GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U05

اخر تحديث18.10.2026 05:57:05, منشئ/آخر رفع: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

اختيار بطولةCỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP
CỜ VÂY
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 7 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 /7 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 2

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعبنوعجنساتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 
19Nguyễn Trọng NguyênU05HPDHoa Phượng Đỏ.2000
28Nguyễn Minh HiếuU05NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền2000
37Nguyễn Hải PhongU05NSTClb Ngôi Sao Tương Lai2000
414Trần Duy AnhU05HPDHoa Phượng Đỏ2000
512Phạm Viết KhôiU05HPDHoa Phượng Đỏ1000
610Nguyễn Văn LâmU04HPDHoa Phượng Đỏ.1000
71Bùi Minh KhôiU05HPDHoa Phượng Đỏ1000
85Hoàng Tuấn HuyU05HPDHoa Phượng Đỏ1000
92Bùi Ngọc Khánh LinhU04wDKCClb Dương Kinh1000
104Đỗ Việt AnhU05VBCClb Vĩnh Bảo1000
116Nguyễn Giang AnhU05wHPDHoa Phượng Đỏ.0,5000
1211Phạm Ngọc Minh ĐăngU05HPDHoa Phượng Đỏ0,5000
1316Trần Ngọc HuyU05NQCClb Cờ Vua Ngô Quyền0,5000
143Bùi Tuấn MinhU05HMDClb Cờ Vua Thầy Duẩn0,5000
1515Trần Nam KhánhU05HPDHoa Phượng Đỏ0000
1613Phạm Việt KhôiU05HPDHoa Phượng Đỏ0000

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)