Search for player Пребарувај

Парови/Резултати

2. Коло

Бо.WhiteФЕД.Поени РезултатПоени BlackФЕД.
1Bùi Bảo MinhAKC1 1 - 01 Nguyễn Huy TùngHPD
2Nguyễn Minh ĐứcHMD1 0 - 11 Bùi Trâm AnhHPD
3Đào Đăng KhôiTNC1 1 - 01 Nguyễn Quang DuVBC
4Phạm Ngọc Gia HưngNST1 ½ - ½1 Đoàn Gia KhangAKC
5Phạm Nhật HuyDMT1 1 - 01 Hà Anh KhoaHPD
6Tống Thành TàiTNC1 0 - 11 Hoàng Quốc TríCV1
7Lê Công Sơn NguyênHPD1 0 - 11 Nguyễn Thanh HàHPD
8Trần Minh QuânLHP1 0 - 11 Lê Minh KhôiHPD
9Lê Ngọc KhuêAT11 ½ - ½1 Nguyễn Văn Đức HuyAKC
10Trần Tuấn DuyNQC1 1 - 01 Lê Nguyễn Bảo UyênCVT
11Ngô Trung ĐứcAKC1 1 - 01 Nguyễn Viết Minh ThiệnCVT
12Nguyễn Công Gia KhangTTC1 1 - 01 Phan Ngọc ChiHPD
13Vũ Doãn ThanhHMD1 0 - 11 Nguyễn Đăng KhôiHPD
14Nguyễn Đức NamAKC1 0 - 11 Trần Minh KhôiAKC
15Nguyễn Gia HuyDMT1 1 - 01 Nguyễn Tuấn KiệtHPD
16Vũ Hữu ThànhHPD1 0 - 11 Nguyễn Hữu Bách PhúcVIS
17Lưu Đăng KhôiNQC½ 1 - 0½ Nguyễn Duy KhoaNQC
18Trần Quang KhảiVBC½ 1 - 0½ Phạm Minh PhúcHPD
19Nguyễn Phú NamAKC0 1 - 00 Đinh Tuấn KhôiNQC
20Đinh Xuân BáchNQC0 0 - 10 Phạm Gia HuyAKC
21Dương Đình Nhật MinhTNC0 1 - 00 Phạm Khánh NgọcHMD
22Hoàng Cát Điền QuânHPD0 0 - 10 Phạm Nguyễn Đăng KhôiVIE
23Nguyễn Thị Thanh HàDMT0 1 - 00 Ngô Ngọc Phương ChiHPD
24Nguyễn Văn Đức ThịnhVBC0 0 - 10 Ngọ Việt HàNQC
25Ngô Xuân PhúcHPD0 0 - 10 Trần Đức TríTNC
26Nguyễn Xuân MinhNQC0 1 - 00 Nguyễn Bình AnNQC
27Nguyễn Đặng Thành VinhNQC0 1 - 00 Trần Minh QuangVBC
28Phạm Hồng Hải ĐăngLHP0 0 - 10 Nguyễn Đức AnhLHP
29Phạm Minh KhangDHO0 0 - 10 Nguyễn Hải TrườngHMD
30Trần Minh HảiTNC0 0 - 10 Nguyễn Hữu Đức HuyDMT
31Trần Trọng AnhNQC0 1 - 00 Nguyễn Lê Hoàng ViệtLHP
32Trương Hoàng LongNTP0 0 - 10 Nguyễn Minh HưngDKC
33Nguyễn Minh KhangNTP0 0 - 10 Vũ Hoàng NamNST
34Vũ Quý ĐạtNTP0 1 слободен
35Vũ Trần Tuấn ĐạtNQC0 0 без пар