GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U08

(منظم(منظمونCLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
اتحادفيتنام ( VIE )
مدير البطولةTRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
رئيس الحكامLương Ngọc Bích
حكمNguyễn Văn Hải
وقت المباراة (Rapid)10 phút
المكانTrường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng
Number of rounds7
Tournament typeنظام السويسري
Rating calculation -
تاريخ2026/10/18
تقييم مبدئي / Average age1000 / 8
برنامج الازواجSwiss-Manager from Heinz Herzog, تحميل ملف البطولة

اخر تحديث18.10.2026 06:32:40, منشئ/آخر رفع: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

اختيار بطولةCỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP
CỜ VÂY
معايير اخفاء تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب بعد الجولة 6 , جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 /7 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

جدول التقابلات طبقا للبداية

رقماسم اللاعباتحاد1 .ج2 .ج3 .ج4 .ج5 .ج6 .ج7 .جنقاطترتيب حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 
1Bùi Minh KhuêNST 42w- 44b- -0 -0 -0 -0 -0081000
2Đặng Duy Quốc KhánhVIE 43b1 45w0 67b0 27w1 40b1 61w½ 53b3,530016,517,5
3Đặng Xuân LâmDMT 44w1 42b1 30w1 25b0 31w1 57b0 49b412022,524,5
4Đào Ngọc Gia LinhDMT 45b0 73w1 54b0 41w1 53b0 40w1 39b34101718
5Đào Nhật MinhCV1 46w1 49b1 31w0 56b1 55w1 60b0 52w411022,525,5
6Đỗ Đức MinhAKC 47b1 55w1 37b1 29w1 45b0 13w0 54b413021,523
7Đỗ Hải NamVN1 48w1 52b0 56w0 34b0 59w1 43b1 64w34701517
8Đỗ Nhất HuyAKC 49b0 43w1 55b0 42w1 56b1 63w0 44b33901719
9Đỗ Quý ĐạtLHP 50w+ 57w0 58b0 40b0 43w0 47b½ 38w1,572014,516
10Đỗ Trọng Phúc LâmDTH 51b1 61w1 45b0 58w0 64w0 48b½ 78w2,55201819,5
11Dương Tuấn ĐạtHPD 52w0 46b0 32w1 66b0 42b1 36w0 43b25701921
12Hà Thế HảiTTC 53b1 63w½ 79b1 67w1 13b0 15w0 61b3,52602123
13Hoàng Gia BảoAKC 54w1 56b1 52w1 31b½ 12w1 6b1 25w5,5202023
14Hoàng Nhật MinhHPD 55b0 47w1 60b0 43w1 65b1 67w0 56b34001718,5
15Hoàng Phú TuấnTNC 56w0 48b1 59w½ 80b½ 66w1 12b1 55w425015,518
16Hoàng Thiên PhúcNTP 57b0 50w+ 65w0 68b0 48w0 82b1 70w263015,516,5
17Khổng Tấn PhongHPD 58w1 59b1 57w1 62b1 25w0 76b0 31w41002527,5
18Lê Hải LâmVIE 59b- 54b- -0 -0 -0 -0 -0082000
19Lê Minh ĐăngNTP 60w1 62b0 66w1 57b0 68w0 72b1 71w33302224
20Lê Minh KhôiVTS 61b0 51w1 64b0 44w1 69b0 56w0 42b262015,517
21Lê Quang NguyênHPD 62w0 58b0 48w1 70b1 74w½ 80w½ 66b338017,519,5
22Lê Quỳnh TrangNQC 63b0 53w0 73b1 77w0 44b0 41w1 65b26101617
23Lương Đình Hoàng NamHPD 64w1 65b1 62w0 60b0 78w0 66b0 72w25801921
24Ngô Đăng KhoaNQC 65b0 60w0 43b0 38b1 70w1 44w0 79b26601415,5
25Nguyễn Bá Minh NghĩaQTC 66w1 68b1 81w1 3w1 17b1 45w1 13b6102023
26Nguyễn Bảo NguyênTNC 67b0 64w0 47b1 82w1 77b0 79w1 69b350013,514,5
27Nguyễn Bảo PhongAKC 68w0 66b0 72w1 2b0 82b- 42w0 82b176014,515,5
28Nguyễn Bùi Nam DươngHPD 69b1 67w½ 63b0 71w0 36b0 59w0 51w1,571017,520
29Nguyễn Bùi Tuệ MyNQC 70w1 74b1 83w1 6b0 57w0 64b1 68w423016,518,5
30Nguyễn Hoàng BáchNQC 71b1 77w1 3b0 61w0 79b1 69w1 58b424016,518,5
31Nguyễn Hoàng Bách AKC 72w1 76b1 5b1 13w½ 3b0 53w1 17b4,5902224
32Nguyễn Khắc Tùng LâmTNC 73b½ 81w0 11b0 75w1 83w1 74b1 80w3,53201212,5
33Nguyễn Kim Nhã UyênVBC 74w0 70b0 78w0 48b0 47w0 38b0 75b080011,513
34Nguyễn Mạnh QuânHPD 75b1 79w0 61b0 7w1 80b0 65w1 77b34901414,5
