GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U8

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 18.10.2026 11:13:00, Ersteller/Letzter Upload: namhnchess

TurnierauswahlNhanhNamU6, NhanhNuU6, NhanhNamU8, NhanhNuU8, NhanhNamU9, NhanhNamU10, NhanhNuU10, NhanhNamU12, NhanhNuU12, NhanhU14, NhanhOpen
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamACV, ADC, BC2, BCU, BLA, BSE, CDU, CLC, FLC, HVT, KDO, LC1, LHP, LQD, LTT, LTV, LVT, NC2, NCU, QTR, SPA, TD, TDO, TLO, TTN
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endtabelle nach 7 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Endstand nach 7 Runden

Rg.SnrNameLandVerein/OrtPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
135Nguyễn Hữu KhôiLVTTH Lê Văn Tám6,5033633
232Nguyễn Gia BảoSPACLB cờ vua Sa Pa6035543
347Phạm Quốc CườngLVTTH Lê Văn Tám5,5034,5532
430Nguyễn Đức HiếuKDOTH Kim Đồng5,5030,5543
551Trần Minh KhôiSPACLB cờ vua Sa Pa5,5027533
648Phạm Vũ Minh HiếuLVTTH Lê Văn Tám5032543
718Hoàng Bảo Trí PhúcLVTTH Lê Văn Tám5030,5531
811Đoàn Nhật Bảo KhôiADCCLB Ánh Dương5029533
923Khiếu Nam SơnTLOTH Tằng Loỏng5028543
1010Đoàn Gia KhangNCUTH Nam Cường BL5028542
1131Nguyễn Đức HuyNCUTH Nam Cường5027,5531
1222Hồ Khôi NguyênADCCLB Ánh Dương5022,5544
1336Nguyễn Minh TríHVTTH Hoàng Văn Thụ4,50,529442
1424Lê Anh TuấnNCUTH Nam Cường BL4,50,527,5432
1529Nguyễn Đình HiếuNCUTH Nam Cường BL4032,5432
1643Nguyễn Trường AnSPACLB cờ vua Sa Pa4029,5433
179Đinh Phúc LâmNCUTH Nam Cường BL4028,5442
1840Nguyễn Phúc HưngNCUTH Nam Cường BL4028,5442
1957Trần Trung HiếuLVTLê Văn Tám4027432
201Bùi Tuệ ĐăngKDOTH Kim Đồng4026,5443
214Đặng Hiểu MinhADCCLB Ánh Dương4026,5432
2217Hà Trường MinhLVTTH Lê Văn Tám4024443
2326Lò Gia BảoBCUTH Bắc Cường4024442
2449Thền Hải AnhBLATH Bản Lầu4024431
2519Hoàng Đức TâmCDUTH Cam Đường4021,5443
2616Đỗ Quang KhảiBSETH Bản Sen4021,5431
2755Vũ Đức AnNCUTH Nam Cường BL3,5025332
288Đinh Hoàng Gia HuyADCCLB Ánh Dương3,5024,5332
2915Đỗ Minh QuânNCUTH Nam Cường BL3,5020,5341
3041Đỗ Tiến Dũng LVTLVTTH Lê Văn Tám3030,5332
3125Lê Trọng Đăng PhongNCUTH Nam Cường BL3027341
3220Hoàng Nhật Minh (AD)ADCCLB Ánh Dương3025,5332
3337Nguyễn Nhật Hải ĐăngADCCLB Ánh Dương3025332
346Đặng Sơn HùngADCCLB Ánh Dương3025331
352Bùi Trần Nhật MinhLVTTH Lê Văn Tám3023,5330
3634Nguyễn Hoàng NamADCCLB Ánh Dương3022,5332
3733Nguyễn Hoàng Duy MinhCDUTH Cam Đường3022341
3812Đỗ Anh VũADCCLB Ánh Dương3021,5332
3913Đỗ Minh ĐứcLVTTH Lê Văn Tám3017341
4042Nguyễn Trọng PhúcLVTTH Lê Văn Tám ND3016231
4152Trần Minh PhápSPACLB cờ vua Sa Pa3015331
423Dương Trọng TínBLATH Bản Lầu2,5020242
4328Nguyễn Đăng KhôiNCUTH Nam Cường BL2,5018,5231
4450Trần Anh KhoaHVTTH Hoàng Văn Thụ2026,5221
457Đặng Trường PhúcADCCLB Ánh Dương2024,5140
4614Đỗ Minh KhangLVTTH Lê Văn Tám2022,5230
4727Mai Phúc HưngLVTTH Lê Văn Tám2021241
485Đặng Minh KhangLVTTH Lê Văn Tám2019241
4953Trịnh Minh KhangHVTTH Hoàng Văn Thụ NBN2018,5231
5044Nguyễn Xuân BáchNCUTH Nam Cường BL2018240
5154Vũ Chấn PhongTLOTH Tằng Loỏng1,5020,5130
5256Vũ Gia KhiêmTLOTH Tằng Loỏng1020130
5345Phạm Anh ĐứcTLOTH Tằng Loỏng0019030
5446Phạm Minh KhangLVTTH Lê Văn Tám0018,5020
5538Nguyễn Nhật MinhSPACLB cờ vua Sa Pa0018,5010
5621Hoàng Quang MinhTDOTự do0017,5010
5758Đỗ Tiến DũngLVTLê Văn Tám0017,5010
5839Nguyễn Nhật Nam LVTLVTTH Lê Văn Tám0017010

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)