Рапид турнир для всех желающих с обсчетом рейтинга FIDE Призовой фонд - 70% от всех собранных взносов Предусмотрены дополнительные призы при участии 4 шахматистах в категории: Рейтинг до 2000, до 1800, до 1600, 0 Ветеранам 50+, 65+, 80+ Начало 10 октября в 15:30 Регистрация по номеру: 8 701 320 70 55KAISSA RAPID - ELITE DIVISION (г.Алматы, ЦШИ "КАИССА", 17.10.2026) с обсчетом рейтинга FIDECập nhật ngày: 17.10.2026 16:34:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy Favorit
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 3 | | Batyrzhanuly, Altair | 1918 | KAZ | | | | miễn đấu | | | |
| 10 | | Holin, Simon | 1676 | ENG | | | | | miễn đấu | | |
| 12 | | Khusainova, Diana | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | |
| 5 | | Mokroussov, Alan | 1890 | KAZ | | | | | | | miễn đấu |
| 9 | | Nurlanov, Zhangir | 1707 | KAZ | miễn đấu | | | | | | |
| 13 | | Rakhat, Dinmukhamed | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | |
| 11 | | Solomatin, Sergey | 1673 | KAZ | | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|