35Nguyễn Minh KhôiNQC 76w0 72b1 68w1 64b1 60w0 71b1 63b41402022
36Nguyễn Minh KhôiTNC 77b0 69w0 51b½ 73w1 28w1 11b1 67b3,53101213,5
37Nguyễn Nhật NamHPD 78w1 80b1 6w0 74b1 62w0 68b0 81w335019,522
38Nguyễn Phương Bảo HânHPD 79b0 71w0 75b½ 24w0 73b0 33w1 9b1,57501010
39Nguyễn Quý Duy ĐạtDKC 80w0 78b1 70w1 76b0 81w0 83b1 4w343016,518,5
40Nguyễn Quỳnh DiệpNST 81b0 75w1 69b0 9w1 2w0 4b0 83w26901414,5
41Nguyễn Sỹ Minh PhúcNQC 82w1 83b0 74w0 4b0 72w0 22b0 47w177011,512,5
42Nguyễn Tấn ThànhDMT 1b+ 3w0 71b0 8b0 11w0 27b1 20w26701415
43Nguyễn Thuỳ VyAKC 2w0 8b0 24w1 14b0 9b1 7w0 11w265014,516
44Nguyễn Trần Phúc ThịnhDMT 3b0 1w+ 76w0 20b0 22w1 24b1 8w34801517
45Nguyễn Trí ĐứcTTC 4w1 2b1 10w1 63b1 6w1 25b0 60w53020,523
46Nguyễn Trọng ThứHPD 5b0 11w1 77b1 65w1 58b1 54w1 62b5601719
47Nguyễn Trung HiếuVBC 6w0 14b0 26w0 72b0 33b1 9w½ 41b1,574013,513,5
48Nguyễn Tuấn KiệtDMT 7b0 15w0 21b0 33w1 16b1 10w½ 73b2,555014,514,5
49Nguyễn Tuấn MinhLHP 8w1 5w0 82b1 81b1 76w0 78b1 3w41701819
50Nguyễn Việt ĐứcHPD 9b- 16b- -0 -0 -0 -0 -0083000
51Phạm Đức PhúcNQC 10w0 20b0 36w½ 78b0 75w+ 73w0 28b1,573013,514
52Phạm Hải ĐăngHPD 11b1 7w1 13b0 69w1 61b1 62w0 5b41502022
53Phạm Hải ĐăngLHP 12w0 22b1 80w½ 59b1 4w1 31b0 2w3,52701719
54Phạm Lương MinhHPD 13b0 18w+ 4w1 79w1 71b1 46b0 6w416018,520,5
55Phạm Minh HiếuDMT 14w1 6b0 8w1 83b1 5b0 77w1 15b42101719
56Phạm Minh NhậtHPD 15b1 13w0 7b1 5w0 8w0 20b1 14w336019,521,5
57Phạm Minh ThưAKC 16w1 9b1 17b0 19w1 29b1 3w1 76w5701718,5
58Phạm Minh ThưTNC 17b0 21w1 9w1 10b1 46w0 81b1 30w419017,519
59Phạm Năng NhânTNC 18w+ 17w0 15b½ 53w0 7b0 28b1 74w2,553016,518
60Phạm Xuân KhảiQTC 19b0 24b1 14w1 23w1 35b1 5w1 45b5801618
61Phan Thành QuânHPD 20w1 10b0 34w1 30b1 52w0 2b½ 12w3,52801719
62Phan Trần Tuấn AnhTTC 21b1 19w1 23b1 17w0 37b1 52b1 46w5501719
63Tô Hoàng QuânDMT 22w1 12b½ 28w1 45w0 67b½ 8b1 35w420017,519
64Tống Văn Hoàng GiaNQC 23b0 26b1 20w1 35w0 10b1 29w0 7b344015,517,5
65Trần Bình MinhNQC 24w1 23w0 16b1 46b0 14w0 34b0 22w26401517
66Trần Đăng KhoaNQC 25b0 27w1 19b0 11w1 15b0 23w1 21w34201718
67Trần Gia KiênHPD 26w1 28b½ 2w1 12b0 63w½ 14b1 36w42201718,5
68Trần Khôi NguyênHPD 27b1 25w0 35b0 16w1 19b1 37w1 29b41801819
69Trần Ngọc Thủy TiênNST 28w0 36b1 40w1 52b0 20w1 30b0 26w345015,517
70Trần Phước ThuậnNQC 29b0 33w1 39b0 21w0 24b0 75w1 16b270012,512,5
71Trần Quang MinhVBC 30w0 38b1 42w1 28b1 54w0 35w0 19b346015,517
72Trần Trí DũngHPD 31b0 35w0 27b0 47w1 41b1 19w0 23b26801415
73Trịnh Thành AnDMT 32w½ 4b0 22w0 36b0 38w1 51b1 48w2,556013,515
74Vũ Anh VũNQC 33b1 29w0 41b1 37w0 21b½ 32w0 59b2,554014,514,5
75Vũ Đức MinhNTP 34w0 40b0 38w½ 32b0 51b- 70b0 33w0,57901212,5
76Vũ Gia HuyHPD 35b1 31w0 44b1 39w1 49b1 17w1 57b54019,522,5
77Vũ Hoàng Hải PhongHPD 36w1 30b0 46w0 22b1 26w1 55b0 34w337019,521,5
78Vũ Hoàng MinhHPD 37b0 39w0 33b1 51w1 23b1 49w0 10b351013,513,5
79Vũ Hoàng QuânLHP 38w1 34b1 12w0 54b0 30w0 26b0 24w259017,519
80Vũ Mai HoaHPD 39b1 37w0 53b½ 15w½ 34w1 21b½ 32b3,529016,519,5
81Vũ Minh NhậtVBC 40w1 32b1 25b0 49w0 39b1 58w0 37b334020,522,5
82Vũ Việt AnNTP 41b0 -1 49w0 26b0 27w- 16w0 27w17801112
83Vương Tuấn NamVBC -1 41w1 29b0 55w0 32b0 39w0 40b260016,517,5

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)