GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U6

Last update 18.10.2026 05:42:44, Creator/Last Upload: namhnchess

Tournament selectionNhanhNamU6, NhanhNuU6, NhanhNamU8, NhanhNuU8, NhanhNamU9, NhanhNamU10, NhanhNuU10, NhanhNamU12, NhanhNuU12, NhanhU14, NhanhOpen
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamADC, BCU, CDU, LVT, NCU, SPA
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Ranking crosstable after Round 4, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank crosstable

No.NameFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.RdPts.Rk. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Bùi Chí ĐứcLVT 9w0 4b0 14w0 -1 13w11505,5110
2Đồng Minh ĐứcNCU 10b1 9w1 11b0 4b1 6w32010,5332
3Lê Cao Nam AnhLVT 11w0 10b0 -1 14w1 15b21007,5210
4Lê Nhật MinhNCU 12b½ 1w1 7b1 2w0 11b2,560,57221
5Lê Phúc KhangNCU 13w0 -0 -0 -0 -001606,5000
6Nguyễn Bá Minh NhậtBCU 14b1 11w0 13b1 15w1 2b3309322
7Nguyễn Đức TrungSPA 15w0 14b1 4w0 13b0 16w11307,5121
8Nguyễn Minh DươngADC 16b1 13w1 15b1 11w0 12b3408,5322
9Nguyễn Minh PhúcADC 1b1 2b0 16w1 12w0 10b21106,5221
10Nguyễn Trần Duy LâmLVT 2w0 3w1 12b0 16b1 9w2907,5221
11Phạm Gia Hiểu MinhLVT 3b1 6b1 2w1 8b1 4w41010,5433
12Phạm Hoàng Triết MinhADC 4w½ 15b0 10w1 9b1 8w2,550,58,5221
13Phạm Vũ Anh TúCDU 5b1 8b0 6w0 7w1 1b2808,5221
14Phùng Quang VinhNCU 6w0 7w0 1b1 3b0 -011406121
15Sùng Anh QuânLVT 7b1 12w1 8w0 6b0 3w2709,5221
16Từ Hoàng Quang MinhBCU 8w0 -1 9b0 10w0 7b11208110

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)