Ҷустуҷӯи бозингар Ҷустуҷӯ

Раддабандии ниҳоӣ пас аз 7 давр

Ҷой№ оғ.НомFEDКлуб/ШаҳрХол ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
112Nguyễn Đức MinhLQDTHCS Lê Quý Đôn6,5030,5643
23Cao Kiếm AnhFLCFansipan Chess6028633
311Nguyễn Đức AnhSPACLB cờ vua Sa Pa5,50,532543
421Phùng Minh ThànhADCCLB Ánh Dương5,50,531432
518Nguyễn Thanh BìnhYTHTH&THCS Yên Thịnh5029,5531
613Nguyễn Minh HoàngYTHTH&THCS Yên Thịnh5027,5544
710Ngô Bảo KhangADCCLB Ánh Dương4,5028442
85Giàng Việt DũngSPACLB cờ vua Sa Pa4030433
94Đồng Cao Hoàng AnhKTATHCS Kim Tân4027442
1022Thân Quang HiếuLTTTHCS Lý Tự Trọng4027432
1127Trần Xuân PhongLTTTHCS Lý Tự Trọng4024432
1219Nguyễn Văn HuyLTTTHCS Lý Tự Trọng4021,5432
138Lã Trúc Phúc LâmKTATHCS Kim Tân3,5031342
1426Trần Quốc CườngQTRTHCS Quang Trung3,5026,5330
157Huỳnh Quang AnhLTTTHCS Lý Tự Trọng3,5023331
162Bùi Khánh HưngLTTTHCS Lý Tự Trọng3,5022342
1720Phạm Minh ĐăngCD2THCS Cam Đường3,5022342
189Lê Gia HưngLTTTHCS Lý Tự Trọng3028,5331
1925Trần Quang VũBLATHCS Bản Lầu3026342
2030Vũ Nam PhongLTTTHCS Lý Tự Trọng3024,5343
2124Trần Nhật MinhLTTTHCS Lý Tự Trọng3019331
2215Nguyễn Phúc KhangLTTTHCS Lý Tự Trọng3018,5342
2323Trần Minh ĐứcKTATHCS Kim Tân2,5023231
2416Nguyễn Quang ThắngLTTTHCS Lý Tự Trọng2,5015,5230
256Hoàng Minh TriếtLTTTHCS Lý Tự Trọng2024,5240
2614Nguyễn Ngọc Gia BảoNCUTH Nam Cường BL2021,5241
2728Vũ Đăng KhoaBLATHCS Bản Lầu2019,5241
2829Vũ Hồng ÂnLTTTHCS Lý Tự Trọng2017,5241
291Bùi Gia HưngLTTTHCS Lý Tự Trọng1,5017,5131
3017Nguyễn Quốc TrungLTTTHCS Lý Tự Trọng0019030

Эзоҳ:
Тай-брейк1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брейк2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тай-брейк3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брейк4: Most black
Тай-брейк5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)