GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U13

اخر تحديث18.10.2026 05:14:49, منشئ/آخر رفع: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

اختيار بطولةCỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP
CỜ VÂY
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب بعد الجولة 5 , جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 /7 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

جدول التقابلات طبقا للبداية

رقماسم اللاعباتحاد1 .ج2 .ج3 .ج4 .ج5 .ج6 .جنقاطترتيب حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 
1Bùi Hoàng MinhHPD 18w1 23b0 32w0 19b1 28w1 16b31601112
2Bùi Tiến MạnhNQC 19b0 12w1 20b0 14b0 22w0 11w130010,511,5
3Đàm Linh ChiDMT 20w1 24b1 23w1 32b1 26w0 15b4201619
4Đàm Minh Tùng LâmDMT 21b0 15w0 33b0 25w1 19b1 27w22201313
5Đào Phương LâmHMD 22w0 14b0 12b1 27w1 17b0 18w225010,511,5
6Đào Thị Thanh VânHMD 23b0 25w1 27b1 33w0 14w0 22b220013,513,5
7Đỗ Hoàng ThưHPD 24w0 18b1 22w1 26b0 34w1 32b31301214
8Đỗ Phạm Thanh ThưHPD 25b1 27w1 26w0 24b0 29w½ 17b2,51801313
9Hoàng Nhật MinhVIE 26w- 20b- -0 -0 -0 -0035000
10Hoàng Phú ĐạtTNC 27b0 33w0 25b1 18w1 31b0 34w22401111
11Hoàng Thị Hải AnhTNC 28w0 30b0 18w0 12b0 25w1 2b133066
12Khiếu Minh ĐứcDMT 29b0 2b0 5w0 11w1 27b0 19w132089
13Lê Quang AnhDMT 30w1 26b0 24w0 22b1 35w0 28b22101314
14Lê Văn Trường GiangHPD 31b0 5w1 29b½ 2w1 6b1 33w3,5801011
15Lưu Bảo KhánhAKC 32w0 4b1 30w1 28b1 21b1 3w4501112
16Nguyễn Gia LinhTNC 33b1 29w1 31b1 21w0 23b0 1w3901518
17Nguyễn Ngọc Bảo NamHPD 34w1 28b0 35w0 30b1 5w1 8w3170910
18Nguyễn Phạm Nguyên BảoVIE 1b0 7w0 11b1 10b0 30w1 5b2270910
19Nguyễn Phúc NguyênHPD 2w1 32b0 34b0 1w0 4w0 12b13101011
20Nguyễn Quang MinhLC2 3b0 9w+ 2w1 34b1 32w1 23w46010,511,5
21Nguyễn Tấn HùngHMD 4w1 35b1 28w1 16b1 15w0 26b4401214
22Nguyễn Thái TúAKC 5b1 31w0 7b0 13w0 2b1 6w22601011
23Nguyễn Tiến Minh - AdHPD 6w1 1w1 3b0 35b1 16w1 20b4301315
24Nguyễn Tiến Minh-TpHPD 7b1 3w0 13b1 8w1 33b0 31w311013,515,5
25Nguyễn Xuân LâmVIE 8w0 6b0 10w0 4b0 11b0 30w03408,59,5
26Phạm Hải PhongHPD 9b+ 13w1 8b1 7w1 3b1 21w51011,513
27Phạm Minh NghĩaAKC 10w1 8b0 6w0 5b0 12w1 4b22808,59,5
28Phạm Quốc HưngLC2 11b1 17w1 21b0 15w0 1b0 13w21901415
29Tạ Minh ĐứcHPD 12w1 16b0 14w½ 31w1 8b½ 35b31401213
30Tô Quang PhúcAKC 13b0 11w1 15b0 17w0 18b0 25b12901112
31Trần Minh QuangHPD 14w1 22b1 16w0 29b0 10w1 24b315011,513,5
32Trương Công Tiến DũngTP2 15b1 19w1 1b1 3w0 20b0 7w31001516
33Vũ Minh QuânHPD 16w0 10b1 4w1 6b1 24w1 14b4701012
34Vũ Tiến ThànhHB2 17b0 -1 19w1 20w0 7b0 10b22301213
35Vũ Tùng LâmHPD -1 21w0 17b1 23w0 13b1 29w312013,515,5

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)