GIẢI CỜ VUA ZARO CHESS 2026 Bảng U08Last update 18.10.2026 11:10:36, Creator/Last Upload: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
| Tournament selection | + DANH SÁCH BAN ĐẦU OPEN, U08 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 6 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/6 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6 |
Alphabetical list all groups
| No. | | Name | FideID | Rtg | FED | Name |
| 1 | | Bùi, Đức Nhật Anh | | 1993 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 2 | | Bùi, Đức Nhật Anh | | 1993 | VIE | OPEN |
| 3 | | Bùi, Công Trí Anh | | 1986 | VIE | OPEN |
| 4 | | Bùi, Công Trí Anh | | 1986 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 5 | | Bùi, Nhật Đức Anh | | 1976 | VIE | U08 |
| 6 | | Đặng, Tú Linh G | | 1965 | VIE | U08 |
| 7 | | Đinh, Ngọc Chi G | | 1996 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 8 | | Đinh, Ngọc Chi G | | 1996 | VIE | OPEN |
| 9 | | Đỗ, Bùi Đức Nhân | | 2000 | VIE | OPEN |
| 10 | | Đỗ, Bùi Đức Nhân | | 2000 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 11 | | Hà, Bảo Lâm | | 1970 | VIE | U08 |
| 12 | | Hoàng, Thanh Trúc G | | 1982 | VIE | OPEN |
| 13 | | Hoàng, Thanh Trúc G | | 1982 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 14 | | Hoàng, Gia Khánh | | 1974 | VIE | U08 |
| 15 | | Lê, Minh Trí | | 1985 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 16 | | Lê, Minh Trí | | 1985 | VIE | OPEN |
| 17 | | Lê, Dương Phúc Lâm | | 1979 | VIE | U08 |
| 18 | | Lê, Bảo Minh | | 1964 | VIE | U08 |
| 19 | | Lưu, Tuyết Vân G | | 1992 | VIE | OPEN |
| 20 | | Lưu, Tuyết Vân G | | 1992 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 21 | | Mai, Nhật Minh | | 1995 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 22 | | Mai, Nhật Minh | | 1995 | VIE | OPEN |
| 23 | | Ngô, Tuấn Kiệt | | 1998 | VIE | OPEN |
| 24 | | Ngô, Tuấn Kiệt | | 1998 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 25 | | Nguyễn, Phạm Trường Sơn | | 1994 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 26 | | Nguyễn, Phạm Trường Sơn | | 1994 | VIE | OPEN |
| 27 | | Nguyễn, Tuệ Lâm G | | 1988 | VIE | OPEN |
| 28 | | Nguyễn, Tuệ Lâm G | | 1988 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 29 | | Nguyễn, Bảo Phúc | | 1984 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 30 | | Nguyễn, Bảo Phúc | | 1984 | VIE | OPEN |
| 31 | | Nguyễn, Bảo An | | 1983 | VIE | OPEN |
| 32 | | Nguyễn, Bảo An | | 1983 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 33 | | Nguyễn, Hoàng Bách | | 1975 | VIE | U08 |
| 34 | | Nguyễn, Gia Phú | | 1967 | VIE | U08 |
| 35 | | Phạm, Đức Vượng | | 1997 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 36 | | Phạm, Đức Vượng | | 1997 | VIE | OPEN |
| 37 | | Phạm, Tuệ Mẫn G | | 1987 | VIE | OPEN |
| 38 | | Phạm, Tuệ Mẫn G | | 1987 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 39 | | Phạm, Đăng Khoa | | 1980 | VIE | U08 |
| 40 | | Quách, Thành Đạt | | 1991 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 41 | | Quách, Thành Đạt | | 1991 | VIE | OPEN |
| 42 | | Tô, Bá Hải Đăng | | 1969 | VIE | U08 |
| 43 | | Tống, Gia Huy | | 1973 | VIE | U08 |
| 44 | | Tống, Tuệ Thành | | 1968 | VIE | U08 |
| 45 | | Trần, Nhật Quang | | 1990 | VIE | OPEN |
| 46 | | Trần, Nhật Quang | | 1990 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 47 | | Trần, Kế Lê Chi G | | 1981 | VIE | U08 |
| 48 | | Trần, Tuấn Tú | | 1978 | VIE | U08 |
| 49 | | Trần, Duy Minh | | 1966 | VIE | U08 |
| 50 | | Trịnh, Gia Khiêm | | 1977 | VIE | U08 |
| 51 | | Vũ, Mạnh Dũng | | 1999 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
| 52 | | Vũ, Mạnh Dũng | | 1999 | VIE | OPEN |
| 53 | | Vũ, Xuân Phú | | 1989 | VIE | OPEN |
| 54 | | Vũ, Xuân Phú | | 1989 | VIE | + DANH SÁCH BAN ĐẦU |
|
|
|
|