GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U06 Last update 18.10.2026 07:49:10, Creator/Last Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ
| Tournament selection | CỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP CỜ VÂY |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | AKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
not paired
| SNo | | Name | FED | 1.Rd | 2.Rd | 3.Rd | 4.Rd | 5.Rd | 6.Rd | 7.Rd |
| 27 | | Nguyễn, Thanh Sơn | NQC | | * | * | * | * | * | * |
| 29 | | Nguyễn, Tuấn Kiệt* | HPD | | * | * | * | * | * | * |
| 33 | | Phạm, Đức Phúc | HPD | | 0F | | | | | |
| 39 | | Phạm, Minh Khang | VTS | | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 41 | | Trần, Hữu Khang | NQC | | | bye | | | | |
| 45 | | Trần, Viết Minh Khôi | NDC | | bye | | | | | |
| 49 | | Vũ, Nhật Vượng | HPD | bye | | | | | | |
|
|
|
|