Ҷустуҷӯи бозингар Ҷустуҷӯ

Раддабандии ниҳоӣ пас аз 7 давр

Ҷой№ оғ.НомFEDКлуб/ШаҳрХол ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
111Phạm Gia Hiểu MinhLVTTH Lê Văn Tám7027,5744
22Đồng Minh ĐứcNCUTH Nam Cường5030542
36Nguyễn Bá Minh NhậtBCUTH Bắc Cường4,50,531442
48Nguyễn Minh DươngADCCLB Ánh Dương4,50,529432
515Sùng Anh QuânLVTTH Lê Văn Tám4028,5432
69Nguyễn Minh PhúcADCCLB Ánh Dương4021442
712Phạm Hoàng Triết MinhADCCLB Ánh Dương3,5031341
83Lê Cao Nam AnhLVTTH Lê Văn Tám3,5026331
94Lê Nhật MinhNCUTH Nam Cường3,5024331
1013Phạm Vũ Anh TúCDUTH Cam Đường3,5022342
1110Nguyễn Trần Duy LâmLVTTH Lê Văn Tám3,5020,5331
1214Phùng Quang VinhNCUTH Nam Cường BL3,5017,5321
137Nguyễn Đức TrungSPACLB cờ vua Sa Pa3021,5331
1416Từ Hoàng Quang MinhBCUTH Bắc Cường2020,5230
151Bùi Chí ĐứcLVTTH Lê Văn Tám1020130
165Lê Phúc KhangNCUTH Nam Cường0017000

Эзоҳ:
Тай-брейк1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брейк2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тай-брейк3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брейк4: Most black
Тай-брейк5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)