GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U8Soňky täzelenme 18.10.2026 11:18:06, Dörediji/Soňky ýükleme: namhnchess
| Ýaryş saýlamak | NhanhNamU6, NhanhNuU6, NhanhNamU8, NhanhNuU8, NhanhNamU9, NhanhNamU10, NhanhNuU10, NhanhNamU12, NhanhNuU12, NhanhU14, NhanhOpen |
| Parametrler | Ýaryş barada jikme-jik maglumaty görkez, Ýaryş senenamasy bilen baglanyşdyr |
| Komanda boýunça syn | ACV, ADC, BC2, BCU, BLA, BSE, CDU, CLC, FLC, HVT, KDO, LC1, LHP, LQD, LTT, LTV, LVT, NC2, NCU, QTR, SPA, TD, TDO, TLO, TTN |
| Sanawlar | Başlangyç sanaw, Elipbiý sanawy, Statistika, Ähli toparlaryň elipbiý sanawy, Oýunlaryň tertipnamasy |
| 7 tapgyrdan soňky jemleýji atanak tablisa, Başlangyç sanaw boýunça atanak tablisa |
| Tagta jübütleri | Tapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4, Tapg.5, Tapg.6, Tapg.7/7 , jübütlenmedik |
| Orunlar sanawy, soňy: | Tapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4, Tapg.5, Tapg.6, Tapg.7 |
| Iň gowy bäş oýunçy, Umumy statistika, medal statistikasy |
| Excel we çap etmek | Excel-e eksport et (.xlsx), PDF faýla eksport et, QR-Codes |
7 tapgyrdan soňky jemleýji orunlar
| Or. | Başl.№ | Ady | FED | Klub/Şäher | Ut. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 19 | Vũ Quỳnh Anh | LVT | TH Lê Văn Tám | 6 | 0 | 28,5 | 6 | 3 | 3 |
| 2 | 8 | Nguyễn Gia Linh | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 5,5 | 0,5 | 30,5 | 5 | 3 | 3 |
| 3 | 9 | Nguyễn Hoài An | NCU | TH Nam Cường BL | 5,5 | 0,5 | 29 | 5 | 4 | 3 |
| 4 | 16 | Phan Gia Hân (LVT) | LVT | TH Lê Văn Tám | 5 | 0 | 30,5 | 5 | 3 | 2 |
| 5 | 2 | Đinh Cẩm Anh | ADC | CLB Ánh Dương | 5 | 0 | 29 | 5 | 3 | 2 |
| 6 | 3 | Đinh Gia Hân | CDU | TH Cam Đường | 4 | 0 | 28,5 | 4 | 3 | 2 |
| 7 | 10 | Nguyễn Ngọc Anh | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 4 | 0 | 25 | 4 | 4 | 1 |
| 8 | 7 | Nguyễn Bảo Ngọc | NCU | TH Nam Cường BL | 4 | 0 | 23 | 4 | 4 | 3 |
| 9 | 6 | Hà Minh Ngọc | ADC | CLB Ánh Dương | 4 | 0 | 23 | 4 | 3 | 2 |
| 10 | 13 | Nguyễn Vũ Thảo Chi | LVT | TH Lê Văn Tám | 3 | 0 | 29,5 | 3 | 3 | 1 |
| 11 | 5 | Đồng Cao Khánh Ngân | LVT | TH Lê Văn Tám | 3 | 0 | 24 | 2 | 4 | 1 |
| 12 | 1 | Đặng Khánh Ngân | NCU | TH Nam Cường | 3 | 0 | 20,5 | 3 | 4 | 1 |
| 13 | 14 | Phạm Anh Thư | TLO | TH Tằng Loỏng | 3 | 0 | 20 | 3 | 3 | 0 |
| 14 | 15 | Phạm Hương Giang | NCU | TH Nam Cường BL | 3 | 0 | 19 | 3 | 3 | 0 |
| 15 | 4 | Đỗ Anh Thư | LVT | TH Lê Văn Tám | 3 | 0 | 18 | 3 | 3 | 2 |
| 16 | 18 | Trần Quế Chi | BCU | TH Bắc Cường | 2,5 | 0 | 22 | 2 | 4 | 2 |
| 17 | 12 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | NCU | TH Nam Cường BL | 2,5 | 0 | 21 | 2 | 3 | 1 |
| 18 | 11 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | BCU | TH Bắc Cường | 2 | 1 | 18,5 | 2 | 3 | 0 |
| 19 | 17 | Phan Gia Hân (P.Hán) | NCU | TH Nam Cường PH | 2 | 0 | 22 | 2 | 3 | 0 |
Bellik: Goşmaça görkeziji1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Goşmaça görkeziji2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Goşmaça görkeziji3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Goşmaça görkeziji4: Most black Goşmaça görkeziji5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|