GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U9

Last update 18.10.2026 05:40:28, Creator/Last Upload: namhnchess

Tournament selectionNhanhNamU6, NhanhNuU6, NhanhNamU8, NhanhNuU8, NhanhNamU9, NhanhNamU10, NhanhNuU10, NhanhNamU12, NhanhNuU12, NhanhU14, NhanhOpen
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamACV, ADC, BC2, BCU, BLA, BSE, CDU, CLC, FLC, HVT, KDO, LC1, LHP, LQD, LTT, LTV, LVT, NC2, NCU, QTR, SPA, TD, TDO, TLO, TTN
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Ranking crosstable after Round 4, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Ranking crosstable after Round 4

Rk.NameFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.RdPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Đỗ Phúc LâmNCU 43b1 17w1 18b1 11w1 4b407,5422
2Đỗ Đức ThiệnTTN 26w1 24b1 6w1 4b½ 3w3,5010,5321
3Trần Đình Chí KiênLVT 27b1 7w½ 22b1 5w1 2b3,5010322
4Cao Minh ĐứcNCU 23b1 31w1 20b1 2w½ 1w3,509322
5Đỗ Quang BìnhHVT 19w1 9b1 14w1 3b0 6w3011321
6Phạm Minh PhúcSPA 15w1 10b1 2b0 21w1 5b3011321
7Đỗ Xuân PhúcBCU 33w1 3b½ 8w½ 19b1 12w3010221
8Lê Đình PhúcHVT 22b½ 32w1 7b½ 18w1 11b308,5220
9Trần Anh KhôiSPA 35b1 5w0 32b1 20w1 10w308322
10Đặng Minh QuangHVT 39b1 6w0 36b1 17w1 9b307,5322
11Đào Minh KhangSPA 45w1 37b1 13w1 1b0 8w307,5321
12Vũ Trọng NghĩaCDU 31b0 -1 37w1 23w1 7b305,5310
13Hoàng Trọng ĐứcSPA 34b1 25w1 11b0 14w½ 15w2,509221
14Vũ Minh KhangLVT 41w1 21w1 5b0 13b½ 16w2,508,5220
15Hoàng Bình AnCDU 6b0 39w1 34b½ 25w1 13b2,508220
16Hoàng Khánh AnCDU 32b½ 18w0 40b1 31w1 14b2,506221
17Trần Minh NhậtSPA 28w1 1b0 26w1 10b0 21b2011220
18Nguyễn Duy PhúcTD 36w1 16b1 1w0 8b0 19w2010,5221
19Nguyễn Việt QuangNCU 5b0 35w1 29b1 7w0 18b209,5221
20Nguyễn Anh QuânNCU 29w1 38b1 4w0 9b0 30b209221
21Nông Minh KhôiSPA 30w1 14b0 33w1 6b0 17w208,5220
22Trần Đăng KhôiNCU 8w½ 47b1 3w0 24b½ 28w208,5121
23Nguyễn Đức ViệtSPA 4w0 30b1 38w1 12b0 29w208221
24Phạm Văn SơnCDU 40b1 2w0 31b½ 22w½ 27b208121
25Triệu Quốc ViệtNCU 44w1 13b0 28w1 15b0 26w207,5220
26Nguyễn Thành VinhBSE 2b0 40w1 17b0 38w1 25b207220
27Lương Minh TríLVT 3w0 33b0 45w1 36b1 24w206221
28Lý Nam PhongTLO 17b0 43w1 25b0 34w1 22b206220
29Trịnh Bảo PhúHVT 20b0 45b1 19w0 37w1 23b205221
30Trần Ngọc BáchCDU 21b0 23w0 -1 47b1 20w204,5221
31Nguyễn Đức DuyNCU 12w1 4b0 24w½ 16b0 33w1,5010,5120
32Quách Hoàng Hải NguyênLVT 16w½ 8b0 9w0 44b1 39w1,509121
33Phạm Hoàng AnhCDU 7b0 27w1 21b0 35w½ 31b1,508,5120
34Thền Hải ĐăngBLA 13w0 41b1 15w½ 28b0 35b1,508121
35Hoàng Trường GiangBSE 9w0 19b0 41w1 33b½ 34w1,507,5120
36Tải Công ThànhCDU 18b0 44b1 10w0 27w0 40b107,5121
37Nguyễn Vũ PhongCDU 47w1 11w0 12b0 29b0 42w107,5120
38Vương Nhật MinhLVT -1 20w0 23b0 26b0 41w107,5120
39Nguyễn Quang AnhADC 10w0 15b0 47w1 -0 32b107,5110
40Hoàng Hải LâmADC 24w0 26b0 16w0 45b1 36w106,5121
41Nguyễn Duy Anh QuânCDU 14b0 34w0 35b0 43w1 38b106120
42Trần ANh KhoaHVT -0 -0 -0 -1 37b106100
43Nguyễn Trọng NghĩaTLO 1w0 28b0 44w½ 41b0 45w0,50,57,5020
44Ngô Phạm Hải ĐăngNCU 25b0 36w0 43b½ 32w0 47b0,50,55020
45Nguyễn Phúc NguyênCDU 11b0 29w0 27b0 40w0 43b008020
46Hoàng Minh ĐăngCDU -0 -0 -0 -0 -0007000
47Đỗ Thanh ToànTLO 37b0 22w0 39b0 30w0 44w006020

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)