GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U9Soňky täzelenme 18.10.2026 11:13:20, Dörediji/Soňky ýükleme: namhnchess
| Ýaryş saýlamak | NhanhNamU6, NhanhNuU6, NhanhNamU8, NhanhNuU8, NhanhNamU9, NhanhNamU10, NhanhNuU10, NhanhNamU12, NhanhNuU12, NhanhU14, NhanhOpen |
| Parametrler | Ýaryş barada jikme-jik maglumaty görkez, Ýaryş senenamasy bilen baglanyşdyr |
| Komanda boýunça syn | ACV, ADC, BC2, BCU, BLA, BSE, CDU, CLC, FLC, HVT, KDO, LC1, LHP, LQD, LTT, LTV, LVT, NC2, NCU, QTR, SPA, TD, TDO, TLO, TTN |
| Sanawlar | Başlangyç sanaw, Elipbiý sanawy, Statistika, Ähli toparlaryň elipbiý sanawy, Oýunlaryň tertipnamasy |
| 7 tapgyrdan soňky jemleýji atanak tablisa, Başlangyç sanaw boýunça atanak tablisa |
| Tagta jübütleri | Tapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4, Tapg.5, Tapg.6, Tapg.7/7 , jübütlenmedik |
| Orunlar sanawy, soňy: | Tapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4, Tapg.5, Tapg.6, Tapg.7 |
| Iň gowy bäş oýunçy, Umumy statistika, medal statistikasy |
| Excel we çap etmek | Excel-e eksport et (.xlsx), PDF faýla eksport et, QR-Codes |
7 tapgyrdan soňky jemleýji orunlar
| Or. | Başl.№ | Ady | FED | Klub/Şäher | Ut. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 4 | Đỗ Đức Thiện | TTN | TT HĐTTN Tỉnh cs1 | 6,5 | 0 | 30,5 | 6 | 3 | 2 |
| 2 | 38 | Trần Đình Chí Kiên | LVT | TH Lê Văn Tám | 5,5 | 0 | 34,5 | 5 | 4 | 3 |
| 3 | 8 | Đỗ Xuân Phúc | BCU | TH Bắc Cường | 5,5 | 0 | 29 | 4 | 3 | 1 |
| 4 | 23 | Nguyễn Đức Việt | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 5,5 | 0 | 22,5 | 5 | 3 | 3 |
| 5 | 1 | Cao Minh Đức | NCU | TH Nam Cường BL | 5 | 0 | 32,5 | 4 | 3 | 2 |
| 6 | 5 | Đỗ Phúc Lâm | NCU | TH Nam Cường BL | 5 | 0 | 30 | 5 | 4 | 3 |
| 7 | 36 | Trần Anh Khôi | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 5 | 0 | 28,5 | 5 | 4 | 3 |
| 8 | 28 | Nguyễn Việt Quang | NCU | TH Nam Cường BL | 5 | 0 | 25,5 | 5 | 3 | 2 |
| 9 | 16 | Lương Minh Trí | LVT | TH Lê Văn Tám | 5 | 0 | 23,5 | 5 | 3 | 2 |
| 10 | 6 | Đỗ Quang Bình | HVT | TH Hoàng Văn Thụ | 4,5 | 0 | 34,5 | 4 | 3 | 1 |
| 11 | 43 | Vũ Minh Khang | LVT | TH Lê Văn Tám | 4,5 | 0 | 28 | 4 | 3 | 1 |
| 12 | 13 | Hoàng Trọng Đức | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 4,5 | 0 | 26 | 4 | 3 | 2 |
| 13 | 9 | Hoàng Bình An | CDU | TH Cam Đường | 4,5 | 0 | 25,5 | 4 | 4 | 2 |
| 14 | 31 | Phạm Minh Phúc | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 4 | 0 | 31 | 4 | 4 | 1 |
| 15 | 15 | Lê Đình Phúc | HVT | TH Hoàng Văn Thụ | 4 | 0 | 31 | 3 | 4 | 1 |
| 16 | 39 | Trần Minh Nhật | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 4 | 0 | 26,5 | 4 | 4 | 1 |
| 17 | 3 | Đặng Minh Quang | HVT | TH Hoàng Văn Thụ | 4 | 0 | 26 | 4 | 4 | 3 |
| 18 | 46 | Nguyễn Duy Phúc | TD | Tự do | 4 | 0 | 26 | 4 | 3 | 2 |
