Ҷустуҷӯи бозингар Ҷустуҷӯ

Раддабандии ниҳоӣ пас аз 7 давр

Ҷой№ оғ.НомFEDРейтКлуб/ШаҳрХол ТБ1  ТБ2  ТБ3 
16Nguyễn Thanh TùngLVT0TH Lê Văn Tám60286
28Phạm Thanh TrúcCLC0Chuyên Lào Cai5,50265
311Trần Phương LyTLO0THCS Tằng Loỏng4,51273
49Quách Trung HiếuCLC0THPT Chuyên Lào Cai4,50274
512Trần Thanh ThuỷLHP0THPT Lê Hồng Phong40,5243
610Trần Gia BảoLHP0THPT Lê Hồng Phong40,5233
73Hoàng Gia LongLTV0THPT Lương Thế Vinh3,50303
815Vương Minh KhôiLVT0TH Lê Văn Tám3,50293
913Vũ Hoàng LongCLC0THPT Chuyên Lào Cai3,50253
102Đào Minh ĐứcCLC0THPT Chuyên Lào Cai3,5023,53
1114Vương Bảo ChâuFLC0Fansipan Chess2,51222
125Nguyễn Quốc HưngADC0CLB Ánh Dương2,5020,52
137Nguyễn Văn ThắngADC0CLB Ánh Dương2019,52
141Cao Anh MinhLC10THPT Lào Cai1,5023,51
154Nguyễn Phúc HảiCLC0THPT Chuyên Lào Cai0016,50

Эзоҳ:
Тай-брейк1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брейк2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тай-брейк3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)