GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U8

Organizer(s)UBND phường Cam Đường & CLB cờ vua Ánh Dương
FederationVietnam ( VIE )
Tournament directorTrBan:Nguyễn Thu Hoài-PCT UBND phường; Điều hành: Lê Ánh Dương-PCT LĐ cờ Lào Cai
Chief ArbiterNguyễn Quang Hưng
Deputy Chief ArbiterVương Hồng Cương
Time control (Rapid)17-18/10/2026
Number of rounds7
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/10/17 to 2026/10/18
Rating-Ø / Average age1000 / 8
Pairing programSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile

Last update 18.10.2026 11:13:00, Creator/Last Upload: namhnchess

Tournament selectionNhanhNamU6, NhanhNuU6, NhanhNamU8, NhanhNuU8, NhanhNamU9, NhanhNamU10, NhanhNuU10, NhanhNamU12, NhanhNuU12, NhanhU14, NhanhOpen
Parameters No tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamACV, ADC, BC2, BCU, BLA, BSE, CDU, CLC, FLC, HVT, KDO, LC1, LHP, LQD, LTT, LTV, LVT, NC2, NCU, QTR, SPA, TD, TDO, TLO, TTN
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Final Ranking crosstable after 7 Rounds

Rk.NameFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Nguyễn Hữu KhôiLVT 45w1 8b1 17w1 7w1 3b1 4b1 2w½6,5033633
2Nguyễn Gia BảoSPA 21b1 10w1 19b1 3w½ 8b1 7w1 1b½6035543
3Phạm Quốc CườngLVT 25w1 14w1 15b1 2b½ 1w0 13b1 6w15,5034,5532
4Nguyễn Đức HiếuKDO 35b1 27w1 30b1 18w1 6b1 1w0 5b½5,5030,5543
5Trần Minh KhôiSPA 9w1 15w0 32b1 42b1 31w1 22b1 4w½5,5027533
6Phạm Vũ Minh HiếuLVT 32b1 23w1 11w1 17b1 4w0 9b1 3b05032543
7Hoàng Bảo Trí PhúcLVT 54w1 16b1 13w1 1b0 33w1 2b0 18w15030,5531
8Đoàn Nhật Bảo KhôiADC 58b1 1w0 47b1 11w1 2w0 33b1 15w15029533
9Khiếu Nam SơnTLO 5b0 35w1 28b1 24w1 30b1 6w0 16b15028543
10Đoàn Gia KhangNCU 55w1 2b0 23w1 13b0 37w1 36b1 14b15028542
11Nguyễn Đức HuyNCU 42w1 34w1 6b0 8b0 17w1 20b1 22w15027,5531
12Hồ Khôi NguyênADC 44w0 51b1 34b1 16w0 21b1 30w1 19b15022,5544
13Nguyễn Minh TríHVT 28b1 46w1 7b0 10w1 14b½ 3w0 27b14,50,529442
14Lê Anh TuấnNCU 41w1 3b0 45w1 44b1 13w½ 15b1 10w04,50,527,5432
15Nguyễn Đình HiếuNCU 20w1 5b1 3w0 21w1 16b1 14w0 8b04032,5432
16Nguyễn Trường AnSPA 29w1 7w0 26b1 12b1 15w0 31b1 9w04029,5433
17Đinh Phúc LâmNCU 33b1 37w1 1b0 6w0 11b0 32w1 36b14028,5442
18Nguyễn Phúc HưngNCU 38b1 26w1 31w1 4b0 22w0 25b1 7b04028,5442
19Trần Trung HiếuLVT 57w1 20b1 2w0 31b0 45w1 23b1 12w04027432
20Bùi Tuệ ĐăngKDO 15b0 19w0 40b1 26w1 32b1 11w0 28b14026,5443
