GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U06

Organizer(s)CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
FederationVietnam ( VIE )
Tournament directorTRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
Chief ArbiterLương Ngọc Bích
ArbiterNguyễn Văn Hải
Time control (Rapid)10 phút
LocationTrường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng
Number of rounds7
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/10/18
Rating-Ø / Average age1000 / 6
Pairing programSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile

Last update 18.10.2026 07:49:10, Creator/Last Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Tournament selectionCỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP
CỜ VÂY
Parameters No tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank crosstable

No.NameFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPts.Rk. TB1  TB2  TB3 
1Bùi Minh TríHMD 25w0 37b0 33w1 42w0 15b1 38w0 34b1332020,521,5
2Bùi Nguyễn Công ThànhKDU 26b0 34w1 23b1 44w0 32b1 24w0 37b1421021,523,5
3Bùi Tuấn AnhHPD 27w1 17b1 21w1 26b1 13w1 9b1 46w06202931,5
4Đặng Đại PhúHPD 28b1 19w1 26b0 21b1 30w0 44b0 45w0328026,529
5Đào Trường PhúcHMD 29w1 18b0 24w0 37b0 23w1 25w0 38b½2,537022,524,5
6Đỗ Minh ĐứcNTP 30b0 38w0 32b0 31b0 34w0 20b0 15w1144019,520,5
7Dương Quang ĐăngHPD 31w1 22b1 30w0 24b0 48w0 33w1 40b141802324
8Lê Hoàng BáchHPD 32b1 21w0 25b½ 35w1 42b1 48b1 10w15,55021,523
9Lê Hoàng Nhật DuyNQC 33w1 25b1 36w1 30b1 44w1 3w0 13b161029,532,5
10Lê Minh Đức AnhNQC 34b1 26w0 28b1 40w1 36b0 37w1 8b0417024,526,5
11Lê Nhật AnDMT 35w½ 24b½ 37w1 43b0 41w1 21b1 30w042002223,5
12Lương Đăng BảoVBC 36b0 40w0 34b1 23w1 38b1 49w0 43b033102123
13Mai Ngô Bùi Thuận AnTTO 37w1 47b1 49w1 46w1 3b0 30b1 9w056030,533,5
14Mai Nguyễn Tuấn PhongDMT 38b1 30w0 40b0 28w½ 35b1 42w0 25b02,53602324,5
15Nghiêm Anh Minh KhuêHPD 39w1 49b0 43w0 41b0 1w0 23b0 6b014601819
16Nguyễn An NhiênNQC 40b1 36w0 38b1 45w1 43b1 26w0 24b15702629
17Nguyễn Bảo PhongTNC 41w1 3w0 45b0 47b½ 31w0 40w0 22b12,53502425
18Nguyễn Đức Bảo NguyênTNC 42b1 5w1 46b0 49w0 45b1 43w1 36b½4,51002729,5
19Nguyễn Đức HiếuHPD 43w1 4b0 47w1 36b0 37w0 41b1 21w142302124
20Nguyễn Hoàng Ngọc VyNQC 44b½ 48w0 42b0 38w0 33b0 6w1 35b12,538020,521,5
21Nguyễn Hoàng TúHPD 45w1 8b1 3b0 4w0 40b1 11w0 19b0327026,529,5
22Nguyễn Kim Minh KhangVBC 46b0 7w0 39b+ 32w0 28b0 34b0 17w014501920
23Nguyễn Lê Minh AnNQC 47w0 39b+ 2w0 12b0 5b0 15w1 33b024201819
24Nguyễn Lê Minh KhôiVBC 48b½ 11w½ 5b1 7w1 46w0 2b1 16w0415026,529
25Nguyễn Minh ThànhNQC 1b1 9w0 8w½ 48b0 47w1 5b1 14w14,51202426,5
26Nguyễn Phạm Minh KhangHPD 2w1 10b1 4w1 3w0 49b1 16b1 44w163027,530,5
27Nguyễn Thanh SơnNQC 3b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0047066
28Nguyễn Thu TrangAKC 4w0 41b1 10w0 14b½ 22w1 31b0 47w02,539020,521,5
29Nguyễn Tuấn Kiệt*HPD 5b0 -0 -0 -0 -0 -0 -004802,52,5
30Nguyễn Vũ Khánh LinhTNC 6w1 14b1 7b1 9w0 4b1 13w0 11b158024,525,5
31Nguyễn Xuân Phúc LâmAKC 7b0 42w½ 35b0 6w1 17b1 28w1 49b14,51401920
32Phạm Chí KiênAKC 8w0 43b0 6w1 22b1 2w0 45b0 41w0240021,522,5
33Phạm Đức PhúcHPD 9b0 46w- 1b0 34w1 20w1 7b0 23w1333019,522,5
34Phạm Gia KhiêmAKC 10w0 2b0 12w0 33b0 6b1 22w1 1w024101819
35Phạm Minh DươngHMD 11b½ 44w0 31w1 8b0 14w0 47b0 20w01,543024,527
36Phạm Minh HiếuHPD 12w1 16b1 9b0 19w1 10w1 46b0 18w½4,59029,532,5
37Phạm Minh KhangHPD 13b0 1w1 11b0 5w1 19b1 10b0 2w032902426,5
38Phạm Minh KhangNQC 14w0 6b1 16w0 20b1 12w0 1b1 5w½3,526018,519,5
39Phạm Minh KhangVTS 15b0 23w- 22w- -0 -0 -0 -0049011
40Phạm Trung AnhDMT 16w0 12b1 14w1 10b0 21w0 17b1 7w0330021,524
41Trần Hữu KhangNQC 17b0 28w0 -1 15w1 11b0 19w0 32b133401819
42Trần Minh TríNQC 18w0 31b½ 20w1 1b1 8w0 14b1 48w14,513023,526
43Trần Ngọc MinhHPD 19b0 32w1 15b1 11w1 16w0 18b0 12w1419022,523,5
44Trần Quang HuyVBC 20w½ 35b1 48w1 2b1 9b0 4w1 26b04,51102526,5
45Trần Viết Minh KhôiNDC 21b0 -1 17w1 16b0 18w0 32w1 4b1422021,523,5
46Vũ An NhiênTNC 22w1 33b+ 18w1 13b0 24b1 36w1 3b16402728
47Vũ Hồng NgọcHPD 23b1 13w0 19b0 17w½ 25b0 35w1 28b13,525020,522
48Vũ Ngọc Tuệ MinhDHA 24w½ 20b1 44b0 25w1 7b1 8w0 42b03,52402729,5
49Vũ Nhật VượngHPD -1 15w1 13b0 18b1 26w0 12b1 31w0416026,527,5

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)