GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U07

последно ажурирање18.10.2026 06:48:43, Creator/Last Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Избор на турнирCỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP
CỜ VÂY
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаAKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Пласман со партии после коло 5 , Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6/7 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Стартна ранг листа со партии

Бр.ИмеФЕД.1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdПоениРк. ТБ1  ТБ2  ТБ3 
1Bùi Bảo MinhAKC 34b1 31w1 22b0 30w0 28b1 6w32301214
2Bùi Trâm AnhHPD 35w1 33b1 27w0 59b0 31w1 25b329010,511,5
3Đào Đăng KhôiTNC 36b1 37w1 29b0 49w0 33b1 34w316014,516,5
4Đinh Tuấn KhôiNQC 37w0 36b0 35w1 45b1 39w0 59b24501112
5Đinh Xuân BáchNQC 38b0 44w0 41b1 46w1 34b0 52w24701011
6Đoàn Gia KhangAKC 39w1 49b½ 59w1 57b1 21w0 1b3,51301416,5
7Dương Đình Nhật MinhTNC 40b0 46w1 42b1 36w0 43b1 49w32501213
8Hà Anh KhoaHPD 41w1 51b0 39w0 47b0 26b0 45w15701214
9Hoàng Cát Điền QuânHPD 42b0 50w0 46b0 41w- 32w0 16w06605,55,5
10Hoàng Quốc TríCV1 43w1 53b1 51w0 31b1 36b0 37w322012,513,5
11Lê Công Sơn NguyênHPD 44b1 38w0 50b1 52w1 54b1 30w41201011,5
12Lê Minh KhôiHPD 45w1 57b1 61w0 33b1 37w1 21b4601314
13Lê Ngọc KhuêAT1 46b1 40w½ 49b1 54w0 56b0 26w2,533014,515,5
14Lê Nguyễn Bảo UyênCVT 47w1 61b0 43w1 37b0 44w1 38b32401214
15Lưu Đăng KhôiNQC 48b½ 26w1 40b½ 61b0 47w1 54w319013,515,5
16Ngô Ngọc Phương ChiHPD 49w0 39b0 45w0 48b0 35w0 9b06509,510,5
17Ngô Trung ĐứcAKC 50b1 42w1 38b0 56w0 52b1 57w32701112,5
18Ngọ Việt HàNQC 51w0 41b1 44w1 39b1 38w1 36b48012,514,5
19Ngô Xuân PhúcHPD 52b0 54w0 58b1 50w1 57b0 60w24809,511
20Nguyễn Bình AnNQC 53w0 43b0 47w0 35b1 48w½ 58b1,556078
21Nguyễn Công Gia KhangTTC 54b1 52w1 56b1 29w½ 6b1 12w4,52014,516,5
22Nguyễn Đăng KhôiHPD 55w1 63b1 1w1 51b0 40w0 65b320013,515,5
23Nguyễn Đặng Thành VinhNQC 56b0 58w1 52b0 60w0 64b0 46w16001011,5
24Nguyễn Đức AnhLHP 57w0 45b1 53w1 65b0 63w1 39b3320910
25Nguyễn Đức NamAKC 58b1 56w0 54b0 64w1 60b1 2w32801112,5
26Nguyễn Duy KhoaNQC 59w½ 15b0 48w1 40b0 8w1 13b2,535011,512,5
27Nguyễn Gia HuyDMT 60b1 68w1 2b1 38w1 61b0 40w4501315
28Nguyễn Hải TrườngHMD 61w0 47b1 57w0 53b1 1w0 44b23801314
29Nguyễn Hữu Bách PhúcVIS 62b+ 65b1 3w1 21b½ 51w½ 56w4401516,5
