GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U10

اخر تحديث18.10.2026 05:54:21, منشئ/آخر رفع: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

اختيار بطولةCỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP
CỜ VÂY
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب بعد الجولة 5 , جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 /7 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

جدول الترتيب بعد الجولة 5

ترتيباسم اللاعباتحاد1 .ج2 .ج3 .ج4 .ج5 .ج6 .جنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 
1Trần Quốc Đại NghĩaTNC 30b1 12b1 5w1 3b½ 15w1 2b4,501416
2Ngọ Nam SơnNQC 35b1 10w½ 32b1 9b1 6w1 1w4,501315
3Vũ Hoàng Thục NghiHPD 45b1 31w1 7b1 1w½ 4b½ 8w4014,515,5
4Vũ Đức QuânVBC 14b1 13b1 9w½ 11b1 3w½ 5b401417
5Đinh Khắc Tuấn AnhTNC 23b1 44w1 1b0 14w1 16b1 4w401314
6Phạm Thế DaoTTC 41b1 29w1 17b1 16w1 2b0 7w4012,514
7Bùi Tùng LâmHPD 48w1 18b1 3w0 28b1 12w1 6b401213
8Đỗ Thị Thanh ThảoHPD 13w0 33b1 25w1 22b1 18w1 3b4011,513,5
9Hồ Đại ThắngAKC 26b1 19w1 4b½ 2w0 23b1 11b3,501416,5
10Trần Gia HưngVBC 46b1 2b½ 11w0 25b1 24w1 21b3,501314
11Đặng Khánh AnhVBC 31b½ 42w1 10b1 4w0 27b1 9w3,501213,5
12Nguyễn Minh BảoHPD 39b1 1w0 20b1 17w1 7b0 19w3014,516,5
13Nguyễn Vũ Gia HânTNC 8b1 4w0 36b1 15b0 29w1 16w301315
14Nguyễn Ngọc Tuệ AnhHPD 4w0 38w1 19b1 5b0 34w1 18b301315
15Lê Quỳnh ChâuHPD 19b0 26w1 44b1 13w1 1b0 20w301314
16Trịnh Minh HiếuNT1 33w1 28b1 24w1 6b0 5w0 13b3012,514,5
17Vũ Việt BáchHPD -1 34b1 6w0 12b0 28w1 22b3011,513,5
18Phạm Thành ĐạtVBC 43b1 7w0 41b1 37w1 8b0 14w3011,512,5
19Tống Thành ĐạtTNC 15w1 9b0 14w0 43w1 37b1 12b3011,512,5
20Phạm Thanh SơnAKC 21w1 24b0 12w0 47b1 30w1 15b3010,511,5
21Lê Huy ThànhLHP 20b0 23w0 45b1 35w1 40b1 10w309,510,5
22Nguyễn Vũ Nguyên KhôiLHP 29b0 46w1 43b1 8w0 38b1 17w30910
23Nguyễn Tùng BáchCVT 5w0 21b1 47w1 24b½ 9w0 27b2,501314
24Đoàn Dương Kỳ ThiênVBC 40b1 20w1 16b0 23w½ 10b0 26w2,501214
25Nguyễn Quang MinhHAC 49b1 32w½ 8b0 10w0 42b1 36w2,501112
26Phạm Đức BìnhLHP 9w0 15b0 33w1 36w½ 47b1 24b2,5010,511,5
27Nguyễn Ngọc Vĩnh KhangAKC 42b½ 36w0 31b1 34b1 11w0 23w2,509,511
28Nguyễn Trường LâmNQC 36b1 16w0 29b1 7w0 17b0 38w201214
29Đoàn Trường ThịnhAKC 22w1 6b0 28w0 32b1 13b0 40w201214
30Nguyễn Đỗ Thành ĐạtHPD 1w0 35b1 34w0 39w1 20b0 32b2011,513,5
31Nguyễn Trần Minh ThưHPD 11w½ 3b0 27w0 42w½ 43b1 39b2011,512,5
32Trịnh Anh TuấnLHP 37b1 25b½ 2w0 29w0 36b½ 30w201113
33Nguyễn Ngọc LongHAC 16b0 8w0 26b0 41w1 44w1 35b201112
34Phạm Đức DươngNQC 38b1 17w0 30b1 27w0 14b0 37w2010,512,5
35Trần Nhật MinhLHP 2w0 30w0 46b1 21b0 45w1 33w2010,511,5
36Đinh Anh TúMK1 28w0 27b1 13w0 26b½ 32w½ 25b201012
37Nguyễn Minh HảiLHP 32w0 39b1 49w1 18b0 19w0 34b201011
38Hoàng Anh MinhVBC 34w0 14b0 48w1 44b1 22w0 28b20910
39Trần Tiến MinhVBC 12w0 37w0 -1 30b0 48b1 31w20910
40Nguyễn Vũ Gia LinhLHP 24w0 41w½ 42b½ 49b1 21w0 29b208,59,5
41Lê Nguyễn Bảo NgọcTPH 6w0 40b½ 18w0 33b0 49w1 42b1,501112
42Vũ Hải LâmLHP 27w½ 11b0 40w½ 31b½ 25w0 41w1,5010,512,5
43Hoàng Trung QuânLHP 18w0 48b1 22w0 19b0 31w0 45b101112
44Phạm Quang LânLHP 47w1 5b0 15w0 38w0 33b0 46b101112
45Nguyễn Phú KiệtVBC 3w0 47b0 21w0 -1 35b0 43w101011
46Lê Viết Nhật ThànhLHP 10w0 22b0 35w0 48b0 -1 44w109,510,5
47Hoàng Minh KhôiTNC 44b0 45w1 23b0 20w0 26w0 49b10910
48Nguyễn Thị Ngọc DiệpVBC 7b0 43w0 38b0 46w1 39w0 -010910
49Vũ Thanh VânVBC 25w0 -1 37b0 40w0 41b0 47w1089

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)