GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U8Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 18.10.2026 05:53:33, Ersteller/Letzter Upload: namhnchess
| Turnierauswahl | NhanhNamU6, NhanhNuU6, NhanhNamU8, NhanhNuU8, NhanhNamU9, NhanhNamU10, NhanhNuU10, NhanhNamU12, NhanhNuU12, NhanhU14, NhanhOpen |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | ACV, ADC, BC2, BCU, BLA, BSE, CDU, CLC, FLC, HVT, KDO, LC1, LHP, LQD, LTT, LTV, LVT, NC2, NCU, QTR, SPA, TD, TDO, TLO, TTN |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Tabelle nach Wertung nach der 4 Runde, Tabelle nach Startrang |
| Spielerpaarungen | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/7 , nicht ausgelost |
| Rangliste nach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4 |
nicht ausgelost
| Snr | Name | Land | 1.Rd | 2.Rd | 3.Rd | 4.Rd | 5.Rd | 6.Rd | 7.Rd |
| 58 | Đỗ Tiến, Dũng | LVT | | * | * | * | * | * | * |
| 21 | Hoàng, Quang Minh | TDO | | * | * | * | * | * | * |
| 38 | Nguyễn, Nhật Minh | SPA | | * | * | * | * | * | * |
| 39 | Nguyễn, Nhật Nam LVT | LVT | | | * | * | * | * | * |
| 46 | Phạm, Minh Khang | LVT | | | * | * | * | * | * |
| 50 | Trần, Anh Khoa | HVT | | | | | * | * | * |
| 53 | Trịnh, Minh Khang | HVT | | | | spielfrei | | | |
| 54 | Vũ, Chấn Phong | TLO | | | spielfrei | | | | |
| 56 | Vũ, Gia Khiêm | TLO | | spielfrei | | | | | |
|
|
|
|