21Đặng Hiểu MinhADC 2w0 36b1 44w1 15b0 12w0 46b1 31w14026,5432
22Hà Trường MinhLVT 53b1 30w0 27b1 37w1 18b1 5w0 11b04024443
23Lò Gia BảoBCU 51w1 6b0 10b0 35w1 34b1 19w0 38b14024442
24Thền Hải AnhBLA 56w1 31b0 29w1 9b0 25w0 42b1 39w14024431
25Hoàng Đức TâmCDU 3b0 49w1 52b1 30w0 24b1 18w0 33b14021,5443
26Đỗ Quang KhảiBSE 50w1 18b0 16w0 20b0 49w1 34w1 30b14021,5431
27Vũ Đức AnNCU 47w1 4b0 22w0 39b1 29w½ 43b1 13w03,5025332
28Đinh Hoàng Gia HuyADC 13w0 40b1 9w0 43b½ 48w1 29b1 20w03,5024,5332
29Đỗ Minh QuânNCU 16b0 54w1 24b0 52w1 27b½ 28w0 43b13,5020,5341
30Đỗ Tiến Dũng LVTLVT 39w1 22b1 4w0 25b1 9w0 12b0 26w03030,5332
31Lê Trọng Đăng PhongNCU 49b1 24w1 18b0 19w1 5b0 16w0 21b03027341
32Hoàng Nhật Minh (AD)ADC 6w0 41b1 5w0 48b1 20w0 17b0 47w13025,5332
33Nguyễn Nhật Hải ĐăngADC 17w0 48b1 46b1 38w1 7b0 8w0 25w03025332
34Đặng Sơn HùngADC 36w1 11b0 12w0 47b1 23w0 26b0 50w13025331
35Bùi Trần Nhật MinhLVT 4w0 9b0 50w1 23b0 47w1 39b0 46w13023,5330
36Nguyễn Hoàng NamADC 34b0 21w0 49b1 46w1 38b1 10w0 17w03022,5332
37Nguyễn Hoàng Duy MinhCDU 48w1 17b0 39w1 22b0 10b0 38w0 51b13022341
38Đỗ Anh VũADC 18w0 50b1 43w1 33b0 36w0 37b1 23w03021,5332
39Đỗ Minh ĐứcLVT 30b0 53w1 37b0 27w0 52b1 35w1 24b03017341
40Nguyễn Trọng PhúcLVT 46b0 28w0 20w0 53b1 42w½ 45b½ 48w13016231
41Trần Minh PhápSPA 14b0 32w0 48w0 50b0 53w1 49b1 45w13015331
42Dương Trọng TínBLA 11b0 47w0 53b1 5w0 40b½ 24w0 52b12,5020242
43Nguyễn Đăng KhôiNCU 52w1 44b0 38b0 28w½ 51b1 27w0 29w02,5018,5231
44Trần Anh KhoaHVT 12b1 43w1 21b0 14w0 -0 -0 -02026,5221
45Đặng Trường PhúcADC 1b0 58w1 14b0 51w½ 19b0 40w½ 41b02024,5140
46Đỗ Minh KhangLVT 40w1 13b0 33w0 36b0 50w1 21w0 35b02022,5230
47Mai Phúc HưngLVT 27b0 42b1 8w0 34w0 35b0 51w1 32b02021241
48Đặng Minh KhangLVT 37b0 33w0 41b1 32w0 28b0 52w1 40b02019241
49Trịnh Minh KhangHVT 31w0 25b0 36w0 -1 26b0 41w0 53b12018,5231
50Nguyễn Xuân BáchNCU 26b0 38w0 35b0 41w1 46b0 53w1 34b02018240
51Vũ Chấn PhongTLO 23b0 12w0 -1 45b½ 43w0 47b0 37w01,5020,5130
52Vũ Gia KhiêmTLO 43b0 -1 25w0 29b0 39w0 48b0 42w01020130
53Phạm Anh ĐứcTLO 22w0 39b0 42w0 40w0 41b0 50b0 49w00019030
54Phạm Minh KhangLVT 7b0 29b0 -0 -0 -0 -0 -00018,5020
55Nguyễn Nhật MinhSPA 10b0 -0 -0 -0 -0 -0 -00018,5010
56Hoàng Quang MinhTDO 24b0 -0 -0 -0 -0 -0 -00017,5010
57Đỗ Tiến DũngLVT 19b0 -0 -0 -0 -0 -0 -00017,5010
58Nguyễn Nhật Nam LVTLVT 8w0 45b0 -0 -0 -0 -0 -00017010

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)