GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U09

اخر تحديث18.10.2026 04:52:31, منشئ/آخر رفع: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

اختيار بطولةCỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP
CỜ VÂY
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب بعد الجولة 3 , جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 /7 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

جدول التقابلات طبقا للبداية

رقماسم اللاعباتحاد1 .ج2 .ج3 .ج4 .جنقاطترتيب حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 
1Bùi Đăng Quang AnhDKC 39b1 41w0 37b0 51w143056
2Bùi Đoàn Trọng ĐứcHMD 40w0 37b0 76w0 60b067056,5
3Bùi Hải ĐăngLHP 41b0 49w0 51b0 63w06804,55,5
4Bùi Lê Minh TúHAC 42w0 44b½ 72w0 28b0,56603,54
5Bùi Ngọc LinhHPD 43b0 39w1 38b1 14w229034
6Bùi Trần Hải ĐăngAKC 44w1 42b½ 50w1 75b2,510033,5
7Chu Phú MinhCVT 45b1 43w0 48b0 53w156044
8Đặng Đoàn KhánhDMT 46w1 48b1 40w0 25b213056
9Đặng Hiền AnhNST 47b0 45w1 53w1 26b227044
10Đặng Minh HiếuDTH 48w0 46b1 54w1 27b230034
11Đặng Thái SơnNTP 49b½ 75w½ 57b1 34w218045
12Đỗ An PhúcHPD 50w0 52b1 55w1 37w23402,52,5
13Đỗ Đức NghĩaHPD 51b1 47w0 59b½ 73w1,53804,55,5
14Đỗ Gia HânHPD 52w1 50b½ 49w1 5b2,511033
15Đỗ Gia MinhDKC 53b- 54b0 -0 -0075011
16Đỗ Hoàng Bảo MinhNQC 54w1 53b1 41w0 43b219045
17Đỗ Khánh MinhHPD 55b- 56b0 -0 -0076011
18Đõ Nhật MinhAKC 56w1 55b1 64w0 48w220045
19Đoàn Bảo Minh KhangMK1 57b0 51w1 61b0 54w161034
20Đoàn Đắc Nhật QuangAKC 58w0 60b1 56w1 61b235022
21Đoàn Thảo LinhHPD 59b1 57w1 43b1 47w3603,54,5
22Hoàng Vũ Nhật MinhHPD 60w1 58b1 70w0 72b226044
23Lê Bảo SơnAKC 61b1 67w1 47b0 69w212056
24Lê Minh Bảo SơnNST 62w1 64b0 58w1 74b223045
25Lê Minh KhôiHPD 63b1 69w1 71b0 8w216055
26Lê Nhật KhánhTTC 64w0 62b1 66w1 9w221045
27Lê Phương Tường VyNQC 65b1 71w0 67b1 10w225044
28Lưu Hương ThảoTNC 66w0 68b0 46w0 4w074023
29Lưu Thái BìnhAKC 67b0 59w0 63b1 55w16302,52,5
30Ngô Duy NamVIE 68w1 66b1 74w1 64b37034
31Ngô Tuấn MinhNQC 69b0 61w0 65b1 56w157044
32Nguyễn Công Hoàng MinhNQC 70w0 72b0 52w1 58b148055
33Nguyễn Đăng Hồng DuyDL1 71b0 63w1 73b0 57w146055
34Nguyễn Đức AnhAKC 72w1 70b0 68w1 11b215056
35Nguyễn Đức HùngVBC 73b0 65w1 69b0 62w160044
36Nguyễn Gia HuyVBC 74w0 76b½ 44w1 50b1,54103,54
37Nguyễn Hoàng MinhNQC 75b0 2w1 1w1 12b22803,53,5
38Nguyễn Kiều DiễmTNC 76w1 74b0 5w0 66b150045,5
39Nguyễn Minh KhôiDKC 1w0 5b0 60w1 68b162033
40Nguyễn Ngọc An NhiênNQC 2b1 73w1 8b1 70w35044
41Nguyễn Ngọc Thảo MyHPD 3w1 1b1 16b1 71w38033
42Nguyễn Phạm Bảo LâmHPD 4b1 6w½ 75b0 59w1,537055,5
43Nguyễn Quốc BảoVBC 5w1 7b1 21w0 16w214056
44Nguyễn Thành NamCVT 6b0 4w½ 36b0 45w0,565044,5
45Nguyễn Trọng Trường PhúcNQC 7w0 9b0 62w0 44b071034
46Nguyễn Tuệ AnhDKC 8b0 10w0 28b1 67w158044
47Nguyễn Tùng LâmAKC 9w1 13b1 23w1 21b32045,5
48Ninh Xuân PhúVBC 10b1 8w0 7w1 18b222045
49Phạm Hoàng KiênVIE 11w½ 3b1 14b0 76w1,54004,54,5
50Phạm Lê Ngọc LinhHPD 12b1 14w½ 6b0 36w1,536057
51Phạm Ngân TrúcLHP 13w0 19b0 3w1 1b16402,52,5
52Phạm Ngọc Thanh PhongCVT 14b0 12w0 32b0 65w06904,55,5
53Phạm Nhật MinhDMT 15w+ 16w0 9b0 7b154044,5
54Phạm Ninh SangLHP 16b0 15w1 10b0 19b152044,5
55Phạm Quang DiệuDMT 17w+ 18w0 12b0 29b155044,5
56Phạm Thành HưngAKC 18b0 17w1 20b0 31b153044,5
57Phạm Trung QuânDMT 19w1 21b0 11w0 33b144056
58Phạm Vĩnh KhangAKC 20b1 22w0 24b0 32w149046
59Phan Duy KhôiHPD 21w0 29b1 13w½ 42b1,53904,55,5
60Phan Minh TúAKC 22b0 20w0 39b0 2w070045
61Tống Anh TháiHPD 23w0 31b1 19w1 20w231034
62Trần Cát Thiên AnLHP 24b0 26w0 45b1 35b159044
63Trần Gia BảoVBC 25w0 33b0 29w0 3b072034
64Trần Minh ChiếnTNC 26b1 24w1 18b1 30w31046
65Trần Minh KhôiNQC 27w0 35b0 31w0 52b073034
66Trần Nguyễn Gia HưngHPD 28b1 30w0 26b0 38w145055
67Trần Việt TùngLHP 29w1 23b0 27w0 46b151045
68Trịnh Bảo NamHPD 30b0 28w1 34b0 39w147055
69Trịnh Đức MinhHPD 31w1 25b0 35w1 23b232034
70Trương Minh HiếuVIE 32b1 34w1 22b1 40b33045
71Vũ Bảo LâmHPD 33w1 27b1 25w1 41b34045
72Vũ Lương PhúcLHP 34b0 32w1 4b1 22w233033,5
73Vũ Minh KhôiTNC 35w1 40b0 33w1 13b224045
74Vũ Minh PhúcNST 36b1 38w1 30b0 24w21704,55,5
75Vũ Minh TríHPD 37w1 11b½ 42w1 6w2,59045,5
76Vũ Thái AnTNC 38b0 36w½ 2b1 49b1,54202,52,5

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)