GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U09

Организатор (и)CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
ФедерацијаVietnam ( VIE )
Директор на турниротTRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
Главен судијаLương Ngọc Bích
СудијаNguyễn Văn Hải
Bedenkzeit (Rapid)10 phút
СајтTrường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng
Number of rounds7
Tournament typeШвајцарски систем
Rating calculation -
Датум2026/10/18
Просечен рејтинг / Average age1000 / 9
Програма за ждрепкаSwiss-Manager од Heinz Herzog, турнирски податок на Swiss-Manager

последно ажурирање18.10.2026 07:13:32, Creator/Last Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Избор на турнирCỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP
CỜ VÂY
Избор на параметри без податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаAKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Конечен пласман со партии после 7 Кола, Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7/7 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Конечен пласман со партии после 7 Кола

Рк.ИмеФЕД.1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdПоени ТБ1  ТБ2  ТБ3 
1Trần Minh ChiếnTNC 27b1 18w1 42b1 20w1 2b1 6b1 8w17028,531,5
2Vũ Bảo LâmHPD 28w1 66b1 3w1 17b1 1w0 36b1 6w1603032
3Lê Minh KhôiHPD 52b1 45w1 2b0 24w1 22b1 16w1 9b16026,529,5
4Đỗ An PhúcHPD 35w0 46b1 25w1 43w1 5b1 12b1 7w1602629
5Đỗ Gia HânHPD 46w1 35b½ 56w1 14b1 4w0 37b1 23w15,502527,5
6Nguyễn Tùng LâmAKC 21w1 37b1 23w1 8b1 7b1 1w0 2b0503134,5
7Trương Minh HiếuVIE 39b1 11w1 29b1 10b1 6w0 13w1 4b0503033,5
8Đoàn Thảo LinhHPD 36b1 31w1 65b1 6w0 20b1 11w1 1b05028,530,5
9Bùi Trần Hải ĐăngAKC 53w1 19b½ 35w1 16b½ 10w1 17b1 3w0502831
10Nguyễn Ngọc An NhiênNQC 69b1 33w1 24b1 7w0 9b0 21w1 30b1502627,5
11Nguyễn Đức AnhAKC 32w1 7b0 38w1 54b1 23w1 8b0 31w15025,528
12Vũ Minh PhúcNST 61b1 44w1 20b0 18w1 26b1 4w0 37b1502527,5
13Đặng Minh HiếuDTH 22w0 48b1 49w1 66b1 30w1 7b0 25w1502325
14Bùi Ngọc LinhHPD 65b0 67w1 44b1 5w0 43b1 20w1 22b15021,523,5
15Phạm Nhật MinhDMT 75w+ 26w0 21b0 59b1 54w1 42w1 24b1502022,5
16Vũ Minh TríHPD 43w1 54b½ 19w1 9w½ 29b1 3b0 17w½4,502729,5
17Nguyễn Ngọc Thảo MyHPD 73w1 51b1 26b1 2w0 21b1 9w0 16b½4,5026,527,5
18Lê Minh Bảo SơnNST 47w1 1b0 55w1 12b0 32w1 38b½ 35w14,502628,5
19Nguyễn Phạm Bảo LâmHPD 74b1 9w½ 16b0 36w0 45b1 47w1 38b14,5022,523
20Ngô Duy NamVIE 38w1 57b1 12w1 1b0 8w0 14b0 51w14028,531
21Đặng Hiền AnhNST 6b0 41w1 15w1 27b1 17w0 10b0 36w1402730,5
22Ninh Xuân PhúVBC 13b1 24w0 59w1 42b1 3w0 26b1 14w0402729,5
23Lê Bảo SơnAKC 30b1 62w1 6b0 45w1 11b0 33w1 5b04026,529
24Đặng Đoàn KhánhDMT 48w1 22b1 10w0 3b0 65w1 44b1 15w0402628
25Phạm Quang DiệuDMT 76w+ 42w0 4b0 50b1 27w1 34w1 13b0402527,5
26Đỗ Hoàng Bảo MinhNQC 49w1 15b1 17w0 65b1 12w0 22w0 43b14024,526,5
27Lê Nhật KhánhTTC 1w0 47b1 57w1 21w0 25b0 48b1 49w1402426,5
28Nguyễn Đăng Hồng DuyDL1 2b0 52w1 33b0 31w0 62b1 45w1 42b1402325,5
29Hoàng Vũ Nhật MinhHPD 72w1 55b1 7w0 32b1 16w0 31b0 46b1402324
30Tống Anh TháiHPD 23w0 60b1 71w1 34w1 13b0 58b1 10w0402324
