GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U09

اخر تحديث18.10.2026 07:13:32, منشئ/آخر رفع: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

اختيار بطولةCỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP
CỜ VÂY
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 7 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 /7 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 2

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعبنوعجنساتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 
116Đỗ Hoàng Bảo MinhU09NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền2000
218Đõ Nhật MinhU09AKCClb An Khang2000
321Đoàn Thảo LinhU07wHPDHoa Phượng Đỏ2000
423Lê Bảo SơnU09AKCClb An Khang2000
530Ngô Duy NamU09VIETự Do2000
643Nguyễn Quốc BảoU09VBCClb Vĩnh Bảo2000
747Nguyễn Tùng LâmU09AKCClb An Khang2000
864Trần Minh ChiếnU09TNCClb Thủy Nguyên2000
971Vũ Bảo LâmU09HPDHoa Phượng Đỏ2000
1074Vũ Minh PhúcU09NSTClb Ngôi Sao Tương Lai2000
118Đặng Đoàn KhánhU09DMTClb Đàm Minh Tuấn2000
1222Hoàng Vũ Nhật MinhU09HPDHoa Phượng Đỏ2000
1325Lê Minh KhôiU09HPDHoa Phượng Đỏ2000
1440Nguyễn Ngọc An NhiênU09wNQCClb Cờ Vua Ngô Quyền2000
1541Nguyễn Ngọc Thảo MyU08wHPDHoa Phượng Đỏ.2000
1670Trương Minh HiếuU07VIETự Do2000
1750Phạm Lê Ngọc LinhU09wHPDHoa Phượng Đỏ1,5000
1842Nguyễn Phạm Bảo LâmU09HPDHoa Phượng Đỏ1,5000
196Bùi Trần Hải ĐăngU09AKCClb An Khang1,5000
2014Đỗ Gia HânU09wHPDHoa Phượng Đỏ1,5000
2175Vũ Minh TríU09HPDHoa Phượng Đỏ.1,5000
2249Phạm Hoàng KiênU09VIETự Do1,5000
2348Ninh Xuân PhúU09VBCClb Vĩnh Bảo1000
2458Phạm Vĩnh KhangU09AKCClb An Khang1000
2534Nguyễn Đức AnhU09AKCClb An Khang1000
2657Phạm Trung QuânU09DMTClb Đàm Minh Tuấn1000
2773Vũ Minh KhôiU09TNCClb Thủy Nguyên1000
2838Nguyễn Kiều DiễmU09wTNCClb Thủy Nguyên1000
291Bùi Đăng Quang AnhU09DKCClb Dương Kinh1000
307Chu Phú MinhU09CVTCung Việt Tiệp1000
3113Đỗ Đức NghĩaU09HPDHoa Phượng Đỏ.1000
3226Lê Nhật KhánhU09TTCClb Thiên Trường1000
3327Lê Phương Tường VyU09wNQCClb Cờ Vua Ngô Quyền1000
3459Phan Duy KhôiU09HPDHoa Phượng Đỏ1000
3561Tống Anh TháiU09HPDHoa Phượng Đỏ.1000
3666Trần Nguyễn Gia HưngU09HPDHoa Phượng Đỏ1000
375Bùi Ngọc LinhU09wHPDHoa Phượng Đỏ1000
389Đặng Hiền AnhU09wNSTClb Ngôi Sao Tương Lai1000
3924Lê Minh Bảo SơnU09NSTClb Ngôi Sao Tương Lai1000
4033Nguyễn Đăng Hồng DuyU09DL1Tiểu Học Đằng Lâm1000
4154Phạm Ninh SangU09LHPTrường Th Lê Hồng Phong1000
4256Phạm Thành HưngU09AKCClb An Khang1000
4367Trần Việt TùngU09LHPTrường Th Lê Hồng Phong1000
4468Trịnh Bảo NamU09HPDHoa Phượng Đỏ1000
4569Trịnh Đức MinhU09HPDHoa Phượng Đỏ.1000
4653Phạm Nhật MinhU09DMTClb Đàm Minh Tuấn1000
4755Phạm Quang DiệuU09DMTClb Đàm Minh Tuấn1000
4811Đặng Thái SơnU09NTPTiểu Học Nguyễn Tri Phương1000
4912Đỗ An PhúcU09HPDHoa Phượng Đỏ1000
5037Nguyễn Hoàng MinhU09NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền1000
5110Đặng Minh HiếuU09DTHTiểu Học Đinh Tiên Hoàng1000
5220Đoàn Đắc Nhật QuangU09AKCClb An Khang1000
5319Đoàn Bảo Minh KhangU09MK1Trường Th Minh Khai1000
5435Nguyễn Đức HùngU09VBCClb Vĩnh Bảo1000
5572Vũ Lương PhúcU09LHPTrường Th Lê Hồng Phong1000
5636Nguyễn Gia HuyU09VBCClb Vĩnh Bảo0,5000
574Bùi Lê Minh TúU09wHACClb Cờ Hải Âu0,5000
5844Nguyễn Thành NamU09CVTCung Việt Tiệp0,5000
5976Vũ Thái AnU09TNCClb Thủy Nguyên0,5000
603Bùi Hải ĐăngU09LHPTrường Th Lê Hồng Phong0000
612Bùi Đoàn Trọng ĐứcU09HMDClb Cờ Vua Thầy Duẩn0000
6232Nguyễn Công Hoàng MinhU09NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền0000
6346Nguyễn Tuệ AnhU09wDKCClb Dương Kinh0000
6460Phan Minh TúU09AKCClb An Khang0000
6563Trần Gia BảoU09VBCClb Vĩnh Bảo0000
6652Phạm Ngọc Thanh PhongU09CVTCung Việt Tiệp0000
6728Lưu Hương ThảoU09wTNCClb Thủy Nguyên0000
6829Lưu Thái BìnhU09AKCClb An Khang0000
6931Ngô Tuấn MinhU09NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền0000
7039Nguyễn Minh KhôiU09DKCClb Dương Kinh0000
7145Nguyễn Trọng Trường PhúcU09NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền0000
7251Phạm Ngân TrúcU09wLHPTrường Th Lê Hồng Phong0000
7362Trần Cát Thiên AnU09wLHPTrường Th Lê Hồng Phong0000
7465Trần Minh KhôiU09NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền0000
7515Đỗ Gia MinhU09DKCClb Dương Kinh0000
7617Đỗ Khánh MinhU09HPDHoa Phượng Đỏ0000

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)