GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U08

последно ажурирање18.10.2026 06:01:16, Creator/Last Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Избор на турнирCỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP
CỜ VÂY
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаAKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Пласман со партии после коло 5 , Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6/7 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Стартна ранг листа со партии

Бр.ИмеФЕД.1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdПоениРк. ТБ1  ТБ2  ТБ3 
1Bùi Minh KhuêNST 42w- 44b- -0 -0 -0 -0081000
2Đặng Duy Quốc KhánhVIE 43b1 45w0 67b0 27w1 40b1 61w32701213
3Đặng Xuân LâmDMT 44w1 42b1 30w1 25b0 31w1 57b47013,514,5
4Đào Ngọc Gia LinhDMT 45b0 73w1 54b0 41w1 53b0 40w24801415
5Đào Nhật MinhCV1 46w1 49b1 31w0 56b1 55w1 60b46013,515,5
6Đỗ Đức MinhAKC 47b1 55w1 37b1 29w1 45b0 13w4501415
7Đỗ Hải NamVN1 48w1 52b0 56w0 34b0 59w1 43b25801011,5
8Đỗ Nhất HuyAKC 49b0 43w1 55b0 42w1 56b1 63w33501011
9Đỗ Quý ĐạtLHP 50w+ 57w0 58b0 40b0 43w0 47b17101112
10Đỗ Trọng Phúc LâmDTH 51b1 61w1 45b0 58w0 64w0 48b24701415,5
11Dương Tuấn ĐạtHPD 52w0 46b0 32w1 66b0 42b1 36w250012,513,5
12Hà Thế HảiTTC 53b1 63w½ 79b1 67w1 13b0 15w3,51601416
13Hoàng Gia BảoAKC 54w1 56b1 52w1 31b½ 12w1 6b4,5301517
14Hoàng Nhật MinhHPD 55b0 47w1 60b0 43w1 65b1 67w33301112
15Hoàng Phú TuấnTNC 56w0 48b1 59w½ 80b½ 66w1 12b3380910,5
16Hoàng Thiên PhúcNTP 57b0 50w+ 65w0 68b0 48w0 82b17201112
17Khổng Tấn PhongHPD 58w1 59b1 57w1 62b1 25w0 76b4401617,5
18Lê Hải LâmVIE 59b- 54b- -0 -0 -0 -0082000
19Lê Minh ĐăngNTP 60w1 62b0 66w1 57b0 68w0 72b24401517
20Lê Minh KhôiVTS 61b0 51w1 64b0 44w1 69b0 56w25401112,5
21Lê Quang NguyênHPD 62w0 58b0 48w1 70b1 74w½ 80w2,540011,512,5
22Lê Quỳnh TrangNQC 63b0 53w0 73b1 77w0 44b0 41w170011,513
23Lương Đình Hoàng NamHPD 64w1 65b1 62w0 60b0 78w0 66b24601416
24Ngô Đăng KhoaNQC 65b0 60w0 43b0 38b1 70w1 44w262099,5
25Nguyễn Bá Minh NghĩaQTC 66w1 68b1 81w1 3w1 17b1 45w5101416
26Nguyễn Bảo NguyênTNC 67b0 64w0 47b1 82w1 77b0 79w25901011
27Nguyễn Bảo PhongAKC 68w0 66b0 72w1 2b0 82b- 42w17401011
28Nguyễn Bùi Nam DươngHPD 69b1 67w½ 63b0 71w0 36b0 59w1,56601214,5
29Nguyễn Bùi Tuệ MyNQC 70w1 74b1 83w1 6b0 57w0 64b325012,513,5
30Nguyễn Hoàng BáchNQC 71b1 77w1 3b0 61w0 79b1 69w32201315
31Nguyễn Hoàng Bách AKC 72w1 76b1 5b1 13w½ 3b0 53w3,515016,518,5
32Nguyễn Khắc Tùng LâmTNC 73b½ 81w0 11b0 75w1 83w1 74b2,54308,59
33Nguyễn Kim Nhã UyênVBC 74w0 70b0 78w0 48b0 47w0 38b08008,59,5
34Nguyễn Mạnh QuânHPD 75b1 79w0 61b0 7w1 80b0 65w26001010,5
35Nguyễn Minh KhôiNQC 76w0 72b1 68w1 64b1 60w0 71b32001416
36Nguyễn Minh KhôiTNC 77b0 69w0 51b½ 73w1 28w1 11b2,5420910,5
37Nguyễn Nhật NamHPD 78w1 80b1 6w0 74b1 62w0 68b31801416,5
