جستجوی بازیکن جستجو

رده‌بندی نهایی پس از 7 دور

رتبهSNoنامFEDکلپ/شهرامت. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
112Trần Khánh HuệNCUTH Nam Cường BL6030643
27Nguyễn Tường VyBCUTH Bắc Cường5027,5533
310Sin Ngọc Minh KhuêTLOTH Tằng Loỏng4,5030432
411Thiều Thị Bảo NgọcNCUTH Nam Cường BL4,5029,5432
53Hoàng Thảo ChiNCUTH Nam Cường BL4,5027442
69Phạm Cẩm TúLVTTH Lê Văn Tám4,5023,5442
75Ngô Phương AnhADCCLB Ánh Dương4020,5442
814Vũ Phương ThảoTLOTH Tằng Loỏng3,5023341
913Vi Gia HânCDUTH Cam Đường3121,5332
104Lê Hoài AnNCUTH Nam Cường BL3025332
111Bùi Ngọc Huyền MyNCUTH Nam Cường BL2,5023231
122Đỗ Bích DiệpBSETH Bản Sen2019,5231
138Nguyễn Thảo VyNCUTH Nam Cường BL1,5021,5140
146Nguyễn Phương ChiADCCLB Ánh Dương0,5021,5040

یادداشت:
تای‌بریک1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
تای‌بریک2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
تای‌بریک3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
تای‌بریک4: Most black
تای‌بریک5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)