Малыш open

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:31:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1Алишпанов Тамирлан0KAZ 9w½ 15b0 10w½ 5b0 7w121111
2Алия Белходжаева0KAZ 10b1 8w1 14b0 11w1 15b03415,5
3Аман Айлана0KAZ 11w0 9b1 6w0 7b½ 10w12,5810
4Аскерхан Санжар0KAZ 12b1 14w0 7b1 8w0 16b13513,5
5Бауржан Наил0KAZ 13w1 11b0 16w0 1w1 12b02129,5
6Безель Лев0KAZ 14b0 12w1 3b1 16w1 8b14314,5
7Бектұрсынов Қайсар0KAZ 15w0 13b1 4w0 3w½ 1b01,51313
8Дауренұлы Диас0KAZ 16b1 2b0 9w1 4b1 6w03613
9Ерназар Қарлығаш0KAZ 1b½ 3w0 8b0 12w0 13b½11511
10Ертай Дана0KAZ 2w0 16b0 1b½ 13w1 3b01,51410
11Левицкий Платон0KAZ 3b1 5w1 15b0 2b0 14w02916,5
12Мамиров Ильяс Радикович0KAZ 4w0 6b0 13w1 9b1 5w13710,5
13Рашид Сагатов0KAZ 5b0 7w0 12b0 10b0 9w½0,5169
14Салмухамбет Нурали0KAZ 6w1 4b1 2w1 15w0 11b14217
15Сыдық Әбдурахим0KAZ 7b1 1w1 11w1 14b1 2w15112,5
16Халитов Арсен0KAZ 8w0 10w1 5b1 6b0 4w021013,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)