GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh OpenLast update 18.10.2026 11:26:05, Creator/Last Upload: namhnchess
| Tournament selection | NhanhNamU6, NhanhNuU6, NhanhNamU8, NhanhNuU8, NhanhNamU9, NhanhNamU10, NhanhNuU10, NhanhNamU12, NhanhNuU12, NhanhU14, NhanhOpen |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | ACV, ADC, BC2, BCU, BLA, BSE, CDU, CLC, FLC, HVT, KDO, LC1, LHP, LQD, LTT, LTV, LVT, NC2, NCU, QTR, SPA, TD, TDO, TLO, TTN |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Top five players
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U6 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | Rtg | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | | Phạm Gia Hiểu Minh | LVT | 0 | TH Lê Văn Tám | 7 | 0 |
| 2 | | Đồng Minh Đức | NCU | 0 | TH Nam Cường | 5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Bá Minh Nhật | BCU | 0 | TH Bắc Cường | 4,5 | 0,5 |
| 4 | | Nguyễn Minh Dương | ADC | 0 | CLB Ánh Dương | 4,5 | 0,5 |
| 5 | | Sùng Anh Quân | LVT | 0 | TH Lê Văn Tám | 4 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U8 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | Rtg | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | | Nguyễn Hữu Khôi | LVT | 0 | TH Lê Văn Tám | 6,5 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Gia Bảo | SPA | 0 | CLB cờ vua Sa Pa | 6 | 0 |
| 3 | | Phạm Quốc Cường | LVT | 0 | TH Lê Văn Tám | 5,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Đức Hiếu | KDO | 0 | TH Kim Đồng | 5,5 | 0 |
| 5 | | Trần Minh Khôi | SPA | 0 | CLB cờ vua Sa Pa | 5,5 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U8 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | Rtg | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | | Vũ Quỳnh Anh | LVT | 0 | TH Lê Văn Tám | 6 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Gia Linh | SPA | 0 | CLB cờ vua Sa Pa | 5,5 | 0,5 |
| 3 | | Nguyễn Hoài An | NCU | 0 | TH Nam Cường BL | 5,5 | 0,5 |
| 4 | | Phan Gia Hân (LVT) | LVT | 0 | TH Lê Văn Tám | 5 | 0 |
| 5 | | Đinh Cẩm Anh | ADC | 0 | CLB Ánh Dương | 5 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U9 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | Rtg | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | | Đỗ Đức Thiện | TTN | 0 | TT HĐTTN Tỉnh cs1 | 6,5 | 0 |
| 2 | | Trần Đình Chí Kiên | LVT | 0 | TH Lê Văn Tám | 5,5 | 0 |
| 3 | | Đỗ Xuân Phúc | BCU | 0 | TH Bắc Cường | 5,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Đức Việt | SPA | 0 | CLB cờ vua Sa Pa | 5,5 | 0 |
| 5 | | Cao Minh Đức | NCU | 0 | TH Nam Cường BL | 5 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U10 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | Rtg | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | | Thái Anh Khoa | NCU | 0 | TH Nam Cường BL | 6 | 0 |
| 2 | | Hà Đức Anh | LVT | 0 | TH Lê Văn Tám | 6 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Gia Lộc | NCU | 0 | TH Nam Cường BL | 5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Xuân Thành | NCU | 0 | TH Nam Cường BL | 5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thành Nam | TLO | 0 | TH Tằng Loỏng | 5 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U10 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | Rtg | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | | Trần Khánh Huệ | NCU | 0 | TH Nam Cường BL | 6 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Tường Vy | BCU | 0 | TH Bắc Cường | 5 | 0 |
| 3 | | Sin Ngọc Minh Khuê | TLO | 0 | TH Tằng Loỏng | 4,5 | 0 |
| 4 | | Thiều Thị Bảo Ngọc | NCU | 0 | TH Nam Cường BL | 4,5 | 0 |
| 5 | | Hoàng Thảo Chi | NCU | 0 | TH Nam Cường BL | 4,5 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U12 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | Rtg | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | | Nguyễn Đức Minh | LQD | 0 | THCS Lê Quý Đôn | 6,5 | 0 |
| 2 | | Cao Kiếm Anh | FLC | 0 | Fansipan Chess | 6 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Đức Anh | SPA | 0 | CLB cờ vua Sa Pa | 5,5 | 0,5 |
| 4 | | Phùng Minh Thành | ADC | 0 | CLB Ánh Dương | 5,5 | 0,5 |
| 5 | | Nguyễn Thanh Bình | YTH | 0 | TH&THCS Yên Thịnh | 5 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh U14 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | Rtg | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | | Hoàng An Tài | LTT | 0 | THCS Lý Tự Trọng | 6 | 1 |
| 2 | | Nguyễn Ngọc An Phú | SPA | 0 | CLB cờ vua Sa Pa | 6 | 0 |
| 3 | | Hoàng Thế Bảo | LTT | 0 | THCS Lý Tự Trọng | 5 | 0 |
| 4 | | Hán Gia Hân | LTT | 0 | THCS Lý Tự Trọng | 5 | 0 |
| 5 | | Đồng Hải Minh | LTT | 0 | THCS Lý Tự Trọng | 5 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Open |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | Rtg | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | | Nguyễn Thanh Tùng | LVT | 0 | TH Lê Văn Tám | 6 | 0 |
| 2 | | Phạm Thanh Trúc | CLC | 0 | Chuyên Lào Cai | 5,5 | 0 |
| 3 | | Trần Phương Ly | TLO | 0 | THCS Tằng Loỏng | 4,5 | 1 |
| 4 | | Quách Trung Hiếu | CLC | 0 | THPT Chuyên Lào Cai | 4,5 | 0 |
| 5 | | Trần Thanh Thuỷ | LHP | 0 | THPT Lê Hồng Phong | 4 | 0,5 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U6 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | Rtg | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | | Đào Tuệ Thư | SPA | 0 | CLB cờ vua Sa Pa | 5 | 1 |
| 2 | | Nguyễn Hồng Anh | SPA | 0 | CLB cờ vua Sa Pa | 5 | 2 |
| 3 | | Nguyễn Hạ Vy | NCU | 0 | TH Nam Cường BL | 4 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Vũ Thiện Nhân | ADC | 0 | CLB Ánh Dương | 2,5 | 1 |
| 5 | | Tú Anh | HVT | 0 | TH Hoàng Văn Thụ | 2,5 | 2 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U12 |
| Final Ranking after 7 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | Rtg | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | | Bùi Hải Vân | TLO | 0 | THCS Tằng Loỏng | 5 | 1 |
| 2 | | Đặng Thị Bảo Châu | BC2 | 0 | THCS&THPT Bắc Cường | 5 | 2 |
| 3 | | Vũ Kim Chi | ADC | 0 | CLB Ánh Dương | 4,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Quỳnh Nga | BC2 | 0 | THCS&THPT Bắc Cường | 4,5 | 0 |
| 5 | | Vũ Ngọc Khánh | TLO | 0 | THCS Tằng Loỏng | 4,5 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|