جستجوی بازیکن جستجو

رده‌بندی نهایی پس از 7 دور

رتبهSNoنامFEDکلپ/شهرامت. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
127Thái Anh KhoaNCUTH Nam Cường BL6031632
26Hà Đức AnhLVTTH Lê Văn Tám6028,5632
315Nguyễn Gia LộcNCUTH Nam Cường BL5029542
422Nguyễn Xuân ThànhNCUTH Nam Cường BL5029443
520Nguyễn Thành NamTLOTH Tằng Loỏng5025441
69Hoàng Trọng NhânSPACLB cờ vua Sa Pa5023,5542
732Trịnh Khánh PhongNCUTH Nam Cường BL4,5032442
811Lê Hồng AnhSPACLB cờ vua Sa Pa4,5030432
923Phạm Minh QuânLVTTH Lê Văn Tám4,5023,5431
1034Vũ Tuấn KiệtNCUTH Nam Cường BL4032442
1133Vũ Ngọc NhânNCUTH Nam Cường BL4030431
125Đỗ Duy QuốcKDOTH Kim Đồng4028430
1319Nguyễn Tấn PhongLVTTH Lê Văn Tám4027331
1410Hồ Sỹ LâmNCUTH Nam Cường BL4026432
1516Nguyễn Hoàng PhúcCDUTH Cam Đường4022,5432
1612Mai Tùng LâmCDUTH Cam Đường4021,5432
1731Trần Nguyên KhôiLVTTH Lê Văn Tám ND4020,5342
182Đào Xuân DươngTLOTH Tằng Loỏng3,5026332
1929Trần Đình QuangNCUTH Nam Cường BL3,5021,5332
2025Tạ Nguyễn Đăng KhoaTLOTH Tằng Loỏng3,5021230
211Đào Minh HoàngLVTTH Lê Văn Tám3028,5341
2217Nguyễn Ngọc Minh ĐăngNCUTH Nam Cường BL3027341
2313Nông Hoàng NamLVTTH Lê Văn Tám3024241
243Đinh Hải AnCDUTH Cam Đường3022,5241
2524Phạm Trường SơnCDUTH Cam Đường3019,5331
2635Vương Thanh BìnhADCCLB Ánh Dương3018342
2714Ngô Tùng ĐứcLVTTH Lê Văn Tám2,5027,5241
2818Nguyễn Quang TùngCDUTH Cam Đường2,5021,5231
297Hoàng Gia HuyLVTTH Lê Văn Tám2,5020241
308Hoàng Minh PhúCDUTH Cam Đường2026,5231
314Đoàn Nguyễn Duy BảoTLOTH Tằng Loỏng2023,5130
3236Vương Xuân KhangCDUTH Cam Đường2017,5141
3330Trần Mạnh ĐăngCDUTH Cam Đường1,5018,5130
3421Nguyễn Trần PhúLVTTH Lê Văn Tám0020030
3528Trần Chấn HưngLVTTH Lê Văn Tám ND0017020
3626Tăng Thiên PhúTDOTự do0015,5010

یادداشت:
تای‌بریک1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
تای‌بریک2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
تای‌بریک3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
تای‌بریک4: Most black
تای‌بریک5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)