30Nguyễn Hữu Đức HuyDMT 63w0 55b1 60w1 1b1 65w1 11b41101012
31Nguyễn Huy TùngHPD 64b1 1b0 63w1 10w0 2b0 68w24301113
32Nguyễn Lê Hoàng ViệtLHP 65w0 60b0 55w0 58b0 9b1 53w16308,58,5
33Nguyễn Minh ĐứcHMD 66b1 2w0 64b1 12w0 3w0 47b24001213
34Nguyễn Minh HưngDKC 1w0 62b1 65w0 55b1 5w1 3b33101011,5
35Nguyễn Minh KhangNTP 2b0 64w0 4b0 20w0 16b1 66w16408,58,5
36Nguyễn Phú NamAKC 3w0 4w1 68b1 7b1 10w1 18w41001113
37Nguyễn Quang DuVBC 4b1 3b0 66w1 14w1 12b0 10b32601213
38Nguyễn Thanh HàHPD 5w1 11b1 17w1 27b0 18b0 14w31501517
39Nguyễn Thị Thanh HàDMT 6b0 16w1 8b1 18w0 4b1 24w330010,510,5
40Nguyễn Văn Đức HuyAKC 7w1 13b½ 15w½ 26w1 22b1 27b49011,514
41Nguyễn Văn Đức ThịnhVBC 8b0 18w0 5w0 9b+ 66b1 64w253088
42Nguyễn Viết Minh ThiệnCVT 9w1 17b0 7w0 63b0 53w1 48b251099
43Nguyễn Xuân MinhNQC 10b0 20w1 14b0 66w1 7w0 55b246010,511,5
44Phạm Gia HuyAKC 11w0 5b1 18b0 68w1 14b0 28w23701315
45Phạm Hồng Hải ĐăngLHP 12b0 24w0 16b1 4w0 68b0 8b15801111
46Phạm Khánh NgọcHMD 13w0 7b0 9w1 5b0 55w0 23b16109,59,5
47Phạm Minh KhangDHO 14b0 28w0 20b1 8w1 15b0 33w24909,510,5
48Phạm Minh PhúcHPD 15w½ 59b0 26b0 16w1 20b½ 42w25009,59,5
49Phạm Ngọc Gia HưngNST 16b1 6w½ 13w0 3b1 59w1 7b3,514011,511,5
50Phạm Nguyễn Đăng KhôiVIE 17w0 9b1 11w0 19b0 58w½ 63b1,554010,510,5
51Phạm Nhật HuyDMT 18b1 8w1 10b1 22w1 29b½ 61w4,5301415
52Phan Ngọc ChiHPD 19w1 21b0 23w1 11b0 17w0 5b236013,514,5
53Tống Thành TàiTNC 20b1 10w0 24b0 28w0 42b0 32b15901011,5
54Trần Đức TríTNC 21w0 19b1 25w1 13b1 11w0 15b31701416
55Trần Minh HảiTNC 22b0 30w0 32b1 34w0 46b1 43w24401112
56Trần Minh KhôiAKC 23w1 25b1 21w0 17b1 13w1 29b4701314
57Trần Minh QuânLHP 24b1 12w0 28b1 6w0 19w1 17b321012,514,5
58Trần Minh QuangVBC 25w0 23b0 19w0 32w1 50b½ 20w1,55507,58,5
59Trần Quang KhảiVBC 26b½ 48w1 6b0 2w1 49b0 4w2,534012,514,5
60Trần Trọng AnhNQC 27w0 32w1 30b0 23b1 25w0 19b24101213
61Trần Tuấn DuyNQC 28b1 14w1 12b1 15w1 27w1 51b5101416
62Trương Hoàng LongNTP 29w- 34w0 -0 -0 -0 -0067033
63Vũ Doãn ThanhHMD 30b1 22w0 31b0 42w1 24b0 50w23901214
64Vũ Hoàng NamNST 31w0 35b1 33w0 25b0 23w1 41b252089
65Vũ Hữu ThànhHPD 32b1 29w0 34b1 24w1 30b0 22w31801415
66Vũ Quý ĐạtNTP 33w0 -1 37b0 43b0 41w0 35b1620910
67Vũ Trần Tuấn ĐạtNQC 68w- -0 -0 -0 -0 -0068000
68Nguyễn Tuấn KiệtHPD 67b+ 27b0 36w0 44b0 45w1 31b24201213

Белешка:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)