GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U10

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 18.10.2026 11:12:33, Ersteller/Letzter Upload: namhnchess

TurnierauswahlNhanhNamU6, NhanhNuU6, NhanhNamU8, NhanhNuU8, NhanhNamU9, NhanhNamU10, NhanhNuU10, NhanhNamU12, NhanhNuU12, NhanhU14, NhanhOpen
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamACV, ADC, BC2, BCU, BLA, BSE, CDU, CLC, FLC, HVT, KDO, LC1, LHP, LQD, LTT, LTV, LVT, NC2, NCU, QTR, SPA, TD, TDO, TLO, TTN
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endtabelle nach 7 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Paarungen/Ergebnisse

4. Runde

Br.WeißVerein/OrtPkt. ErgebnisPkt. SchwarzVerein/Ort
1Sin Ngọc Minh KhuêTH Tằng Loỏng3 1 - 03 Trần Khánh HuệTH Nam Cường BL
2Nguyễn Tường VyTH Bắc Cường2 0 - 12 Hoàng Thảo ChiTH Nam Cường BL
3Lê Hoài AnTH Nam Cường BL2 0 - 12 Vi Gia HânTH Cam Đường
4Thiều Thị Bảo NgọcTH Nam Cường BL2 1 - 01 Ngô Phương AnhCLB Ánh Dương
5Vũ Phương ThảoTH Tằng Loỏng1 ½ - ½1 Bùi Ngọc Huyền MyTH Nam Cường BL
6Nguyễn Thảo VyTH Nam Cường BL1 0 - 11 Phạm Cẩm TúTH Lê Văn Tám
7Đỗ Bích DiệpTH Bản Sen0 1 - 00 Nguyễn Phương ChiCLB Ánh Dương