GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U08

اخر تحديث18.10.2026 07:12:11, منشئ/آخر رفع: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

اختيار بطولةCỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP
CỜ VÂY
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 7 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 /7 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 2

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعبنوعجنساتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 
13Đặng Xuân LâmU08DMTClb Đàm Minh Tuấn2000
25Đào Nhật MinhU08CV1Tiểu Học Chu Văn An2000
313Hoàng Gia BảoU08AKCClb An Khang2000
417Khổng Tấn PhongU08HPDHoa Phượng Đỏ2000
523Lương Đình Hoàng NamU08HPDHoa Phượng Đỏ.2000
625Nguyễn Bá Minh NghĩaU08QTCClb Cờ Quốc Tuấn2000
729Nguyễn Bùi Tuệ MyU08wNQCClb Cờ Vua Ngô Quyền2000
830Nguyễn Hoàng BáchU08NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền2000
945Nguyễn Trí ĐứcU08TTCClb Thiên Trường2000
1057Phạm Minh ThưU08wAKCClb An Khang2000
1183Vương Tuấn NamU08VBCClb Vĩnh Bảo2000
1281Vũ Minh NhậtU08VBCClb Vĩnh Bảo2000
136Đỗ Đức MinhU08AKCClb An Khang2000
1410Đỗ Trọng Phúc LâmU08DTHTiểu Học Đinh Tiên Hoàng2000
1531Nguyễn Hoàng Bách U08AKCClb An Khang2000
1637Nguyễn Nhật NamU08HPDHoa Phượng Đỏ2000
1752Phạm Hải ĐăngU08HPDHoa Phượng Đỏ.2000
1862Phan Trần Tuấn AnhU08TTCClb Thiên Trường2000
1979Vũ Hoàng QuânU08LHPTrường Th Lê Hồng Phong2000
2012Hà Thế HảiU08TTCClb Thiên Trường1,5000
2128Nguyễn Bùi Nam DươngU08HPDHoa Phượng Đỏ1,5000
2263Tô Hoàng QuânU08DMTClb Đàm Minh Tuấn1,5000
2367Trần Gia KiênU08HPDHoa Phượng Đỏ1,5000
2456Phạm Minh NhậtU08HPDHoa Phượng Đỏ.1000
2576Vũ Gia HuyU07HPDHoa Phượng Đỏ.1000
2680Vũ Mai HoaU08wHPDHoa Phượng Đỏ.1000
2719Lê Minh ĐăngU08NTPTiểu Học Nguyễn Tri Phương1000
2841Nguyễn Sỹ Minh PhúcU08NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền1000
2955Phạm Minh HiếuU08DMTClb Đàm Minh Tuấn1000
3061Phan Thành QuânU08HPDHoa Phượng Đỏ1000
3149Nguyễn Tuấn MinhU08LHPTrường Th Lê Hồng Phong1000
324Đào Ngọc Gia LinhU08DMTClb Đàm Minh Tuấn1000
3364Tống Văn Hoàng GiaU08NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền1000
342Đặng Duy Quốc KhánhU08VIETự Do1000
3534Nguyễn Mạnh QuânU08HPDHoa Phượng Đỏ1000
3668Trần Khôi NguyênU08HPDHoa Phượng Đỏ1000
3771Trần Quang MinhU08VBCClb Vĩnh Bảo1000
3874Vũ Anh VũU08NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền1000
397Đỗ Hải NamU08VN1Tiểu Học Vĩnh Niệm1000
4016Hoàng Thiên PhúcU08NTPTiểu Học Nguyễn Tri Phương1000
4140Nguyễn Quỳnh DiệpU08wNSTClb Ngôi Sao Tương Lai1000
4244Nguyễn Trần Phúc ThịnhU08DMTClb Đàm Minh Tuấn1000
4346Nguyễn Trọng ThứU08HPDHoa Phượng Đỏ.1000
4454Phạm Lương MinhU08HPDHoa Phượng Đỏ1000
4558Phạm Minh ThưU08wTNCClb Thủy Nguyên1000
4666Trần Đăng KhoaU08NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền1000
4770Trần Phước ThuậnU08NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền1000
4877Vũ Hoàng Hải PhongU08HPDHoa Phượng Đỏ1000
499Đỗ Quý ĐạtU08LHPTrường Th Lê Hồng Phong1000
5042Nguyễn Tấn ThànhU08DMTClb Đàm Minh Tuấn1000
5159Phạm Năng NhânU08TNCClb Thủy Nguyên1000
5265Trần Bình MinhU08NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền1000
5353Phạm Hải ĐăngU08LHPTrường Th Lê Hồng Phong1000
5469Trần Ngọc Thủy TiênU08wNSTClb Ngôi Sao Tương Lai1000
5582Vũ Việt AnU08NTPTiểu Học Nguyễn Tri Phương1000
5660Phạm Xuân KhảiU08QTCClb Cờ Quốc Tuấn1000
5715Hoàng Phú TuấnU08TNCClb Thủy Nguyên1000
5835Nguyễn Minh KhôiU08NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền1000
5939Nguyễn Quý Duy ĐạtU08DKCClb Dương Kinh1000
608Đỗ Nhất HuyU08AKCClb An Khang1000
6114Hoàng Nhật MinhU08HPDHoa Phượng Đỏ1000
6220Lê Minh KhôiU08VTSTiểu Học Võ Thị Sáu1000
6332Nguyễn Khắc Tùng LâmU08TNCClb Thủy Nguyên0,5000
6473Trịnh Thành AnU08DMTClb Đàm Minh Tuấn0,5000
6511Dương Tuấn ĐạtU08HPDHoa Phượng Đỏ0000
6621Lê Quang NguyênU08HPDHoa Phượng Đỏ0000
6738Nguyễn Phương Bảo HânU08wHPDHoa Phượng Đỏ0000
6847Nguyễn Trung HiếuU08VBCClb Vĩnh Bảo0000
6951Phạm Đức PhúcU08NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền0000
7072Trần Trí DũngU08HPDHoa Phượng Đỏ0000
7178Vũ Hoàng MinhU08HPDHoa Phượng Đỏ0000
7222Lê Quỳnh TrangU08wNQCClb Cờ Vua Ngô Quyền0000
7326Nguyễn Bảo NguyênU08TNCClb Thủy Nguyên0000
7424Ngô Đăng KhoaU08NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền0000
7527Nguyễn Bảo PhongU08AKCClb An Khang0000
7633Nguyễn Kim Nhã UyênU08wVBCClb Vĩnh Bảo0000
7736Nguyễn Minh KhôiU08TNCClb Thủy Nguyên0000
7843Nguyễn Thuỳ VyU08wAKCClb An Khang0000
7948Nguyễn Tuấn KiệtU08DMTClb Đàm Minh Tuấn0000
8075Vũ Đức MinhU08NTPTiểu Học Nguyễn Tri Phương0000
811Bùi Minh KhuêU08wNSTClb Ngôi Sao Tương Lai0000
8218Lê Hải LâmU08VIETự Do0000
8350Nguyễn Việt ĐứcU08HPDHoa Phượng Đỏ0000

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)