Тренировочный турнир для групп А+,А и Спец. Самал-2 10.10.2026

Ban Tổ chứcChess Academy of Zhansaya Abdumalik
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcAshirov D.
Tổng trọng tàiAshirov S.
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+2
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1326 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:34:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Saken Abubakir1819KAZ 14w1 9b½ 4w0 17w1 13b0 8b½ 23w14112523
2Meiram Kurmet1728KAZ 15b1 11w1 13b1 12w1 9b1 10w1 5b0613129
3Kairatov Rasul1722KAZ 16w1 10b0 9w0 20b1 8w1 28b1 12w04102826
4Bolat Khansultan1643KAZ 17b0 21w1 1b1 13w½ 28w1 9b0 19w14,5725,523,5
5AFMOplanchuk Erika1642KAZ 18w1 12b0 14w1 28b0 16w1 15b1 2w1552826
6Kobzin Imran1618KAZ 19b1 13w0 15b0 23w1 17b1 12w0 7b½3,5142624
7Abdrakhmanov Rolan1577KAZ 21w1 28b0 16w1 18b0 27w1 19b½ 6w½4132421
8Ilyasov Adal1568KAZ 22b1 17w0 19b1 15w0 3b0 1w½ 14b13,51620,519,5
9Kasmakynov Sanzhar1548KAZ 23w1 1w½ 3b1 10b1 2w0 4w1 13b15,523128
10Kuanniyaz Assanali1515KAZ 24b1 3w1 17b1 9w0 15b1 2b0 18w15328,526,5
11Nyssanbay Alnur1490KAZ 25w1 2b0 18w0 27b0 19b0 22w1 21b022423,522,5
12Alpysbayev Ramazan1476KAZ 26b1 5w1 28w1 2b0 18w0 6b1 3b15428,525,5
13Ivashchenko Marya1472RUS 27w1 6b1 2w0 4b½ 1w1 18b1 9w04,5630,527,5
14Zhurayev Samir1467KAZ 1b0 22w1 5b0 19w0 23b0 20w1 8w02252221
15Yermek Kudaibergen1441KAZ 2w0 23b1 6w1 8b1 10w0 5w0 25b1482926
16Abdukhamid Khassan1415KAZ 3b0 25w1 7b0 26w1 5b0 17w1 28w14122422
17Abdel Mottaleb Arwa0KAZ 4w1 8b1 10w0 1b0 6w0 16b0 27w022327,524,5
18Adilbekova Aisha0KAZ 5b0 26w1 11b1 7w1 12b1 13w0 10b04928,526,5
19Arystan Aylin0KAZ 6w0 27b1 8w0 14b1 11w1 7w½ 4b03,51522,520,5
20Bashirov Arlan0KAZ -0 -0 25b1 3w0 26b0 14b0 -12261816
21Dobriakov Boris0KAZ 7b0 4b0 23w0 22w1 25b0 -1 11w132120,519,5
22Issabekov Tamerlan0KAZ 8w0 14b0 27w0 21b0 -1 11b0 26w012717,516,5
23Kabdoldinov Sultan0KAZ 9b0 15w0 21b1 6b0 14w1 26w1 1b03182523
24Kazymbetov Abzal0KAZ 10w0 -0 -0 -0 -0 -0 -002855
25Kuanniyaz Ayala0KAZ 11b0 16b0 20w0 -1 21w1 27b1 15w03202119
26Nurtayev Yersultan0KAZ 12w0 18b0 -1 16b0 20w1 23b0 22b13192221
27Udartsev Stepan0KAZ 13b0 19w0 22b1 11w1 7b0 25w0 17b13222019
28Zimin Kirill0KAZ -1 7w1 12b0 5w1 4b0 3w0 16b031729,526,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)