Любительский Рапид, с рейтингом до 1699."МИР ШАХМАТ" 17.10.2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:17:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessclub (License 2)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/10/17 lúc 16:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
17Alakhunov, Arsilan16385½ ½ - ½5 Makhmudova, Nozanin16772
21Orymbay, Kuanysh16925 1 - 05½ Yerkin, Ansar162211
329Issatay, Aiziya14704½ 1 - 04 Bazarbayev, Tolendy161712
43Keulimzhai, Ilyas16644 1 - 04 Tashkenbayev, Mukhtar153921
54Aliaskarov, Dikhan16604 1 - 04 Atila, Bulat146831
637Omirbay, Altan14384 0 - 14 Izbasar, Asylkerey16388
726Bayandin, Kairat14854 0 - 14 Zamanbek, Kazbek156919
85Atamuratov, Elubay16603½ 1 - 03½ Zhabay, Nurali145034
925Erdaulet, Dias15003½ 1 - 03½ Nurlanay, Zhanay161613
1020Armanuly, Aivar15503½ 0 - 13½ Koyshibayev, Kabimalik144535
119Bilyalov, Oraltay16353 1 - 03 Tezekbayev, Marat146930
1210Kumar, Bakdaulet16263 1 - 03 Denisov, Temirlan150324
1316Kasymkan, Tauekel15843 0 - 13 Dvornikov, Vladimir144036
1418Bakytbek, Akhmet15703 1 - 03 Yussupov, Adil051
1550Tuyakov, Maksat03 0 - 13 Musabayev, Farkhat152923
1646Marat, Elaman03 1 - 02½ Madiyev, Adilbek141539
1733Duisenbin, Kairat14582½ 1 - 02½ Kusherbayeva, Alma140240
1822Sadyrbekov, Aldiyar15322½ 1 - 02 AFMBarashkin, Dmitriy157217
1914Zhaksylyk, Ansar16072 1 - 02 Mustafa, Yerassyl047
2048Oryntayev, Bahtiyar02 1 - 02 ACMNagiyev, David147927
2143Chirikov, Alibek02 0 - 12 Atabayev, Erlan141538
2232Isakov, Anatoli14601½ 1 - 02 Kim, Alexandr045
2344Dyakin, Kirill01 0 - 11 Zhaksylyk, Anuar147228
2441Abdikhay, Aybatyr01 1 - 00 Beremkulov, Alan042
256AFMOplanchuk, Erika16420 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2615Bari, Danial15840 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2749Sattar, Samat00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại