Тренировочный турнир 17.10.2026 на Розыбакиева

Ban Tổ chứcChess Academy of Zhansaya Abdumalik
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiMatevosyan Sedrak 13302035
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 min + 2 sec
Địa điểmAlmaty
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1542 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:24:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1WFMSermukhamedova Adriana2073KAZ 20w1 12b1 6w1 4b½ 2w0 15b1 17w15,5328,5322043
2AIMDzhumakanov Kuanysh2053KAZ 21b1 14w1 11b1 5w½ 1b1 9w1 4b½6129,533,52155
3Kadyr Aldiyar1979KAZ 22w1 13b0 27w1 12b0 20w1 4b0 26w141323,526,51723
4Bakytzhan Didar1921KAZ 23b1 16w1 26b1 1w½ 5b0 3w1 2w½5528311983
5Bakytbek Dastan1907KAZ 24w1 15b1 13w1 2b½ 4w1 11b1 12w½6228,531,52108
6AIMNamazkeyev Nursultan1895KAZ 25b1 19w1 1b0 13w1 11b0 16w1 14b041025,5291805
7Alzhanov Nurali1870KAZ 27w0 29b1 17w1 15b½ 12w½ 10b1 11w15724,5271837
8AFMElshatov Tamirlan1870KAZ 28b1 26w0 18b1 14w0 19b0 31w1 22b141721231630
9Ni Alan1845KAZ 29w1 27b0 20w1 24b½ 25w1 2b0 13w½4152325,51684
10Amanzholuly Madi1810KAZ 31b0 38w1 19b1 26w1 14b0 7w0 18b141623251658
11Bauyrzhan Amir1795KAZ 32w1 31b1 2w0 27b1 6w1 5w0 7b04926281768
12Khalik Nurasyl1794KAZ 30b1 1w0 21b1 3w1 7b½ 14w1 5b½5429,531,51960
13Shakirov Temur1787KAZ 33b1 3w1 5b0 6b0 26w1 19w½ 9b½41124,527,51791
14Dadoboev Khumoyun1766KAZ 34w1 2b0 22w1 8b1 10w1 12b0 6w15626281930
15Moldabek Merlan1731KAZ 35b1 5w0 38b1 7w½ 24b1 1w0 19b14,5826271790
16Kinerbayev Alan1700KAZ 37w1 4b0 24w0 22b1 27w1 6b0 20w½3,52021,5241634
17Khan Alexandr1673KAZ 26b0 28w1 7b0 30w1 21b1 24w1 1b041423,525,51688
18Sairambay Abduzhamil1660KAZ 38b0 30w1 8w0 31b1 28b½ 25w1 10w03,52119,521,51554
19WCMZhenis Adiya1655KAZ 39w1 6b0 10w0 32b1 8w1 13b½ 15w03,51922,5241699
20Zhanabay Dastan1621KAZ 1b0 32w1 9b0 38w1 3b0 28w1 16b½3,51823251698
21Belikova Dariya1617KAZ 2w0 34b1 12w0 36b1 17w0 33b1 27w141224261653
22Marat Nurmukhamed1582KAZ 3b0 33w1 14b0 16w0 34b1 36w1 8w032622,524,51595
23Mukhtar Erali1561KAZ 4w0 37b½ 31w1 25b0 33w½ 27b0 34w132919211455
24Kazbekkyzy Fatima1513KAZ 5b0 35w1 16b1 9w½ 15w0 17b0 28b½32425261628
25Bolys Ayana1510KAZ 6w0 39b½ 37w1 23w1 9b0 18b0 29w13,52219,5211602
26Aliuly Abay1505KAZ 17w1 8b1 4w0 10b0 13b0 38w1 3b032325281727
27Abilashim Aisha1503KAZ 7b1 9w1 3b0 11w0 16b0 23w1 21b032524,527,51717
28Zhanat Altemir1489KAZ 8w0 17b0 39w1 29b1 18w½ 20b0 24w½32820,5221548
29Mukhtar Ayaru1450KAZ 9b0 7w0 33b½ 28w0 -1 39w1 25b02,5322122,51393
30Abenov Alekber0KAZ 12w0 18b0 34w1 17b0 36w0 32b1 33w023520,522,51374
31Akhmadzhan Amangeldy0KAZ 10w1 11w0 23b0 18w0 35b1 8b0 38w023421,522,51484
32Ametova Daneliya0KAZ 11b0 20b0 35w1 19w0 38b0 30w0 -123718191272
33Assanov Arslan0KAZ 13w0 22b0 29w½ 39b1 23b½ 21w0 30b133018,5201492
34Astan Ayaru0KAZ 14b0 21w0 30b0 37b1 22w0 35w1 23b023619,520,51374
35Myrzaly Sanzhar0KAZ 15w0 24b0 32b0 -1 31w0 34b0 37w01391617674
36Sabit Askar0KAZ -0 -0 -1 21w0 30b1 22b0 39w133116,519,51500
37Shakirov Sanzhar0KAZ 16b0 23w½ 25b0 34w0 39b0 -1 35b12,53316171302
38Tolebek Mustafa0KAZ 18w1 10b0 15w0 20b0 32w1 26b0 31b132720,522,51540
39Zulkharnain Alex0KAZ 19b0 25w½ 28b0 33w0 37w1 29b0 36b01,53818,5211242

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Performance (variable with parameter)