38Nguyễn Phương Bảo HânHPD 79b0 71w0 75b½ 24w0 73b0 33w0,57808,59
39Nguyễn Quý Duy ĐạtDKC 80w0 78b1 70w1 76b0 81w0 83b24901314
40Nguyễn Quỳnh DiệpNST 81b0 75w1 69b0 9w1 2w0 4b26101010,5
41Nguyễn Sỹ Minh PhúcNQC 82w1 83b0 74w0 4b0 72w0 22b17608,59,5
42Nguyễn Tấn ThànhDMT 1b+ 3w0 71b0 8b0 11w0 27b16901213
43Nguyễn Thuỳ VyAKC 2w0 8b0 24w1 14b0 9b1 7w25501112
44Nguyễn Trần Phúc ThịnhDMT 3b0 1w+ 76w0 20b0 22w1 24b253011,512,5
45Nguyễn Trí ĐứcTTC 4w1 2b1 10w1 63b1 6w1 25b5201214
46Nguyễn Trọng ThứHPD 5b0 11w1 77b1 65w1 58b1 54w4901214
47Nguyễn Trung HiếuVBC 6w0 14b0 26w0 72b0 33b1 9w17301111
48Nguyễn Tuấn KiệtDMT 7b0 15w0 21b0 33w1 16b1 10w26408,58,5
49Nguyễn Tuấn MinhLHP 8w1 5w0 82b1 81b1 76w0 78b32101415
50Nguyễn Việt ĐứcHPD 9b- 16b- -0 -0 -0 -0083000
51Phạm Đức PhúcNQC 10w0 20b0 36w½ 78b0 75w+ 73w1,56709,510
52Phạm Hải ĐăngHPD 11b1 7w1 13b0 69w1 61b1 62w48012,514,5
53Phạm Hải ĐăngLHP 12w0 22b1 80w½ 59b1 4w1 31b3,51701011
54Phạm Lương MinhHPD 13b0 18w+ 4w1 79w1 71b1 46b412011,513
55Phạm Minh HiếuDMT 14w1 6b0 8w1 83b1 5b0 77w31901416
56Phạm Minh NhậtHPD 15b1 13w0 7b1 5w0 8w0 20b245014,516,5
57Phạm Minh ThưAKC 16w1 9b1 17b0 19w1 29b1 3w41401011
58Phạm Minh ThưTNC 17b0 21w1 9w1 10b1 46w0 81b326012,513,5
59Phạm Năng NhânTNC 18w+ 17w0 15b½ 53w0 7b0 28b1,565012,514
60Phạm Xuân KhảiQTC 19b0 24b1 14w1 23w1 35b1 5w41301012
61Phan Thành QuânHPD 20w1 10b0 34w1 30b1 52w0 2b33101113
62Phan Trần Tuấn AnhTTC 21b1 19w1 23b1 17w0 37b1 52b410011,513,5
63Tô Hoàng QuânDMT 22w1 12b½ 28w1 45w0 67b½ 8b32301314
64Tống Văn Hoàng GiaNQC 23b0 26b1 20w1 35w0 10b1 29w3370911
65Trần Bình MinhNQC 24w1 23w0 16b1 46b0 14w0 34b25601112
66Trần Đăng KhoaNQC 25b0 27w1 19b0 11w1 15b0 23w25201213
67Trần Gia KiênHPD 26w1 28b½ 2w1 12b0 63w½ 14b329011,513
68Trần Khôi NguyênHPD 27b1 25w0 35b0 16w1 19b1 37w33201112
69Trần Ngọc Thủy TiênNST 28w0 36b1 40w1 52b0 20w1 30b334010,512
70Trần Phước ThuậnNQC 29b0 33w1 39b0 21w0 24b0 75w17509,59,5
71Trần Quang MinhVBC 30w0 38b1 42w1 28b1 54w0 35w33609,510
72Trần Trí DũngHPD 31b0 35w0 27b0 47w1 41b1 19w26308,59,5
73Trịnh Thành AnDMT 32w½ 4b0 22w0 36b0 38w1 51b1,568088,5
74Vũ Anh VũNQC 33b1 29w0 41b1 37w0 21b½ 32w2,54109,59,5
75Vũ Đức MinhNTP 34w0 40b0 38w½ 32b0 51b- 70b0,579077,5
76Vũ Gia HuyHPD 35b1 31w0 44b1 39w1 49b1 17w411011,513,5
77Vũ Hoàng Hải PhongHPD 36w1 30b0 46w0 22b1 26w1 55b330011,512,5
78Vũ Hoàng MinhHPD 37b0 39w0 33b1 51w1 23b1 49w33908,58,5
79Vũ Hoàng QuânLHP 38w1 34b1 12w0 54b0 30w0 26b251012,513
80Vũ Mai HoaHPD 39b1 37w0 53b½ 15w½ 34w1 21b328011,513,5
81Vũ Minh NhậtVBC 40w1 32b1 25b0 49w0 39b1 58w324012,514,5
82Vũ Việt AnNTP 41b0 -1 49w0 26b0 27w- 16w177078
83Vương Tuấn NamVBC -1 41w1 29b0 55w0 32b0 39w257010,511,5

Белешка:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)