GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U10Last update 18.10.2026 04:34:11, Creator/Last Upload: namhnchess
| Tournament selection | NhanhNamU6, NhanhNuU6, NhanhNamU8, NhanhNuU8, NhanhNamU9, NhanhNamU10, NhanhNuU10, NhanhNamU12, NhanhNuU12, NhanhU14, NhanhOpen |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | ADC, CDU, KDO, LVT, NCU, SPA, TDO, TLO |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Ranking crosstable after Round 2, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Rank after Round 2
| Rk. | SNo | Name | FED | Club/City | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 27 | Thái Anh Khoa | NCU | TH Nam Cường BL | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| 2 | 32 | Trịnh Khánh Phong | NCU | TH Nam Cường BL | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| 3 | 23 | Phạm Minh Quân | LVT | TH Lê Văn Tám | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 4 | 33 | Vũ Ngọc Nhân | NCU | TH Nam Cường BL | 2 | 0 | 1,5 | 2 | 1 | 1 |
| 5 | 17 | Nguyễn Ngọc Minh Đăng | NCU | TH Nam Cường BL | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 6 | 22 | Nguyễn Xuân Thành | NCU | TH Nam Cường BL | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 7 | 34 | Vũ Tuấn Kiệt | NCU | TH Nam Cường BL | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 8 | 19 | Nguyễn Tấn Phong | LVT | TH Lê Văn Tám | 1,5 | 0 | 2,5 | 1 | 1 | 0 |
| 9 | 2 | Đào Xuân Dương | TLO | TH Tằng Loỏng | 1,5 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 10 | 20 | Nguyễn Thành Nam | TLO | TH Tằng Loỏng | 1,5 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 11 | 3 | Đinh Hải An | CDU | TH Cam Đường | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | 6 | Hà Đức Anh | LVT | TH Lê Văn Tám | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 13 | 31 | Trần Nguyên Khôi | LVT | TH Lê Văn Tám ND | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 14 | 11 | Lê Hồng Anh | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 1 | 0 | 2,5 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | 8 | Hoàng Minh Phú | CDU | TH Cam Đường | 1 | 0 | 2,5 | 1 | 1 | 0 |
| 16 | 14 | Ngô Tùng Đức | LVT | TH Lê Văn Tám | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 17 | 1 | Đào Minh Hoàng | LVT | TH Lê Văn Tám | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 18 | 5 | Đỗ Duy Quốc | KDO | TH Kim Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 19 | 9 | Hoàng Trọng Nhân | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 20 | 10 | Hồ Sỹ Lâm | NCU | TH Nam Cường BL | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 21 | 12 | Mai Tùng Lâm | CDU | TH Cam Đường | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 22 | 15 | Nguyễn Gia Lộc | NCU | TH Nam Cường BL | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 23 | 13 | Nông Hoàng Nam | LVT | TH Lê Văn Tám | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 24 | 24 | Phạm Trường Sơn | CDU | TH Cam Đường | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 25 | 7 | Hoàng Gia Huy | LVT | TH Lê Văn Tám | 0,5 | 0 | 2,5 | 0 | 1 | 0 |
| 26 | 18 | Nguyễn Quang Tùng | CDU | TH Cam Đường | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 27 | 36 | Vương Xuân Khang | CDU | TH Cam Đường | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 28 | 25 | Tạ Nguyễn Đăng Khoa | TLO | TH Tằng Loỏng | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 29 | 4 | Đoàn Nguyễn Duy Bảo | TLO | TH Tằng Loỏng | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | 16 | Nguyễn Hoàng Phúc | CDU | TH Cam Đường | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | 35 | Vương Thanh Bình | ADC | CLB Ánh Dương | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | 21 | Nguyễn Trần Phú | LVT | TH Lê Văn Tám | 0 | 0 | 2,5 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | 28 | Trần Chấn Hưng | LVT | TH Lê Văn Tám ND | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 34 | 26 | Tăng Thiên Phú | TDO | Tự do | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | 30 | Trần Mạnh Đăng | CDU | TH Cam Đường | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | 29 | Trần Đình Quang | NCU | TH Nam Cường BL | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Annotation: Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Tie Break4: Most black Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|