Thư | BLA | THCS Bản Lầu | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Anmerkung: Wtg1: Direkte Begegnung (DE) Wtg2: Sonneborn Berger Wertung Variabel (2023) (Spielpunkte) Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt) Wtg4: Anzahl Schwarz Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)
|
|
|
|