Оюнчу издөө Издөө

3-турдан кийинки орундар

Ор.Б.№Аты-жөнүFEDРейт КК1  КК2  КК3 
13Ngô, Tuấn KiệtVIE1998304
25Đinh, Ngọc Chi GVIE1996303
32Vũ, Mạnh DũngVIE19992,504,5
411Trần, Nhật QuangVIE19902,503,5
56Mai, Nhật MinhVIE1995205
612Vũ, Xuân PhúVIE1989204
77Nguyễn, Phạm Trường SơnVIE1994204
813Nguyễn, Tuệ Lâm GVIE1988203,5
915Bùi, Công Trí AnhVIE1986203
1017Nguyễn, Bảo PhúcVIE19841,502
118Bùi, Đức Nhật AnhVIE1993105,5
1219Hoàng, Thanh Trúc GVIE1982105
131Đỗ, Bùi Đức NhânVIE2000104,5
1414Phạm, Tuệ Mẫn GVIE1987104,5
1516Lê, Minh TríVIE1985104
169Lưu, Tuyết Vân GVIE1992104
1718Nguyễn, Bảo AnVIE1983103
1810Quách, Thành ĐạtVIE19910,503,5
194Phạm, Đức VượngVIE1997004,5

Түшүндүрмө:
Кошумча көрсөткүч1: points (game-points)
Кошумча көрсөткүч2: Direct Encounter (DE)
Кошумча көрсөткүч3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)