GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U10Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 18.10.2026 11:14:28, Ersteller/Letzter Upload: namhnchess
| Turnierauswahl | NhanhNamU6, NhanhNuU6, NhanhNamU8, NhanhNuU8, NhanhNamU9, NhanhNamU10, NhanhNuU10, NhanhNamU12, NhanhNuU12, NhanhU14, NhanhOpen |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | ADC, CDU, KDO, LVT, NCU, SPA, TDO, TLO |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Endtabelle nach 7 Runden, Tabelle nach Startrang |
| Spielerpaarungen | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , nicht ausgelost |
| Rangliste nach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Endstand nach 7 Runden
| Rg. | Snr | Name | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 | Wtg2 | Wtg3 | Wtg4 | Wtg5 |
| 1 | 27 | Thái Anh Khoa | NCU | TH Nam Cường BL | 6 | 0 | 31 | 6 | 3 | 2 |
| 2 | 6 | Hà Đức Anh | LVT | TH Lê Văn Tám | 6 | 0 | 28,5 | 6 | 3 | 2 |
| 3 | 15 | Nguyễn Gia Lộc | NCU | TH Nam Cường BL | 5 | 0 | 29 | 5 | 4 | 2 |
| 4 | 22 | Nguyễn Xuân Thành | NCU | TH Nam Cường BL | 5 | 0 | 29 | 4 | 4 | 3 |
| 5 | 20 | Nguyễn Thành Nam | TLO | TH Tằng Loỏng | 5 | 0 | 25 | 4 | 4 | 1 |
| 6 | 9 | Hoàng Trọng Nhân | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 5 | 0 | 23,5 | 5 | 4 | 2 |
| 7 | 32 | Trịnh Khánh Phong | NCU | TH Nam Cường BL | 4,5 | 0 | 32 | 4 | 4 | 2 |
| 8 | 11 | Lê Hồng Anh | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 4,5 | 0 | 30 | 4 | 3 | 2 |
| 9 | 23 | Phạm Minh Quân | LVT | TH Lê Văn Tám | 4,5 | 0 | 23,5 | 4 | 3 | 1 |
| 10 | 34 | Vũ Tuấn Kiệt | NCU | TH Nam Cường BL | 4 | 0 | 32 | 4 | 4 | 2 |
| 11 | 33 | Vũ Ngọc Nhân | NCU | TH Nam Cường BL | 4 | 0 | 30 | 4 | 3 | 1 |
| 12 | 5 | Đỗ Duy Quốc | KDO | TH Kim Đồng | 4 | 0 | 28 | 4 | 3 | 0 |
| 13 | 19 | Nguyễn Tấn Phong | LVT | TH Lê Văn Tám | 4 | 0 | 27 | 3 | 3 | 1 |
| 14 | 10 | Hồ Sỹ Lâm | NCU | TH Nam Cường BL | 4 | 0 | 26 | 4 | 3 | 2 |
| 15 | 16 | Nguyễn Hoàng Phúc | CDU | TH Cam Đường | 4 | 0 | 22,5 | 4 | 3 | 2 |
| 16 | 12 | Mai Tùng Lâm | CDU | TH Cam Đường | 4 | 0 | 21,5 | 4 | 3 | 2 |
| 17 | 31 | Trần Nguyên Khôi | LVT | TH Lê Văn Tám ND | 4 | 0 | 20,5 | 3 | 4 | 2 |
| 18 | 2 | Đào Xuân Dương | TLO | TH Tằng Loỏng | 3,5 | 0 | 26 | 3 | 3 | 2 |
| 19 | 29 | Trần Đình Quang | NCU | TH Nam Cường BL | 3,5 | 0 | 21,5 | 3 | 3 | 2 |
| 20 | 25 | Tạ Nguyễn Đăng Khoa | TLO | TH Tằng Loỏng | 3,5 | 0 | 21 | 2 | 3 | 0 |
| 21 | 1 | Đào Minh Hoàng | LVT | TH Lê Văn Tám | 3 | 0 | 28,5 | 3 | 4 | 1 |
| 22 | 17 | Nguyễn Ngọc Minh Đăng | NCU | TH Nam Cường BL | 3 | 0 | 27 | 3 | 4 | 1 |
| 23 | 13 | Nông Hoàng Nam | LVT | TH Lê Văn Tám | 3 | 0 | 24 | 2 | 4 | 1 |
| 24 | 3 | Đinh Hải An | CDU | TH Cam Đường | 3 | 0 | 22,5 | 2 | 4 | 1 |
| 25 | 24 | Phạm Trường Sơn | CDU | TH Cam Đường | 3 | 0 | 19,5 | 3 | 3 | 1 |
| 26 | 35 | Vương Thanh Bình | ADC | CLB Ánh Dương | 3 | 0 | 18 | 3 | 4 | 2 |
| 27 | 14 | Ngô Tùng Đức | LVT | TH Lê Văn Tám | 2,5 | 0 | 27,5 | 2 | 4 | 1 |
| 28 | 18 | Nguyễn Quang Tùng | CDU | TH Cam Đường | 2,5 | 0 | 21,5 | 2 | 3 | 1 |
| 29 | 7 | Hoàng Gia Huy | LVT | TH Lê Văn Tám | 2,5 | 0 | 20 | 2 | 4 | 1 |
| 30 | 8 | Hoàng Minh Phú | CDU | TH Cam Đường | 2 | 0 | 26,5 | 2 | 3 | 1 |
| 31 | 4 | Đoàn Nguyễn Duy Bảo | TLO | TH Tằng Loỏng | 2 | 0 | 23,5 | 1 | 3 | 0 |
| 32 | 36 | Vương Xuân Khang | CDU | TH Cam Đường | 2 | 0 | 17,5 | 1 | 4 | 1 |
| 33 | 30 | Trần Mạnh Đăng | CDU | TH Cam Đường | 1,5 | 0 | 18,5 | 1 | 3 | 0 |
| 34 | 21 | Nguyễn Trần Phú | LVT | TH Lê Văn Tám | 0 | 0 | 20 | 0 | 3 | 0 |
| 35 | 28 | Trần Chấn Hưng | LVT | TH Lê Văn Tám ND | 0 | 0 | 17 | 0 | 2 | 0 |
| 36 | 26 | Tăng Thiên Phú | TDO | Tự do | 0 | 0 | 15,5 | 0 | 1 | 0 |
Anmerkung: Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander Wtg2: Buchholz (variabel) Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt) Wtg4: Anzahl Schwarz Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)
|
|
|
|