GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U07

اخر تحديث18.10.2026 07:44:31, منشئ/آخر رفع: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

اختيار بطولةCỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP
CỜ VÂY
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 7 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 /7 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 2

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعبنوعجنساتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 
11Bùi Bảo MinhU07AKCClb An Khang2000
23Đào Đăng KhôiU07TNCClb Thủy Nguyên2000
310Hoàng Quốc TríU07CV1Tiểu Học Chu Văn An2000
417Ngô Trung ĐứcU07AKCClb An Khang2000
521Nguyễn Công Gia KhangU07TTCClb Thiên Trường2000
627Nguyễn Gia HuyU07DMTClb Đàm Minh Tuấn2000
751Phạm Nhật HuyU07DMTClb Đàm Minh Tuấn2000
856Trần Minh KhôiU07AKCClb An Khang2000
961Trần Tuấn DuyU07NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền2000
102Bùi Trâm AnhU07wHPDHoa Phượng Đỏ2000
1112Lê Minh KhôiU07HPDHoa Phượng Đỏ.2000
1222Nguyễn Đăng KhôiU07HPDHoa Phượng Đỏ2000
1329Nguyễn Hữu Bách PhúcU07VISVinschool Imperia2000
1438Nguyễn Thanh HàU07wHPDHoa Phượng Đỏ2000
156Đoàn Gia KhangU07AKCClb An Khang1,5000
1640Nguyễn Văn Đức HuyU07AKCClb An Khang1,5000
1713Lê Ngọc KhuêU07wAT1Tiểu Học An Thành1,5000
1849Phạm Ngọc Gia HưngU07NSTClb Ngôi Sao Tương Lai1,5000
1915Lưu Đăng KhôiU07NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền1,5000
2059Trần Quang KhảiU07VBCClb Vĩnh Bảo1,5000
2131Nguyễn Huy TùngU07HPDHoa Phượng Đỏ1000
2211Lê Công Sơn NguyênU07HPDHoa Phượng Đỏ1000
2333Nguyễn Minh ĐứcU07HMDClb Cờ Vua Thầy Duẩn1000
2457Trần Minh QuânU07LHPTrường Th Lê Hồng Phong1000
2563Vũ Doãn ThanhU07HMDClb Ninh Giang1000
2668Nguyễn Tuấn KiệtHPDHoa Phượng Đỏ1000
2737Nguyễn Quang DuU07VBCClb Vĩnh Bảo1000
2818Ngọ Việt HàU07NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền1000
2925Nguyễn Đức NamU07AKCClb An Khang1000
3028Nguyễn Hải TrườngU07HMDClb Cờ Vua Thầy Duẩn1000
3134Nguyễn Minh HưngU07DKCClb Dương Kinh1000
3250Phạm Nguyễn Đăng KhôiU07VIETự Do1000
3353Tống Thành TàiU07TNCClb Thủy Nguyên1000
3454Trần Đức TríU07TNCClb Thủy Nguyên1000
3565Vũ Hữu ThànhU07HPDHoa Phượng Đỏ1000
368Hà Anh KhoaU07HPDHoa Phượng Đỏ1000
3714Lê Nguyễn Bảo UyênU07wCVTCung Việt Tiệp1000
3823Nguyễn Đặng Thành VinhU07NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền1000
3942Nguyễn Viết Minh ThiệnU07CVTCung Việt Tiệp1000
4043Nguyễn Xuân MinhU07NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền1000
4152Phan Ngọc ChiU07wHPDHoa Phượng Đỏ1000
4236Nguyễn Phú NamU07AKCClb An Khang1000
4360Trần Trọng AnhU07NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền1000
447Dương Đình Nhật MinhU07TNCClb Thủy Nguyên1000
4539Nguyễn Thị Thanh HàU07wDMTClb Đàm Minh Tuấn1000
4666Vũ Quý ĐạtU07NTPTiểu Học Nguyễn Tri Phương1000
4724Nguyễn Đức AnhU07LHPTrường Th Lê Hồng Phong1000
4830Nguyễn Hữu Đức HuyU07DMTClb Đàm Minh Tuấn1000
4944Phạm Gia HuyU07AKCClb An Khang1000
5064Vũ Hoàng NamU07NSTClb Ngôi Sao Tương Lai1000
5126Nguyễn Duy KhoaU07NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền0,5000
5248Phạm Minh PhúcU07HPDHoa Phượng Đỏ0,5000
535Đinh Xuân BáchU07NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền0000
5435Nguyễn Minh KhangU07NTPTiểu Học Nguyễn Tri Phương0000
5545Phạm Hồng Hải ĐăngU07LHPTrường Th Lê Hồng Phong0000
5655Trần Minh HảiU07wTNCClb Thủy Nguyên0000
5716Ngô Ngọc Phương ChiU07wHPDHoa Phượng Đỏ0000
5846Phạm Khánh NgọcU07wHMDClb Cờ Vua Thầy Duẩn0000
594Đinh Tuấn KhôiU07NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền0000
609Hoàng Cát Điền QuânU07HPDHoa Phượng Đỏ0000
6119Ngô Xuân PhúcU07HPDHoa Phượng Đỏ0000
6220Nguyễn Bình AnU07wNQCClb Cờ Vua Ngô Quyền0000
6332Nguyễn Lê Hoàng ViệtU07LHPTrường Th Lê Hồng Phong0000
6441Nguyễn Văn Đức ThịnhU07VBCClb Vĩnh Bảo0000
6547Phạm Minh KhangU07DHOTiểu Học Đồng Hòa0000
6658Trần Minh QuangU07VBCClb Vĩnh Bảo0000
6762Trương Hoàng LongU07NTPTiểu Học Nguyễn Tri Phương0000
6867Vũ Trần Tuấn ĐạtU07NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền0000

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)