31Phạm Trung QuânDMT 71w1 8b0 54w0 28b1 66w1 29w1 11b04022,523,5
32Vũ Lương PhúcLHP 11b0 39w1 74b1 29w0 18b0 60b1 50w14022,523
33Vũ Minh KhôiTNC 58w1 10b0 28w1 37b0 60w1 23b0 54w14021,524
34Đoàn Đắc Nhật QuangAKC 55w0 72b1 70w1 30b0 48w1 25b0 44w1401819
35Phạm Lê Ngọc LinhHPD 4b1 5w½ 9b0 61w1 36b0 40w1 18b03,502830,5
36Phan Duy KhôiHPD 8w0 50b1 37w½ 19b1 35w1 2w0 21b03,5026,529,5
37Đỗ Đức NghĩaHPD 68b1 6w0 36b½ 33w1 40b1 5w0 12w03,5026,528,5
38Trịnh Bảo NamHPD 20b0 63w1 11b0 67w1 39b1 18w½ 19w03,502426
39Nguyễn Công Hoàng MinhNQC 7w0 32b0 46w1 55b1 38w0 57b½ 56w13,5020,523
40Vũ Thái AnTNC 44b0 61w½ 69b1 56b1 37w0 35b0 58w13,5017,519
41Nguyễn Trọng Trường PhúcNQC 59w0 21b0 47w0 53b1 71w1 54b½ 57w13,5017,518,5
42Đõ Nhật MinhAKC 70w1 25b1 1w0 22w0 49b1 15b0 28w0302728,5
43Nguyễn Hoàng MinhNQC 16b0 69w1 51w1 4b0 14w0 59b1 26w0302526,5
44Nguyễn Kiều DiễmTNC 40w1 12b0 14w0 57b1 51w1 24w0 34b03024,527
45Trịnh Đức MinhHPD 60w1 3b0 58w1 23b0 19w0 28b0 65b13023,525,5
46Phạm Ngọc Thanh PhongCVT 5b0 4w0 39b0 64w1 69b1 66b1 29w03023,525
47Trần Cát Thiên AnLHP 18b0 27w0 41b1 58b½ 56w1 19b0 53w½302224,5
48Nguyễn Tuệ AnhDKC 24b0 13w0 63b1 62w1 34b0 27w0 67b1302224
49Phạm Ninh SangLHP 26b0 75w1 13b0 71b1 42w0 63w1 27b0302122
50Lưu Thái BìnhAKC 62b0 36w0 52b1 25w0 70b1 55w1 32b03019,521
51Bùi Đăng Quang AnhDKC 67b1 17w0 43b0 68w1 44b0 65w1 20b03018,520,5
52Trần Gia BảoVBC 3w0 28b0 50w0 73b1 63w0 71b1 66w13018,519,5
53Nguyễn Thành NamCVT 9b0 74w½ 61b0 41w0 73b1 69w1 47b½3016,517
54Đặng Thái SơnNTP 56b½ 16w½ 31b1 11w0 15b0 41w½ 33b02,502628,5
55Phạm Vĩnh KhangAKC 34b1 29w0 18b0 39w0 67b1 50b0 59w½2,5021,523,5
56Phạm Hoàng KiênVIE 54w½ 73b1 5b0 40w0 47b0 61w1 39b02,5020,521,5
57Trần Nguyễn Gia HưngHPD 63b1 20w0 27b0 44w0 74b1 39w½ 41b02,5020,521
58Nguyễn Đức HùngVBC 33b0 64w1 45b0 47w½ 61b1 30w0 40b02,502022,5
59Chu Phú MinhCVT 41b1 65w0 22b0 15w0 68b1 43w0 55b½2,502022
60Ngô Tuấn MinhNQC 45b0 30w0 64b1 70w1 33b0 32w0 62b½2,502021,5
61Nguyễn Gia HuyVBC 12w0 40b½ 53w1 35b0 58w0 56b0 71w12,502021
62Trần Việt TùngLHP 50w1 23b0 66w0 48b0 28w0 74b1 60w½2,5018,519
63Lưu Hương ThảoTNC 57w0 38b0 48w0 74w1 52b1 49b0 64w½2,5017,518
64Trần Minh KhôiNQC 66w0 58b0 60w0 46b0 72w1 68w1 63b½2,5014,515,5
65Nguyễn Quốc BảoVBC 14w1 59b1 8w0 26w0 24b0 51b0 45w0202426,5
66Lê Phương Tường VyNQC 64b1 2w0 62b1 13w0 31b0 46w0 52b02023,526
67Nguyễn Minh KhôiDKC 51w0 14b0 72w1 38b0 55w0 70b1 48w02018,519,5
68Phạm Ngân TrúcLHP 37w0 71b0 73w1 51b0 59w0 64b0 72w12013,514,5
69Bùi Đoàn Trọng ĐứcHMD 10w0 43b0 40w0 72b1 46w0 53b0 70w½1,501920
70Phạm Thành HưngAKC 42b0 76w1 34b0 60b0 50w0 67w0 69b½1,501718,5
71Đoàn Bảo Minh KhangMK1 31b0 68w1 30b0 49w0 41b0 52w0 61b0102022
72Phan Minh TúAKC 29b0 34w0 67b0 69w0 64b0 73w1 68b0101617
73Bùi Hải ĐăngLHP 17b0 56w0 68b0 52w0 53w0 72b0 74w1101616,5
74Bùi Lê Minh TúHAC 19w0 53b½ 32w0 63b0 57w0 62w0 73b00,501920
75Đỗ Gia MinhDKC 15b- 49b0 -0 -0 -0 -0 -00033
76Đỗ Khánh MinhHPD 25b- 70b0 -0 -0 -0 -0 -0001,51,5

Белешка:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)