GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U10

(منظم(منظمونCLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
اتحادفيتنام ( VIE )
مدير البطولةTRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
رئيس الحكامLương Ngọc Bích
حكمNguyễn Văn Hải
وقت المباراة (Rapid)10 phút
المكانTrường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng
Number of rounds7
Tournament typeنظام السويسري
Rating calculation -
تاريخ2026/10/18
تقييم مبدئي / Average age1000 / 10
برنامج الازواجSwiss-Manager from Heinz Herzog, تحميل ملف البطولة

اخر تحديث18.10.2026 06:54:16, منشئ/آخر رفع: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

اختيار بطولةCỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP
CỜ VÂY
معايير اخفاء تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 7 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 /7 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

جدول التقابلات طبقا للبداية

رقماسم اللاعباتحاد1 .ج2 .ج3 .ج4 .ج5 .ج6 .ج7 .جنقاطترتيب حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 
1Bùi Tùng LâmHPD 25w1 35b1 47w0 27b1 18w1 37b1 16w161029,531,5
2Đặng Khánh AnhVBC 26b½ 46w1 39b1 45w0 22b1 8w0 32b03,524024,527
3Đinh Anh TúMK1 27w0 22b1 29w0 32b½ 43w½ 24b1 31w142202224,5
4Đinh Khắc Tuấn AnhTNC 28b1 34w1 41b0 21w1 44b1 45w0 8b15802730
5Đỗ Thị Thanh ThảoHPD 29w0 20b1 24w1 31b1 35w1 47b1 45b½5,55025,528
6Đoàn Dương Kỳ ThiênVBC 30b1 36w1 44b0 28w½ 39b0 32w0 43w02,538024,527,5
7Đoàn Trường ThịnhAKC 31w1 37b0 27w0 43b1 29b0 30w1 21b032802427
8Hồ Đại ThắngAKC 32b1 38w1 45b½ 16w0 28b1 2b1 4w04,51102831,5
9Hoàng Anh MinhVBC 33w0 21b0 25w1 34b1 31w0 27b0 22w133401921
10Hoàng Minh KhôiTNC 34b0 23w1 28b0 36w0 32w0 48b1 33w½2,542019,520,5
11Hoàng Trung QuânLHP 35w0 25b1 31w0 38b0 26w0 23b1 40w024402021
12Lê Huy ThànhLHP 36b0 28w0 23b1 40w1 30b1 39w0 38b032902223
13Lê Nguyễn Bảo NgọcTPH 37w0 30b½ 35w0 20b0 48w1 46b1 24w13,52602123
14Lê Quỳnh ChâuHPD 38b0 32w1 34b1 29w1 41b0 36w0 26b141802528
15Lê Viết Nhật ThànhLHP 39w0 31b0 40w0 25b0 -1 34w0 48b0149017,518,5
16Ngọ Nam SơnNQC 40b1 39w½ 43b1 8b1 37w1 41w1 1b05,52029,532,5
17Nguyễn Đỗ Thành ĐạtHPD 41w0 40b1 33w0 42w1 36b0 43b0 25w133202123
18Nguyễn Minh BảoHPD 42b1 41w0 36b1 49w1 1b0 38w1 44b157027,529,5
19Nguyễn Minh HảiLHP 43w0 42b1 48w1 35b0 38w0 33b1 27w0330021,523,5
20Nguyễn Ngọc LongHAC 44b0 5w0 32b0 13w1 34w1 40b1 29w0327024,527,5
21Nguyễn Ngọc Tuệ AnhHPD 45w0 9w1 38b1 4b0 33w1 35b0 7w1417025,528
22Nguyễn Ngọc Vĩnh KhangAKC 46b½ 3w0 26b1 33b1 2w0 28w0 9b02,540019,522
23Nguyễn Phú KiệtVBC 47w0 10b0 12w0 -1 40b0 11w0 34b0148018,519,5
24Nguyễn Quang MinhHAC 48b1 43w½ 5b0 39w0 46b1 3w0 13b02,53902426
25Nguyễn Thị Ngọc DiệpVBC 1b0 11w0 9b0 15w1 42w0 -1 17b024601819
26Nguyễn Trần Minh ThưHPD 2w½ 47b0 22w0 46w½ 11b1 42b1 14w0333019,521,5
27Nguyễn Trường LâmNQC 3b1 44w0 7b1 1w0 49b0 9w1 19b141902427
28Nguyễn Tùng BáchCVT 4w0 12b1 10w1 6b½ 8w0 22b1 47w03,525022,525
29Nguyễn Vũ Gia HânTNC 5b1 45w0 3b1 14b0 7w1 44w0 20b141402629
30Nguyễn Vũ Gia LinhLHP 6w0 13w½ 46b½ 48b1 12w0 7b0 42w1337016,518,5
31Nguyễn Vũ Nguyên KhôiLHP 7b0 15w1 11b1 5w0 9b1 49w0 3b0331021,522,5
32Phạm Đức BìnhLHP 8w0 14b0 20w1 3w½ 10b1 6b1 2w14,513021,524
33Phạm Đức DươngNQC 9b1 49w0 17b1 22w0 21b0 19w0 10b½2,541019,522
34Phạm Quang LânLHP 10w1 4b0 14w0 9w0 20b0 15b1 23w1335018,519,5
35Phạm Thành ĐạtVBC 11b1 1w0 13b1 19w1 5b0 21w1 49b151002628
36Phạm Thanh SơnAKC 12w1 6b0 18w0 10b1 17w1 14b1 37w0421022,525
37Phạm Thế DaoTTC 13b1 7w1 49b1 44w1 16b0 1w0 36b15902730
38Tống Thành ĐạtTNC 14w1 8b0 21w0 11w1 19b1 18b0 12w1420023,525,5
39Trần Gia HưngVBC 15b1 16b½ 2w0 24b1 6w1 12b1 41w04,512022,523,5
40Trần Nhật MinhLHP 16w0 17w0 15b1 12b0 23w1 20w0 11b1336017,518,5
41Trần Quốc Đại NghĩaTNC 17b1 18b1 4w1 47b½ 14w1 16b0 39b15,5302932
42Trần Tiến MinhVBC 18w0 19w0 -1 17b0 25b1 26w0 30b024501921
43Trịnh Anh TuấnLHP 19b1 24b½ 16w0 7w0 3b½ 17w1 6b142302123,5
44Trịnh Minh HiếuNT1 20w1 27b1 6w1 37b0 4w0 29b1 18w041502628,5
45Vũ Đức QuânVBC 21b1 29b1 8w½ 2b1 47w½ 4b1 5w½5,5402831,5
46Vũ Hải LâmLHP 22w½ 2b0 30w½ 26b½ 24w0 13w0 -12,54301820,5
47Vũ Hoàng Thục NghiHPD 23b1 26w1 1b1 41w½ 45b½ 5w0 28b15602930
48Vũ Thanh VânVBC 24w0 -1 19b0 30w0 13b0 10w0 15w1247016,517,5
49Vũ Việt BáchHPD -1 33b1 37w0 18b0 27w1 31b1 35w0416025,528

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)