Oýunçy gözlegi Gözle

7 tapgyrdan soňky jemleýji orunlar

Or.Başl.№AdyFEDKlub/ŞäherUt. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
15Hoàng An TàiLTTTHCS Lý Tự Trọng6128544
215Nguyễn Ngọc An PhúSPACLB cờ vua Sa Pa6032,5643
39Hoàng Thế BảoLTTTHCS Lý Tự Trọng5028,5542
44Hán Gia HânLTTTHCS Lý Tự Trọng5027,5442
53Đồng Hải MinhLTTTHCS Lý Tự Trọng5027532
67Hoàng Nhật MinhQTRTHCS Quang Trung4,5024443
716Nguyễn Phúc LâmBC2THCS&THPT Bắc Cường4031,5443
824Trần Phúc AnhADCCLB Ánh Dương4031,5443
96Hoàng Minh QuânNC2THCS Nam Cường4028,5432
1014Nguyễn Gia KhangACVACVN4026,5443
1121Trần Chu Khôi AnhBLATHCS Bản Lầu4025433
1218Phạm Lê Anh ThưLTTTHCS Lý Tự Trọng4024332
1317Phạm Khôi NguyênTLOTHCS Tằng Loỏng3,5027,5331
1425Trần Tiến ĐạtBLATHCS Bản Lầu3,5026331
1511Hù Mình PhươngBLATHCS Bản Lầu3,5019,5332
162Đỗ Đăng MinhLTTTHCS Lý Tự Trọng3025332
1713Nguyễn Gia HuyLTTTHCS Lý Tự Trọng3024,5230
1822Trần Mạnh HùngNC2THCS Nam Cường3022,5342
198Hoàng Tấn PhátBLATH Bản Lầu3020,5332
201Đinh Nam PhongLQDTHCS Lê Quý Đôn3019331
2112Lương Chí ThànhSPACLB cờ vua Sa Pa3018,5331
2219Sin Đăng VũBLATHCS Bản Lầu2023,5230
2310Hồ Quỳnh HươngADCCLB Ánh Dương2016,5230
2420Tráng Sơn ThịnhADCCLB Ánh Dương2016230
2523Trần Nguyễn Trí CươngADCCLB Ánh Dương1018,5130

Bellik:
Goşmaça görkeziji1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Goşmaça görkeziji2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Goşmaça görkeziji3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Goşmaça görkeziji4: Most black
Goşmaça görkeziji5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)