| 19 | 47 | Trần ANh Khoa | HVT | Hoàng Văn Thụ | 4 | 0 | 25 | 4 | 2 | 2 |
| 20 | 41 | Triệu Quốc Việt | NCU | TH Nam Cường BM | 4 | 0 | 24,5 | 4 | 3 | 0 |
| 21 | 37 | Trần Đăng Khôi | NCU | TH Nam Cường BL | 4 | 0 | 24,5 | 3 | 3 | 2 |
| 22 | 2 | Đào Minh Khang | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 4 | 0 | 24 | 4 | 3 | 1 |
| 23 | 33 | Quách Hoàng Hải Nguyên | LVT | TH Lê Văn Tám | 3,5 | 0 | 24,5 | 3 | 4 | 2 |
| 24 | 32 | Phạm Văn Sơn | CDU | TH Cam Đường | 3 | 0 | 25,5 | 2 | 4 | 2 |
| 25 | 14 | Hoàng Trường Giang | BSE | TH Bản Sen | 3 | 0 | 25,5 | 2 | 3 | 1 |
| 26 | 26 | Nguyễn Thành Vinh | BSE | TH Bản Sen | 3 | 0 | 25 | 3 | 4 | 1 |
| 27 | 11 | Hoàng Khánh An | CDU | TH Cam Đường | 3 | 0 | 25 | 2 | 3 | 1 |
| 28 | 30 | Phạm Hoàng Anh | CDU | TH Cam Đường | 3 | 0 | 24,5 | 2 | 4 | 0 |
| 29 | 18 | Nông Minh Khôi | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 3 | 0 | 24 | 3 | 3 | 1 |
| 30 | 34 | Tải Công Thành | CDU | TH Cam Đường | 3 | 0 | 23 | 2 | 4 | 1 |
| 31 | 20 | Nguyễn Anh Quân | NCU | TH Nam Cường | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 4 | 1 |
| 32 | 17 | Lý Nam Phong | TLO | TH Tằng Loỏng | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 4 | 0 |
| 33 | 40 | Trần Ngọc Bách | CDU | TH Cam Đường | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 3 | 1 |
| 34 | 21 | Nguyễn Duy Anh Quân | CDU | TH Cam Đường | 3 | 0 | 19 | 3 | 4 | 1 |
| 35 | 25 | Nguyễn Quang Anh | ADC | CLB Ánh Dương | 3 | 0 | 18,5 | 3 | 3 | 1 |
| 36 | 10 | Hoàng Hải Lâm | ADC | CLB Ánh Dương | 3 | 0 | 18,5 | 2 | 3 | 2 |
| 37 | 22 | Nguyễn Đức Duy | NCU | TH Nam Cường | 2,5 | 0 | 22 | 2 | 3 | 0 |
| 38 | 27 | Nguyễn Trọng Nghĩa | TLO | TH Tằng Loỏng | 2,5 | 0 | 18,5 | 2 | 4 | 1 |
| 39 | 19 | Ngô Phạm Hải Đăng | NCU | TH Nam Cường BL | 2,5 | 0 | 17 | 2 | 4 | 2 |
| 40 | 35 | Thền Hải Đăng | BLA | TH Bản Lầu | 2 | 0 | 24,5 | 1 | 3 | 1 |
| 41 | 44 | Vũ Trọng Nghĩa | CDU | TH Cam Đường | 2 | 0 | 23 | 2 | 3 | 0 |
| 42 | 42 | Trịnh Bảo Phú | HVT | TH Hoàng Văn Thụ NBN | 2 | 0 | 21,5 | 2 | 4 | 1 |
| 43 | 45 | Vương Nhật Minh | LVT | TH Lê Văn Tám | 2 | 0 | 20,5 | 2 | 3 | 0 |
| 44 | 24 | Nguyễn Phúc Nguyên | CDU | TH Cam Đường | 1 | 0 | 19 | 1 | 3 | 0 |
| 45 | 29 | Nguyễn Vũ Phong | CDU | TH Cam Đường | 1 | 0 | 17,5 | 1 | 3 | 0 |
| 46 | 12 | Hoàng Minh Đăng | CDU | TH Cam Đường | 0 | 0 | 17,5 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | 7 | Đỗ Thanh Toàn | TLO | TH Tằng Loỏng | 0 | 0 | 16 | 0 | 4 | 0 |
Bellik: Goşmaça görkeziji1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Goşmaça görkeziji2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Goşmaça görkeziji3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Goşmaça görkeziji4: Most black Goşmaça görkeziji5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|