GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U07

اخر تحديث18.10.2026 05:18:20, منشئ/آخر رفع: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

اختيار بطولةCỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP
CỜ VÂY
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب بعد الجولة 3 , جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 /7 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

جدول الترتيب بعد الجولة 3

ترتيباسم اللاعباتحاد1 .ج2 .ج3 .ج4 .جنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 
1Phạm Nhật HuyDMT 20b1 44w1 17b1 5w3045
2Trần Tuấn DuyNQC 39b1 18w1 14b1 3w3045
3Nguyễn Hữu Bách PhúcVIS 67b+ 19b1 10w1 2b3044,5
4Nguyễn Gia HuyDMT 45b1 40w1 15b1 6w3034
5Nguyễn Đăng KhôiHPD 42w1 37b1 12w1 1b3034
6Nguyễn Thanh HàHPD 48w1 38b1 13w1 4b3034
7Trần Minh KhôiAKC 43w1 41b1 11w1 8b3034
8Lưu Đăng KhôiNQC 59b½ 34w1 36b1 7w2,5033,5
9Trần Quang KhảiVBC 34b½ 59w1 35b1 15w2,5033,5
10Đào Đăng KhôiTNC 27b1 25w1 3b0 22w2057
11Nguyễn Công Gia KhangTTC 28b1 29w1 7b0 30w2057
12Bùi Bảo MinhAKC 47b1 24w1 5b0 33w2056
13Ngô Trung ĐứcAKC 30b1 55w1 6b0 28w2056
14Lê Minh KhôiHPD 50w1 16b1 2w0 23b2056
15Bùi Trâm AnhHPD 62w1 23b1 4w0 9b2055
16Trần Minh QuânLHP 26b1 14w0 39b1 35w2045
17Hoàng Quốc TríCV1 52w1 51b1 1w0 24b2045
18Lê Nguyễn Bảo UyênCVT 58w1 2b0 52w1 25b2045
19Vũ Hữu ThànhHPD 63b1 3w0 47b1 26w2044
20Ngọ Việt HàNQC 1w0 64b1 57w1 32b2044
21Lê Ngọc KhuêAT1 56b1 36w½ 22b½ 29w203,54,5
22Phạm Ngọc Gia HưngNST 60b1 35w½ 21w½ 10b203,53,5
23Nguyễn Minh ĐứcHMD 46b1 15w0 53b1 14w2034
24Nguyễn Huy TùngHPD 53b1 12b0 37w1 17w2034
25Nguyễn Quang DuVBC 54b1 10b0 46w1 18w2034
26Nguyễn Đức AnhLHP 16w0 50b1 51w1 19b2034
27Nguyễn Phú NamAKC 10w0 54w1 40b1 31b2034
28Trần Đức TríTNC 11w0 49b1 41w1 13b2034
29Phan Ngọc ChiHPD 49w1 11b0 43w1 21b2034
30Phạm Nguyễn Đăng KhôiVIE 13w0 61b1 38w1 11b2033
31Dương Đình Nhật MinhTNC 36b0 56w1 55b1 27w202,53,5
32Nguyễn Thị Thanh HàDMT 35b0 60w1 44b1 20w202,52,5
33Nguyễn Hữu Đức HuyDMT 37w0 42b1 45w1 12b2023
34Nguyễn Duy KhoaNQC 9w½ 8b0 59w1 36b1,5055,5
35Đoàn Gia KhangAKC 32w1 22b½ 9w0 16b1,504,56,5
36Nguyễn Văn Đức HuyAKC 31w1 21b½ 8w0 34w1,504,56,5
37Vũ Doãn ThanhHMD 33b1 5w0 24b0 55w1057
38Lê Công Sơn NguyênHPD 57b1 6w0 30b0 56w1056
39Nguyễn Hải TrườngHMD 2w0 58b1 16w0 51b1056
40Nguyễn Tuấn KiệtHPD 68b+ 4b0 27w0 52b1056
41Nguyễn Đức NamAKC 66b1 7w0 28b0 46w1055
42Trần Minh HảiTNC 5b0 33w0 63b1 47w1055
43Nguyễn Đặng Thành VinhNQC 7b0 66w1 29b0 53w1055
44Hà Anh KhoaHPD 64w1 1b0 32w0 58b1055
45Trần Trọng AnhNQC 4w0 63w1 33b0 49b1055
46Vũ Quý ĐạtNTP 23w0 -1 25b0 41b1045
47Nguyễn Minh HưngDKC 12w0 67b1 19w0 42b1044,5
48Đinh Xuân BáchNQC 6b0 57w0 64b1 50w1044
49Ngô Xuân PhúcHPD 29b0 28w0 66b1 45w1044
50Phạm Hồng Hải ĐăngLHP 14b0 26w0 60b1 48b1044
51Tống Thành TàiTNC 65b1 17w0 26b0 39w1044
52Nguyễn Xuân MinhNQC 17b0 65w1 18b0 40w1044
53Vũ Hoàng NamNST 24w0 62b1 23w0 43b1044
54Đinh Tuấn KhôiNQC 25w0 27b0 62w1 57b1044
55Nguyễn Viết Minh ThiệnCVT 61w1 13b0 31w0 37b1044
56Phạm Khánh NgọcHMD 21w0 31b0 61w1 38b1044
57Phạm Gia HuyAKC 38w0 48b1 20b0 54w1034
58Phạm Minh KhangDHO 18b0 39w0 65b1 44w1033
59Phạm Minh PhúcHPD 8w½ 9b0 34b0 60w0,5056,5
60Ngô Ngọc Phương ChiHPD 22w0 32b0 50w0 59b0045
61Hoàng Cát Điền QuânHPD 55b0 30w0 56b0 64w0034
62Nguyễn Minh KhangNTP 15b0 53w0 54b0 65w0034
63Nguyễn Lê Hoàng ViệtLHP 19w0 45b0 42w0 66b0034
64Nguyễn Văn Đức ThịnhVBC 44b0 20w0 48w0 61b0034
65Nguyễn Bình AnNQC 51w0 52b0 58w0 62b0023
66Trần Minh QuangVBC 41w0 43b0 49w0 63w0023
67Trương Hoàng LongNTP 3w- 47w0 -0 -00011
68Vũ Trần Tuấn ĐạtNQC 40w- -0 -0 -00000

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)