Рапид турнир для всех желающих с обсчетом рейтинга FIDE
Призовой фонд - 70% от всех собранных взносов
Предусмотрены дополнительные призы при участии 4 шахматистах в категории:
Рейтинг до 2000, до 1800, до 1600, 0
Ветеранам 50+, 65+, 80+
Начало 10 октября в 15:30
Регистрация по номеру: 8 701 320 70 55

KAISSA RAPID - ELITE DIVISION (г.Алматы, ЦШИ "КАИССА", 17.10.2026) с обсчетом рейтинга FIDE

Ban Tổ chứcЦентр Шахматного Искусства "КАИССА"
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcBeikutov D.
Tổng trọng tàiBeikutov D.
Trọng tàiMels D.
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 min + 5 sec
Địa điểmAlmaty
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1763 / 28
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:34:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy Favorit

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1IMZhunusov Murat1957KAZ 6w1 4b1 5w1 2b1 8w½ 3w1 9b½6292026
2Nurbolatov Daulet1865KAZ 12w1 7b1 6w1 1w0 3b½ 8b1 4b15,5282022,5
3Mels Dinmukhamed2084KAZ 8b0 10w1 12b1 5w1 2w½ 1b0 6w14,528,520,517,5
4Nurlanov Zhangir1707KAZ -1 1w0 9b0 10w1 11b1 5b1 2w04302016
5Mokroussov Alan1890KAZ 13b1 8w1 1b0 3b0 7w1 4w0 -142719,517
6Serik Zhangir1717KAZ 1b0 13w1 2b0 12w1 9b1 10w1 3b04261915
7Solomatin Sergey1673KAZ 9b1 2w0 10b0 13w1 5b0 -1 8w14251814
8Blokhin Alexey1732KAZ 3w1 5b0 11w1 9w1 1b½ 2w0 7b03,53121,517,5
9Satekov Danial1903KAZ 7w0 11b1 4w1 8b0 6w0 12b1 1w½3,5271913,5
10Holin Simon1676ENG 11w½ 3b0 7w1 4b0 -1 6b0 13w13,524,51912,5
11Batyrzhanuly Altair1918KAZ 10b½ 9w0 8b0 -1 4w0 13b1 12w13,5211610,5
12Rakhat Dinmukhamed0KAZ 2b0 -1 3w0 6b0 13b1 9w0 11b022417,59
13Khusainova Diana0KAZ 5w0 6b0 -1 7b0 12w0 11w0 10b0122175

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)