Chess Empire | Лига С | Gagarin Park

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:27:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 44)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/10/17

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
19Suvankulov, Amir2394 ½ - ½3 Shermakhan, Dalel3364
21Ganiuly, Alinur4023 1 - 03 Kurmangaliev, Islam22312
35Marat, Musa3153 0 - 13 Khudaykul, Meyirim18615
410Sakenov, Khakim2373 0 - 13 Sapargaliev, Arslan2418
511Amantay, Balabi2262½ 1 - 02½ Begali, Dzhakhandiyar2866
619Myrza, Daryn1502½ 0 - 12 Uteshkaliev, Mukhammad-Khamid21114
725Yugay, Daniil992 0 - 12 Sopiyev, Adilzhan3482
83Tarasenko, Ismail3372 1 - 02 Pan, Liya11822
97Dauletkhan, Amirlan2702 1 - 02 Kuvangali, Jasmin5426
1030Kuvangali, Marat512 1 - 02 Buranbayev, Alan15816
1118Dauletkhan, Arsen1501½ 1 - 02 Alisherkyzy, Khadisha5128
1217Alikhan, Akimzhan1501 1 - 01 Daniyarkyzy, Samal5129
1321Seytkulova, Amina1501 0 - 11 Sarsenov, Arsen9924
1423Kablov, Konstantin1011 1 - 00 Seytkulov, Arlan15020
1513Temirbek, Alinur2140 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1627Aidos, Alizhan510 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1731Beldikbaev, Temirlan1500 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại