GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U13

последно ажурирање18.10.2026 06:53:18, Creator/Last Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Избор на турнирCỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP
CỜ VÂY
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаAKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Конечен пласман со партии после 7 Кола, Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7/7 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7

Alphabetical list all groups

Бр.ИмеФидеИДФЕД.Клуб/ГрадИме
1Bùi Minh TríHMDClb Cờ Vua Thầy DuẩnU06
2Bùi Nguyễn Công ThànhKDUTh&thcs Kênh DươngU06
3Bùi Tuấn AnhHPDHoa Phượng ĐỏU06
4Bùi Minh KhôiHPDHoa Phượng ĐỏCỜ VUA: U05
5Bùi Ngọc Khánh LinhDKCClb Dương KinhCỜ VUA: U05
6Bùi Tuấn MinhHMDClb Cờ Vua Thầy DuẩnCỜ VUA: U05
7Bùi Bảo MinhAKCClb An KhangU07
8Bùi Trâm AnhHPDHoa Phượng ĐỏU07
9Bùi Minh KhuêNSTClb Ngôi Sao Tương LaiU08
10Bùi Tùng LâmHPDHoa Phượng ĐỏU10
11Bùi Đăng Quang AnhDKCClb Dương KinhU09
12Bùi Đoàn Trọng ĐứcHMDClb Cờ Vua Thầy DuẩnU09
13Bùi Hải ĐăngLHPTrường Th Lê Hồng PhongU09
14Bùi Lê Minh TúHACClb Cờ Hải ÂuU09
15Bùi Ngọc LinhHPDHoa Phượng ĐỏU09
16Bùi Trần Hải ĐăngAKCClb An KhangU09
17Bùi Ngọc Minh KhôiDMTClb Đàm Minh TuấnU11
18Bùi Quang BảoVIETự DoU11
19Bùi Hoàng MinhHPDHoa Phượng ĐỏU13
20Bùi Tiến MạnhNQCClb Cờ Vua Ngô QuyềnU13
21Chu Nguyên NamTP2Thcs Trần PhúUOP
22Chu Phú MinhCVTCung Việt TiệpU09
23Đàm Linh ChiDMTClb Đàm Minh TuấnU13
24Đàm Minh Tùng LâmDMTClb Đàm Minh TuấnU13
25Đàm Mộc TiênHPHTH&THCS Việt AnhCỜ VÂY
26Đàm Nguyễn Trang AnhHPHTH&THCS Việt AnhCỜ VÂY
27Đặng Đoàn KhánhDMTClb Đàm Minh TuấnU09
28Đặng Hiền AnhNSTClb Ngôi Sao Tương LaiU09
29Đặng Minh HiếuDTHTiểu Học Đinh Tiên HoàngU09
30Đặng Thái SơnNTPTiểu Học Nguyễn Tri PhươngU09
31Đặng Khánh AnhVBCClb Vĩnh BảoU10
32Đặng Duy Quốc KhánhVIETự DoU08
33Đặng Xuân LâmDMTClb Đàm Minh TuấnU08
34Đặng Đại PhúHPDHoa Phượng ĐỏU06
35Đào Trường PhúcHMDClb Cờ Vua Thầy DuẩnU06
36Đào Đăng KhôiTNCClb Thủy NguyênU07
37Đào Ngọc Gia LinhDMTClb Đàm Minh TuấnU08
38Đào Nhật MinhCV1Tiểu Học Chu Văn AnU08
39Đào Phương LâmHMDClb Cờ Vua Thầy DuẩnU13
40Đào Thị Thanh VânHMDClb Cờ Vua Thầy DuẩnU13
41Đinh Tuấn KhôiNQCClb Cờ Vua Ngô QuyềnU07
42Đinh Xuân BáchNQCClb Cờ Vua Ngô QuyềnU07
43Đinh Anh TúMK1Trường Th Minh KhaiU10
44Đinh Khắc Tuấn AnhTNCClb Thủy NguyênU10
45Đõ Nhật MinhAKCClb An KhangU09
46Đỗ Thị Thanh ThảoHPDHoa Phượng ĐỏU10
47Đỗ An PhúcHPDHoa Phượng ĐỏU09
48Đỗ Đức NghĩaHPDHoa Phượng Đỏ.U09
49Đỗ Gia HânHPDHoa Phượng ĐỏU09
50Đỗ Gia MinhDKCClb Dương KinhU09
51Đỗ Hoàng Bảo MinhNQCClb Cờ Vua Ngô QuyềnU09
52Đỗ Khánh MinhHPDHoa Phượng ĐỏU09
53Đỗ Nguyễn Tuấn AnhCVTCung Việt TiệpU11
54Đỗ Việt AnhVBCClb Vĩnh BảoCỜ VUA: U05
55Đỗ Minh ĐứcNTPTiểu Học Nguyễn Tri PhươngU06
56Đỗ Đức MinhAKCClb An KhangU08
57Đỗ Hải NamVN1Tiểu Học Vĩnh NiệmU08
58Đỗ Nhất HuyAKCClb An KhangU08
59Đỗ Quý ĐạtLHPTrường Th Lê Hồng PhongU08
60Đỗ Trọng Phúc LâmDTHTiểu Học Đinh Tiên HoàngU08
61Đỗ Hoàng ThưHPDHoa Phượng ĐỏU13
62Đỗ Phạm Thanh ThưHPDHoa Phượng ĐỏU13
63Đỗ An KhánhHPDHoa Phượng ĐỏUOP
64Đoàn Gia KhangAKCClb An KhangU07
65Đoàn Dương Kỳ ThiênVBCClb Vĩnh BảoU10
66Đoàn Trường ThịnhAKCClb An KhangU10
67Đoàn Bảo Minh KhangMK1Trường Th Minh KhaiU09
68Đoàn Đắc Nhật QuangAKCClb An KhangU09
69Đoàn Thảo LinhHPDHoa Phượng ĐỏU09
70Dương Đình Nhật MinhTNCClb Thủy NguyênU07
71Dương Quang ĐăngHPDHoa Phượng ĐỏU06
72Dương Tuấn ĐạtHPDHoa Phượng ĐỏU08
73Gia BảoVIETự doCỜ VÂY
74Hà Thế HảiTTCClb Thiên TrườngU08
75Hà Anh KhoaHPDHoa Phượng ĐỏU07
76Hàn Minh ThưHACClb Cờ Hải ÂuU11
77Hồ Đại ThắngAKCClb An KhangU10
78Hoàng Anh MinhVBCClb Vĩnh BảoU10
79Hoàng Minh KhôiTNCClb Thủy NguyênU10
80Hoàng Trung QuânLHPTrường Th Lê Hồng PhongU10
81Hoàng Đức AnhTNCClb Thủy NguyênU11
82Hoàng Vũ Nhật MinhHPDHoa Phượng ĐỏU09
83Hoàng Cát Điền QuânHPDHoa Phượng ĐỏU07
84Hoàng Quốc TríCV1Tiểu Học Chu Văn AnU07
85Hoàng Tuấn HuyHPDHoa Phượng ĐỏCỜ VUA: U05
86Hoàng Gia BảoAKCClb An KhangU08
87Hoàng Nhật MinhHPDHoa Phượng ĐỏU08
88Hoàng Phú TuấnTNCClb Thủy NguyênU08
89Hoàng Thiên PhúcNTPTiểu Học Nguyễn Tri PhươngU08
90Hoàng Hải PhongKHTVđv Khuyết TậtUOP
91Hoàng Nhật MinhVIETự DoU13
92Hoàng Phú ĐạtTNCClb Thủy NguyênU13
93Hoàng Thị Hải AnhTNCClb Thủy NguyênU13
94Khiếu Minh ĐứcDMTClb Đàm Minh TuấnU13
95Khổng Tấn PhongHPDHoa Phượng ĐỏU08
96Lê Hải LâmVIETự DoU08
97Lê Minh ĐăngNTPTiểu Học Nguyễn Tri PhươngU08
98Lê Minh KhôiVTSTiểu Học Võ Thị SáuU08
99Lê Quang NguyênHPDHoa Phượng ĐỏU08
100Lê Quỳnh TrangNQCClb Cờ Vua Ngô QuyềnU08
101Lê Công Sơn NguyênHPDHoa Phượng ĐỏU07
102Lê Minh KhôiHPDHoa Phượng Đỏ.U07
103Lê Ngọc KhuêAT1Tiểu Học An ThànhU07
104Lê Nguyễn Bảo UyênCVTCung Việt TiệpU07
105Lê Hoàng BáchHPDHoa Phượng ĐỏU06
106Lê Hoàng Nhật DuyNQCClb Cờ Vua Ngô QuyềnU06
107Lê Minh Đức AnhNQCClb Cờ Vua Ngô QuyềnU06
108Lê Nhật AnDMTClb Đàm Minh TuấnU06
109Lê Bảo SơnAKCClb An KhangU09
110Lê Minh Bảo SơnNSTClb Ngôi Sao Tương LaiU09
111Lê Minh KhôiHPDHoa Phượng ĐỏU09
112Lê Nhật KhánhTTCClb Thiên TrườngU09
113Lê Phương Tường VyNQCClb Cờ Vua Ngô QuyềnU09
114Lê Quốc Minh PhongAKCClb An KhangU11
115Lê Huy ThànhLHPTrường Th Lê Hồng PhongU10
116Lê Nguyễn Bảo NgọcTPHTh Thái PhiênU10
117Lê Quỳnh ChâuHPDHoa Phượng ĐỏU10
118Lê Viết Nhật ThànhLHPTrường Th Lê Hồng PhongU10
119Lê Quang AnhDMTClb Đàm Minh TuấnU13
120Lê Văn Trường GiangHPDHoa Phượng ĐỏU13
121Lê Đình Hải NamVIETự DoUOP
122Lê Hùng AnhHPHHải PhòngUOP
123Lê Hùng MạnhHPHHải PhòngUOP
124Lương Đăng BảoVBCClb Vĩnh BảoU06
125Lương Đình Hoàng NamHPDHoa Phượng Đỏ.U08
126Lưu Đăng KhôiNQCClb Cờ Vua Ngô QuyềnU07
127Lưu Hương ThảoTNCClb Thủy NguyênU09
128Lưu Thái BìnhAKCClb An KhangU09
129Lưu Bảo KhánhAKCClb An KhangU13
130Mai Ngô Bùi Thuận AnTTOTiểu Học Thành TôU06
131Mai Nguyễn Tuấn PhongDMTClb Đàm Minh TuấnU06
132Nghiêm Anh Minh KhuêHPDHoa Phượng ĐỏU06
133Ngô Ngọc Phương ChiHPDHoa Phượng ĐỏU07
134Ngô Trung ĐứcAKCClb An KhangU07
135Ngô Đăng KhoaNQCClb Cờ Vua Ngô QuyềnU08
136Ngô Duy NamVIETự DoU09
137Ngô Tuấn MinhNQCClb Cờ Vua Ngô QuyềnU09
138Ngô Xuân PhúcHPDHoa Phượng ĐỏU07
139Ngọ Nam SơnNQCClb Cờ Vua Ngô QuyềnU10
140Ngọ Việt HàNQCClb Cờ Vua Ngô QuyềnU07
141Nguyễn Giang AnhHPDHoa Phượng Đỏ.CỜ VUA: U05
142Nguyễn Hải PhongNSTClb Ngôi Sao Tương LaiCỜ VUA: U05
143Nguyễn Minh HiếuNQCClb Cờ Vua Ngô QuyềnCỜ VUA: U05
144Nguyễn Trọng NguyênHPDHoa Phượng Đỏ.CỜ VUA: U05
145Nguyễn Văn LâmHPDHoa Phượng Đỏ.CỜ VUA: U05
146Nguyễn An NhiênNQCClb Cờ Vua Ngô QuyềnU06
147Nguyễn Bảo PhongTNCClb Thủy NguyênU06
148Nguyễn Đức Bảo NguyênTNCClb Thủy NguyênU06
149Nguyễn Đức HiếuHPDHoa Phượng ĐỏU06
150Nguyễn Hoàng Ngọc VyNQCClb Cờ Vua Ngô QuyềnU06

Покажи комплетна листа