Ҷустуҷӯи бозингар Ҷустуҷӯ

Раддабандии ниҳоӣ пас аз 7 давр

Ҷой№ оғ.НомFEDКлуб/ШаҳрХол ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
119Vũ Quỳnh AnhLVTTH Lê Văn Tám6028,5633
28Nguyễn Gia LinhSPACLB cờ vua Sa Pa5,50,530,5533
39Nguyễn Hoài AnNCUTH Nam Cường BL5,50,529543
416Phan Gia Hân (LVT)LVTTH Lê Văn Tám5030,5532
52Đinh Cẩm AnhADCCLB Ánh Dương5029532
63Đinh Gia HânCDUTH Cam Đường4028,5432
710Nguyễn Ngọc AnhSPACLB cờ vua Sa Pa4025441
87Nguyễn Bảo NgọcNCUTH Nam Cường BL4023443
96Hà Minh NgọcADCCLB Ánh Dương4023432
1013Nguyễn Vũ Thảo ChiLVTTH Lê Văn Tám3029,5331
115Đồng Cao Khánh NgânLVTTH Lê Văn Tám3024241
121Đặng Khánh NgânNCUTH Nam Cường3020,5341
1314Phạm Anh ThưTLOTH Tằng Loỏng3020330
1415Phạm Hương GiangNCUTH Nam Cường BL3019330
154Đỗ Anh ThưLVTTH Lê Văn Tám3018332
1618Trần Quế ChiBCUTH Bắc Cường2,5022242
1712Nguyễn Ngọc Linh NhiNCUTH Nam Cường BL2,5021231
1811Nguyễn Ngọc Bảo AnhBCUTH Bắc Cường2118,5230
1917Phan Gia Hân (P.Hán)NCUTH Nam Cường PH2022230

Эзоҳ:
Тай-брейк1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брейк2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тай-брейк3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брейк4: Most black
Тай-брейк5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)