GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U11

Organizer(s)CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
FederationVietnam ( VIE )
Tournament directorTRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
Chief ArbiterLương Ngọc Bích
ArbiterNguyễn Văn Hải
Time control (Rapid)10 phút
LocationTrường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng
Number of rounds7
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/10/18
Rating-Ø / Average age1000 / 11
Pairing programSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile

Last update 18.10.2026 06:22:51, Creator/Last Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Tournament selectionCỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP
CỜ VÂY
Parameters No tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank crosstable

No.NameFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPts.Rk. TB1  TB2  TB3 
1Bùi Ngọc Minh KhôiDMT 13b0 12w0 14b1 6w1 21b0 15w1 3b1410019,520,5
2Bùi Quang BảoVIE 14w1 15b0 12w0 5b½ 4w0 6w1 13b02,521018,519,5
3Đỗ Nguyễn Tuấn AnhCVT 15b0 14w1 13b0 16w1 17b1 10w0 1w0316022,523,5
4Hàn Minh ThưHAC 16w1 18b0 20w0 11b0 2b1 17w0 14b1317021,522,5
5Hoàng Đức AnhTNC 17b0 19w1 21b0 2w½ 6b0 -1 18w02,52001921,5
6Lê Quốc Minh PhongAKC 18w0 16b1 22w0 1b0 5w1 2b0 8w131802022
7Nguyễn Bảo AnhHPD 19b1 17w1 18b1 23w0 9b0 11w0 12b14702628,5
8Nguyễn Đức BảoDMT 20w0 22b0 11w0 -1 16b0 14w1 6b022202122
9Nguyễn Đức MinhHPD 21b1 23w0 17b1 10w1 7w1 24b½ 11b15,53228,532
10Nguyễn Hoàng Minh VyHPD 22w1 20b1 24w½ 9b0 12w1 3b1 23b½54029,532,5
11Nguyễn Lê Hồng KhanhVBC 23b0 21w0 8b1 4w1 15b1 7b1 9w048024,526,5
12Nguyễn Minh HàNQC 24w0 1b1 2b1 21w½ 10b0 13w1 7w03,51102628,5
13Nguyễn Minh HảiAKC 1w1 24b0 3w1 20b½ 22w0 12b0 2w13,513025,528
14Nguyễn Ngọc Tô ChâuVBC 2b0 3b0 1w0 17w0 -1 8b0 4w0123018,519,5
15Nguyễn Phúc An KhangHAC 3w1 2w1 23b0 24b0 11w0 1b0 -1315025,528
16Nguyễn Thị Minh DuyênNQC 4b0 6w0 -1 3b0 8w1 18w1 17b0319019,521,5
17Nguyễn Thị Ngọc LinhAKC 5w1 7b0 9w0 14b1 3w0 4b1 16w14902122
18Nguyễn Trọng PhúcTP2 6b1 4w1 7w0 22b½ 20w0 16b0 5b13,51402224,5
19Phạm Đức AnhNQC 7w0 5b0 -0 -0 -0 -0 -002406,56,5
20Phạm Khánh ChiHPD 8b1 10w0 4b1 13w½ 18b1 23w0 21b14,5602426
21Phạm Vũ Gia LinhTNC 9w0 11b1 5w1 12b½ 1w1 22b0 20w03,51202628,5
22Trần Phương AnhTNC 10b0 8w1 6b1 18w½ 13b1 21w1 24w04,55024,526,5
23Vũ Hoàng PhúcDH2 11w1 9b1 15w1 7b1 24w0 20b1 10w½5,5212932
24Vũ Trấn QuốcTTC 12b1 13w1 10b½ 15w1 23b1 9w½ 22b161027,530,5

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)